Vinamilk, Thaco và Hòa Phát có điểm chung gì? Không chỉ là quy mô, mà là “vũ khí bí mật” giúp họ thống lĩnh thị trường là hệ thống quản trị sản xuất đỉnh cao. Họ đã nắm rõ mục tiêu của quản trị sản xuất không chỉ là cắt giảm chi phí, mà là tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối. Những nhà lãnh đạo không muốn doanh nghiệp mình mãi chạy theo sau, hãy để CEO360 trở thành người đồng hành, bài viết này sẽ giúp các nhà lãnh đạo nắm vững 5 yếu tố cốt lõi và 5 bước đi chiến lược để tái định vị hiệu suất nhà máy – trước khi đối thủ kịp nhận ra.

Quản trị sản xuất là gì?

Định nghĩa quản trị sản xuất

Quản trị sản xuất là quá trình lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát các hoạt động sản xuất nhằm chuyển đổi nguyên liệu đầu vào thành sản phẩm hoặc dịch vụ một cách hiệu quả nhất. Quản trị sản xuất bao gồm việc quản lý nguồn lực (con người, máy móc, nguyên vật liệu), tối ưu hóa quy trình và đảm bảo chất lượng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.

Nói một cách đơn giản, nếu ví doanh nghiệp là một cơ thể sống, thì bộ phận sản xuất là trái tim, còn Quản trị sản xuất chính là hệ thần kinh điều khiển trái tim đó, đảm bảo nó đập đúng nhịp, mạnh mẽ và hiệu quả.

Vai trò của quản trị sản xuất trong doanh nghiệp

Một hệ thống quản trị hiệu quả đóng vai trò sống còn, trực tiếp ảnh hưởng đến:

  • Lợi nhuận: Giảm lãng phí, tối ưu chi phí, tăng năng suất.
  • Sự hài lòng của khách hàng: Đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều và giao hàng đúng hẹn.
  • Lợi thế cạnh tranh: Giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường, đưa sản phẩm mới ra nhanh hơn.

Trong bối cảnh Việt Nam, nơi chi phí lao động đang tăng nhanh và cạnh tranh từ các nước láng giềng ngày càng gay gắt, quản trị hiệu quả là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp.

Mục tiêu của quản trị sản xuất mà nhà lãnh đạo cần nắm vững

Mọi hoạt động trong nhà máy đều cần hướng tới những đích đến cụ thể. Về cơ bản, mục tiêu của quản trị sản xuất xoay quanh 4 trụ cột chính:

Tối ưu hóa hiệu suất sản xuất

Mục tiêu đầu tiên là tối đa hóa năng suất – tức là sản xuất được nhiều sản phẩm chất lượng nhất với ít nguồn lực nhất. Điều này đạt được thông qua:

  • Tối ưu hóa bố trí mặt bằng nhà máy
  • Cải tiến quy trình sản xuất
  • Giảm thời gian chết máy (downtime)
  • Tăng tốc độ vòng quay sản xuất

Ví dụ: Vinamilk đã áp dụng hệ thống tự động hóa trong dây chuyền sản xuất, giúp tăng năng suất lên 35% và giảm thời gian sản xuất một lô hàng từ 8 giờ xuống còn 5 giờ.

Giảm thiểu lãng phí và chi phí

Một trong những mục tiêu của quản trị sản xuất quan trọng nhất là loại bỏ 7 loại lãng phí theo triết lý Lean Manufacturing:

  • Lãng phí do sản xuất thừa
  • Lãng phí do chờ đợi
  • Lãng phí do vận chuyển không cần thiết
  • Lãng phí do quy trình không tối ưu
  • Lãng phí do tồn kho
  • Lãng phí do di chuyển không cần thiết
  • Lãng phí do sản phẩm lỗi

Ví dụ: Hòa Phát đã áp dụng phương pháp 5S và Kaizen, giúp giảm lãng phí nguyên liệu thép xuống 12% và tiết kiệm được hàng trăm tỷ đồng mỗi năm.

