Một doanh nghiệp không có mục tiêu rõ ràng giống như một con tàu ra khơi nhưng không có điểm đến, lãng phí nhiên liệu và sức lực mà không biết sẽ cập bến nơi đâu. Mục tiêu của doanh nghiệp chính là tấm bản đồ và chiếc la bàn, xác định rõ ràng đích đến và định hướng cho mọi hoạt động của tổ chức. Bài viết từ CEO360 sẽ không chỉ giải thích mục tiêu kinh doanh là gì, mà còn giới thiệu mô hình 4 mục tiêu của doanh nghiệp như bốn trụ cột vững chắc, giúp các nhà lãnh đạo xây dựng một chiến lược toàn diện để tăng trưởng bền vững trong năm 2026.
Mục tiêu kinh doanh là gì? La bàn cho mọi hoạt động
Định nghĩa: Mục tiêu của doanh nghiệp không chỉ là lợi nhuận
Mục tiêu kinh doanh là những kết quả cụ thể, có thể đo lường được mà một tổ chức cam kết đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là sự cụ thể hóa của tầm nhìn và sứ mệnh, biến những ý tưởng lớn lao thành các đích đến rõ ràng mà toàn bộ đội ngũ có thể hướng tới.
Một sai lầm phổ biến là đồng nhất mục tiêu của doanh nghiệp với lợi nhuận. Lợi nhuận là điều kiện cần để tồn tại, nhưng nó chỉ là một phần của bức tranh lớn khi trả lời câu hỏi mục tiêu kinh doanh là gì. Các mục tiêu khác như sự hài lòng của khách hàng, phát triển nhân viên hay đóng góp cho xã hội cũng đóng vai trò then chốt trong sự phát triển dài hạn.
Theo Peter Drucker – cha đẻ của quản trị hiện đại: “Nếu không thể đo lường, không thể quản lý được”. Mục tiêu của doanh nghiệp chính là công cụ để biến chiến lược thành hành động và đo lường tiến độ.
Sự khác biệt giữa tầm nhìn, sứ mệnh và mục tiêu
| Khái niệm | Định nghĩa | Ví dụ | Thời gian |
| Tầm nhìn (Vision) | Bức tranh tương lai lý tưởng | “Trở thành công ty công nghệ hàng đầu Đông Nam Á” | Dài hạn (5-10 năm) |
| Sứ mệnh (Mission) | Lý do tồn tại, giá trị cốt lõi | “Cung cấp giải pháp công nghệ giúp doanh nghiệp chuyển đổi số” | Bền vững |
| Mục tiêu (Objectives) | Kết quả cụ thể cần đạt được | “Đạt doanh thu 100 tỷ trong năm 2026” | Ngắn-trung hạn (1-3 năm) |
Tại sao mục tiêu của doanh nghiệp quyết định thành bại?
Mục tiêu là la bàn định hướng mọi quyết định
Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, doanh nghiệp phải đối mặt với hàng trăm quyết định mỗi ngày. Có nên mở rộng thị trường? Có nên đầu tư vào công nghệ mới? Có nên tuyển thêm nhân sự? Tất cả những quyết định này chỉ có thể đưa ra đúng đắn khi có mục tiêu của doanh nghiệp rõ ràng làm kim chỉ nam. Để trả lời câu hỏi mục tiêu kinh doanh là gì một cách đầy đủ, cần hiểu rằng nó không chỉ là con số trên giấy mà là kim chỉ nam cho mọi quyết định chiến lược. Khi nhà lãnh đạo nắm rõ mục tiêu kinh doanh là gì, họ có thể đưa ra các quyết định đúng đắn và kịp thời.
Tạo sự đồng bộ giữa các phòng ban
Theo nghiên cứu của Harvard Business Review, 95% nhân viên không hiểu hoặc không nhớ chiến lược của công ty. Khi mục tiêu kinh doanh được truyền đạt rõ ràng, mọi phòng ban sẽ hiểu được vai trò của mình trong bức tranh lớn, từ đó phối hợp hiệu quả hơn.
Đo lường hiệu quả và điều chỉnh chiến lược
Mục tiêu của doanh nghiệp cung cấp các chỉ số đo lường cụ thể. Dựa vào đó, ban lãnh đạo có thể đánh giá hiệu quả hoạt động, phát hiện sớm các vấn đề và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
Trụ cột 4 mục tiêu của doanh nghiệp cần xác định
Trước khi đi sâu vào chi tiết, nhiều nhà quản lý thắc mắc mục tiêu kinh doanh là gì và làm sao để xây dựng một cách toàn diện. Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần xây dựng mục tiêu dựa trên bốn trụ cột chính. Hiểu rõ mục tiêu kinh doanh là gì sẽ giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng chạy theo nhiều hướng mà không có trọng tâm. Mô hình 4 mục tiêu của doanh nghiệp này giúp các nhà lãnh đạo có một cái nhìn cân bằng, tránh việc quá tập trung vào một khía cạnh mà bỏ quên những yếu tố khác.

Trụ cột 1: Mục tiêu kinh tế (Lợi nhuận và Hiệu quả)
Khi tìm hiểu mục tiêu kinh doanh là gì, nhiều người thường nghĩ ngay đến lợi nhuận. Đây là nền tảng cho sự tồn tại của mọi doanh nghiệp.
- Lợi nhuận: Đảm bảo dòng tiền dương, tối đa hóa lợi nhuận trên vốn đầu tư. Ví dụ: Đạt lợi nhuận sau thuế 5 tỷ đồng trong năm 2026.
- Hiệu quả: Tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành, tăng năng suất lao động. Ví dụ: Giảm 10% chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Trụ cột 2: Mục tiêu tăng trưởng (Thị phần và Quy mô)
Mục tiêu này thể hiện tham vọng và khả năng mở rộng của doanh nghiệp.
- Thị phần: Tăng tỷ lệ phần trăm doanh thu của công ty so với tổng doanh thu của thị trường. Ví dụ: Tăng thị phần ngành hàng X từ 15% lên 20%.
- Quy mô: Mở rộng quy mô hoạt động, bao gồm việc ra mắt sản phẩm mới, mở rộng sang thị trường địa lý mới, tăng số lượng nhân viên. Ví dụ: Mở thêm 5 chi nhánh mới tại khu vực miền Trung.
Trụ cột 3: Mục tiêu xã hội (Trách nhiệm và Thương hiệu)
Doanh nghiệp là một phần của xã hội và cần có trách nhiệm với cộng đồng.
- Trách nhiệm xã hội (CSR): Đóng góp tích cực cho cộng đồng, bảo vệ môi trường, đảm bảo đạo đức kinh doanh. Ví dụ: Trích 1% lợi nhuận cho quỹ trồng cây xanh.
- Xây dựng thương hiệu: Nâng cao uy tín, sự tin yêu của khách hàng và công chúng. Ví dụ: Trở thành “Top 10 nơi làm việc tốt nhất” trong ngành.
Trụ cột 4: Mục tiêu bền vững (Nhân sự và Đổi mới)
Đây là trụ cột đảm bảo sự phát triển lâu dài cho doanh nghiệp.
- Phát triển nhân sự: Nâng cao năng lực đội ngũ, xây dựng văn hóa doanh nghiệp, tăng tỷ lệ giữ chân nhân tài. Ví dụ: Giảm tỷ lệ nghỉ việc xuống dưới 8%/năm.
- Đổi mới và sáng tạo: Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, ứng dụng công nghệ để cải tiến quy trình. Ví dụ: Ra mắt ít nhất 2 dòng sản phẩm mới ứng dụng công nghệ AI.