Đảm bảo chất lượng sản phẩm

Mục tiêu của quản trị sản xuất không chỉ là sản xuất nhanh và rẻ, mà còn phải đảm bảo chất lượng ổn định. Điều này đạt được thông qua:

  • Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào
  • Giám sát chặt chẽ quy trình sản xuất
  • Kiểm tra chất lượng sản phẩm cuối cùng
  • Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế (ISO, TQM)

Tăng tính linh hoạt và khả năng đáp ứng thị trường

Trong thời đại thay đổi nhanh chóng, mục tiêu của quản trị sản xuất còn bao gồm khả năng thích ứng linh hoạt với nhu cầu thị trường:

  • Chuyển đổi dây chuyền sản xuất nhanh chóng
  • Sản xuất theo đơn hàng (make-to-order)
  • Đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa
  • Rút ngắn thời gian từ ý tưởng đến sản phẩm

5 nội dung cốt lõi để quản trị hiệu quả

Để đạt được các mục tiêu trên, Quản trị sản xuất cần tập trung vào 5 lĩnh vực chính sau:

Hoạch định năng lực sản xuất

Đây là việc xác định xem nhà máy cần bao nhiêu máy móc, nhân công và thời gian để đáp ứng nhu cầu thị trường. Hoạch định sai sẽ dẫn đến hoặc là lãng phí nguồn lực, hoặc là không đủ hàng để bán.

Quản trị tồn kho

Tồn kho quá nhiều sẽ gây đọng vốn, tốn chi phí lưu trữ. Tồn kho quá ít lại có nguy cơ gián đoạn sản xuất. Quản trị tồn kho hiệu quả giúp cân bằng giữa hai thái cực này, đảm bảo sản xuất diễn ra liên tục với chi phí thấp nhất.

Lập kế hoạch và điều độ sản xuất

Đây là việc sắp xếp các đơn hàng vào sản xuất một cách hợp lý: đơn nào làm trước, đơn nào làm sau, trên máy nào, do ai phụ trách. Một lịch trình tối ưu sẽ giúp tối đa hóa công suất máy và giảm thiểu thời gian chờ.

Quản lý chất lượng

Bao gồm tất cả các hoạt động từ kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào, giám sát chất lượng trên từng công đoạn sản xuất (QC) đến đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng (QA).

Bảo trì và quản lý thiết bị

Máy móc dừng đột ngột là “cơn ác mộng” của mọi nhà quản lý sản xuất. Hoạt động bảo trì phòng ngừa (preventive maintenance) giúp giảm thiểu rủi ro này, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định và bền bỉ.

5 bước xây dựng hệ thống quản trị sản xuất hiệu quả

5 bước xây dựng hệ thống quản trị sản xuất hiệu quả
5 bước xây dựng hệ thống quản trị sản xuất hiệu quả

Bước 1: Đo lường hiện trạng

Mục tiêu: Biết chính xác doanh nghiệp đang ở đâu trước khi cải tiến.

Công cụ cần dùng:

  • OEE (Overall Equipment Effectiveness): Đo hiệu suất thiết bị
  • Value Stream Mapping: Vẽ sơ đồ quy trình để tìm lãng phí
  • Phân tích Pareto: Xác định 20% nguyên nhân gây ra 80% vấn đề

4 câu hỏi bắt buộc phải trả lời:

  • Năng suất hiện tại là bao nhiêu? (sản phẩm/giờ)
  • Tỷ lệ lỗi là bao nhiêu? (%)
  • Thời gian chết máy trung bình? (giờ/ngày)
  • Chi phí sản xuất/đơn vị? (VNĐ)

Bước 2: Thiết kế quy trình tối ưu

Mục tiêu: Loại bỏ lãng phí, tạo dòng chảy liên tục.

4 nguyên tắc thiết kế:

  • Loại bỏ các bước không tạo giá trị
  • Giảm di chuyển và vận chuyển
  • Cân bằng tải giữa các công đoạn
  • Tạo dòng chảy liên tục (continuous flow)

Ví dụ thực tế: Thaco áp dụng Just-In-Time → giảm 60% tồn kho, rút ngắn thời gian lắp ráp từ 8 giờ xuống 6 giờ.