Quy trình 5 bước xây dựng mục tiêu của doanh nghiệp
Bước 1: Phân tích hiện trạng và bối cảnh thị trường
Trước khi đặt mục tiêu của doanh nghiệp, cần hiểu rõ vị thế hiện tại:
- Phân tích SWOT: Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức
- Đánh giá hiệu suất hiện tại: Doanh thu, lợi nhuận, thị phần
- Nghiên cứu thị trường: Xu hướng, đối thủ cạnh tranh, nhu cầu khách hàng
Bước 2: Xác định 4 mục tiêu cốt lõi
Sau khi phân tích hiện trạng, bước tiếp theo là trả lời câu hỏi mục tiêu kinh doanh là gì cho doanh nghiệp của mình. Dựa trên phân tích ở bước 1, xác định 4 mục tiêu của doanh nghiệp theo 4 góc độ: Tài chính, Khách hàng, Vận hành, Học hỏi & Phát triển.
Nguyên tắc quan trọng:
- Mỗi góc độ nên có 2-3 mục tiêu cụ thể
- Các mục tiêu phải liên kết với nhau
- Áp dụng tiêu chí SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound)
Bước 3: Phân rã mục tiêu xuống các cấp
Từ mục tiêu của doanh nghiệp, doanh nghiệp phân rã các mục tiêu thành:
- Mục tiêu cấp phòng ban
- Mục tiêu cấp nhóm
- Mục tiêu cá nhân
Ví dụ:
- Mục tiêu công ty: Đạt doanh thu 150 tỷ
- Mục tiêu phòng kinh doanh: Đạt doanh số 120 tỷ từ khách hàng hiện tại và mới
- Mục tiêu nhân viên kinh doanh: Mỗi người đạt doanh số 2 tỷ/năm
Bước 4: Thiết lập chỉ số đo lường (KPI)
Mỗi mục tiêu kinh doanh cần có KPI cụ thể để theo dõi:
| Mục tiêu | KPI | Mục tiêu 2026 |
| Tăng doanh thu | Doanh thu hàng tháng | 12.5 tỷ/tháng |
| Cải thiện hài lòng KH | NPS Score | 60 điểm |
| Giảm thời gian giao hàng | Thời gian giao hàng TB | 3 ngày |
| Phát triển nhân sự | Số giờ đào tạo/nhân viên | 40 giờ/năm |
Bước 5: Theo dõi, đánh giá và điều chỉnh
Mục tiêu của doanh nghiệp không phải “đặt rồi quên”. Mục tiêu không nên chỉ nằm trên giấy mà cần có:
- Họp review hàng tháng/quý
- Dashboard theo dõi KPI real-time
- Cơ chế điều chỉnh linh hoạt khi có thay đổi lớn

Ví dụ thực tế về mục tiêu kinh doanh
Mục tiêu của doanh nghiệp năng lượng – Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV)
Bối cảnh:
TKV là tập đoàn kinh tế lớn của Việt Nam, hoạt động trong lĩnh vực khai thác than, khoáng sản, sản xuất điện và các ngành công nghiệp liên quan.
4 mục tiêu năm 2026:
Trụ cột 1: Kinh tế (Lợi nhuận & Hiệu quả)
- Doanh thu: Đạt 171.645 tỷ đồng (tăng 6,6% so với năm 2025)
- Lợi nhuận: Duy trì mức lợi nhuận cao, đảm bảo hiệu quả kinh doanh
- Nộp ngân sách: Đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước
Trụ cột 2: Tăng trưởng (Thị phần & Quy mô)
- Than tiêu thụ: 50 triệu tấn (bao gồm 36,85 triệu tấn than nguyên khai và 11 triệu tấn than nhập khẩu)
- Sản lượng điện: Tối thiểu 10,5 tỷ kWh
- Alumina: 1,3 triệu tấn (quy đổi)
- Đồng tấm: 30 nghìn tấn
Trụ cột 3: Xã hội (Trách nhiệm & Thương hiệu)
- Tiền lương bình quân: Duy trì mức lương cạnh tranh (năm 2025 đạt 19,48 triệu đồng/người/tháng)
- An toàn lao động: Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn trong môi trường khai thác
Trụ cột 4: Bền vững (Nhân sự & Đổi mới)
- Khai thác khoáng sản quý: 938 kg vàng thỏi, 2.995 kg bạc thỏi
- Đầu tư công nghệ: Hiện đại hóa quy trình sản xuất, nâng cao năng suất
5 sai lầm phổ biến khi thiết lập mục tiêu kinh doanh
Nhiều doanh nghiệp hiểu sai mục tiêu kinh doanh là gì, dẫn đến những sai lầm phổ biến sau:
Mục tiêu quá mơ hồ: “Trở thành công ty hàng đầu” không phải là một mục tiêu, đó là một mong muốn.