Bước 3: Triển khai công nghệ

Mục tiêu: Tự động hóa và giám sát real-time.

Lộ trình triển khai:

Giai đoạn Công cụ Chi phí Thời gian
Cơ bản Bảng Kanban, biểu đồ kiểm soát Thấp 1-3 tháng
Trung cấp Phần mềm MES, IoT cảm biến Trung bình 6-12 tháng
Nâng cao AI/ML, Robotics Cao 12-24 tháng

Lưu ý: Bắt đầu từ công cụ đơn giản, chỉ nâng cấp khi đã thành thạo.

Bước 4: Đào tạo đội ngũ

Mục tiêu: Nhân viên biết cách vận hành hệ thống mới.

Nội dung đào tạo bắt buộc:

  • Kiến thức cơ bản về quản trị sản xuất
  • Cách sử dụng công cụ/phần mềm
  • Tư duy cải tiến liên tục (Kaizen)
  • Kỹ năng giải quyết vấn đề (5 Why, Fishbone)

Phương pháp: 70% thực hành tại chỗ + 30% lý thuyết.

Bước 5: Đo lường và cải tiến

Mục tiêu:Duy trì và nâng cao hiệu suất liên tục.

Hệ thống đo lường:

Chỉ số Công thức Mục tiêu Tần suất
OEE Availability × Performance × Quality > 85% Hàng ngày
Tỷ lệ lỗi (Sản phẩm lỗi / Tổng sản phẩm) × 100% < 1% Hàng ngày
On-Time Delivery (Đơn giao đúng hạn / Tổng đơn) × 100% > 95% Hàng tuần
Năng suất Sản lượng / Tổng giờ công +10%/năm Hàng tháng
Chi phí/đơn vị Tổng chi phí / Số sản phẩm -5%/năm Hàng tháng

Quy trình đánh giá:

  • Hàng ngày: Họp 15 phút, xem xét chỉ số ngày hôm trước
  • Hàng tuần: Phân tích xu hướng, xác định vấn đề cần giải quyết
  • Hàng tháng: Đánh giá tổng thể, quyết định dự án cải tiến mới

Phương pháp cải tiến:

  • Kaizen: Cải tiến nhỏ, liên tục (mỗi nhân viên đề xuất 1 ý tưởng/tháng)
  • Kaizen Blitz: Cải tiến nhanh, tập trung (giải quyết 1 vấn đề trong 3-5 ngày)
  • Six Sigma: Cải tiến dựa trên dữ liệu (dùng cho vấn đề phức tạp)

Nguyên tắc vàng: Đo lường → Phân tích → Hành động → Kiểm tra → Cải tiến (chu trình PDCA).

Bài học từ các doanh nghiệp thành công

Vinamilk: Quản trị sản xuất quy mô lớn

Vinamilk là một trong những doanh nghiệp hiếm hoi tại Việt Nam xây dựng được hệ thống sản xuất sữa quy mô lớn với hơn 15 nhà máy trải dài trên toàn quốc. Thay vì chỉ tập trung mở rộng công suất, Vinamilk lựa chọn hướng đi dài hạn là đầu tư vào mô hình quản trị sản xuất tích hợp và hiện đại.

Doanh nghiệp chú trọng tự động hóa quy trình, ứng dụng công nghệ trong giám sát và kiểm soát hoạt động sản xuất, đồng thời áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm trên toàn hệ thống. Bên cạnh đó, Vinamilk xây dựng chuỗi cung ứng khép kín từ trang trại đến nhà máy, giúp nâng cao khả năng kiểm soát nguyên liệu và tối ưu vận hành.

Bài học rút ra: Đột phá trong quản trị sản xuất không nằm ở việc mở rộng quy mô đơn thuần, mà ở khả năng tích hợp công nghệ, quy trình và chuỗi cung ứng để tạo ra hiệu quả bền vững và lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Thaco: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng sản xuất

Thaco đã áp dụng mô hình Just-In-Time trong quản trị sản xuất ô tô:

  • Đồng bộ hóa với nhà cung cấp linh kiện
  • Giảm tồn kho xuống mức tối thiểu
  • Sản xuất theo đơn hàng thực tế
  • Linh hoạt chuyển đổi dây chuyền

Kết quả: Giảm tồn kho, rút ngắn thời gian lắp ráp, tăng khả năng đáp ứng đơn hàng đặc biệt.

Hòa Phát: Ứng dụng công nghệ trong quản trị sản xuất

Hòa Phát đầu tư mạnh vào công nghệ để nâng cao hiệu quả quản trị:

  • Lò cao hiện đại với hệ thống điều khiển tự động
  • Tự động hóa & IoT : Lò cao hiện đại, dây chuyền sản xuất tự động (điện lạnh), hệ thống điều khiển tự động giám sát real-time nhiệt độ
  • Phần mềm & Big Data: Áp dụng SAP S/4HANA, Salesforce CRM, phần mềm quản lý khai thác cảng để quản trị,dự báo nhu cầu, lập kế hoạch.

Kết quả: Tăng năng suất,tự chủ 80% điện năng, tiết kiệm năng lượng, giảm giá thành.

Câu hỏi thường gặp về quản trị sản xuất

1.Doanh nghiệp nhỏ có cần quản trị sản xuất không?

Có. Dù quy mô nhỏ, việc áp dụng các nguyên tắc cơ bản của quản trị sản xuất như 5S, Kanban, kiểm soát chất lượng vẫn giúp tăng hiệu quả đáng kể mà không tốn nhiều chi phí.

2.Làm thế nào để bắt đầu cải thiện quản trị sản xuất cho doanh nghiệp nhỏ?

Hãy bắt đầu từ những việc đơn giản nhất: lập sơ đồ quy trình sản xuất hiện tại, xác định các điểm gây lãng phí (thời gian chờ, thao tác thừa), và thực hiện các cải tiến nhỏ (Kaizen) để loại bỏ chúng.

3.Mục tiêu của quản trị sản xuất quan trọng nhất là gì?

Cả 4 mục tiêu (Chi phí, Chất lượng, Tiến độ, Linh hoạt) đều quan trọng và liên quan mật thiết đến nhau. Tuy nhiên, tùy vào chiến lược của doanh nghiệp mà một mục tiêu nào đó sẽ được ưu tiên hơn. Ví dụ, doanh nghiệp cạnh tranh bằng giá rẻ sẽ ưu tiên tối ưu chi phí.

4.Phần mềm nào phù hợp cho quản trị sản xuất tại Việt Nam?

Tùy quy mô doanh nghiệp có thể dùng MISA AMIS Sản xuất, Fast; Bravo hoặc các giải pháp mã nguồn mở, bên cạnh đó có thể xem xét SAP, Oracle. Mỗi một phần mềm đều có ưu nhược tùy theo bối cảnh, thực trạng doanh nghiệp.

5.Sai lầm phổ biến nhất khi triển khai quản trị sản xuất là gì?

Sai lầm lớn nhất là đầu tư công nghệ đắt tiền ngay từ đầu mà chưa tối ưu quy trình cơ bản. Hãy bắt đầu với các công cụ đơn giản (5S, Kanban, VSM) để loại bỏ lãng phí trước, sau đó mới triển khai công nghệ để tự động hóa quy trình đã được tối ưu.

Kết luận

Quản trị sản xuất không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một hành trình liên tục để tối ưu hóa mọi khâu trong quy trình sản xuất. Khi các nhà lãnh đạo hiểu rõ quản trị sản xuất là gì và mục tiêu của quản trị sản xuất, họ có thể xây dựng một hệ thống vững chắc giúp doanh nghiệp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Bằng cách thực hiện 5 bước: phân tích hiện trạng, thiết kế quy trình tối ưu, triển khai công nghệ, đào tạo đội ngũ và cải tiến liên tục, các nhà lãnh đạo có thể chuyển đổi doanh nghiệp sản xuất của mình từ một người chơi bình thường thành một nhà máy hiệu suất cao, sẵn sàng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

 

Share.