Đặt quá nhiều mục tiêu: Khi mọi thứ đều là ưu tiên, thì không có gì là ưu tiên cả.
Mục tiêu phi thực tế: Đặt mục tiêu quá cao so với nguồn lực, gây nản lòng cho đội ngũ.
Thiếu sự tham gia của đội ngũ: Áp đặt mục tiêu từ trên xuống mà không lắng nghe ý kiến của người thực thi.
Đặt xong để đó: Thiếu một hệ thống đo lường, theo dõi và đánh giá định kỳ.
Công cụ và framework hỗ trợ xây dựng mục tiêu kinh doanh
1. Balanced Scorecard (BSC)
Framework 4 góc độ giúp xây dựng mục tiêu của doanh nghiệp cân bằng và toàn diện.
2. OKR (Objectives and Key Results)
Phù hợp với doanh nghiệp cần tăng trưởng nhanh, tập trung vào mục tiêu đột phá.
3. SMART Goals
Đảm bảo mỗi mục tiêu kinh doanh đều cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn.
4. Strategy Map
Công cụ trực quan hóa mối quan hệ nhân quả giữa 4 mục tiêu của doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về mục tiêu của doanh nghiệp
1. Mục tiêu của doanh nghiệp khác gì với kế hoạch kinh doanh?
Mục tiêu của doanh nghiệp là “cái gì” cần đạt được, còn kế hoạch kinh doanh là “làm thế nào” để đạt được. Mục tiêu là điểm đến, kế hoạch là lộ trình.
2. Tần suất xem xét lại mục tiêu của doanh nghiệp là bao lâu?
Mục tiêu dài hạn (3-5 năm) nên được xem xét hàng năm. Mục tiêu ngắn hạn (năm) nên được review hàng quý. Mục tiêu của các đội nhóm (quý) có thể cần được kiểm tra tiến độ hàng tháng hoặc thậm chí hàng tuần.
3. Làm gì khi không đạt được mục tiêu đã đặt ra?
Phân tích nguyên nhân (mục tiêu không thực tế, thiếu nguồn lực, thay đổi thị trường), rút kinh nghiệm và điều chỉnh cho chu kỳ tiếp theo.
4. Có nên công khai mục tiêu của doanh nghiệp cho toàn bộ nhân viên?
Nên. Tính minh bạch giúp tạo sự gắn kết và trách nhiệm. Tuy nhiên, có thể giữ kín một số mục tiêu nhạy cảm về tài chính.
5. Doanh nghiệp nên ưu tiên mục tiêu tài chính hay mục tiêu phát triển dài hạn?
Doanh nghiệp cần cân bằng cả hai. Mục tiêu tài chính đảm bảo khả năng tồn tại, trong khi mục tiêu dài hạn tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.
Kết luận
Việc xác định rõ ràng mục tiêu của doanh nghiệp không phải là một bài tập quản trị trên giấy, mà là hành động chiến lược quyết định sự sống còn và phát triển của tổ chức. Bằng cách xây dựng một hệ thống mục tiêu cân bằng dựa trên mô hình 4 mục tiêu của doanh nghiệp – Kinh tế, Tăng trưởng, Xã hội, và Bền vững – các nhà lãnh đạo có thể tạo ra một lộ trình rõ ràng, truyền cảm hứng cho đội ngũ và đặt nền móng vững chắc cho sự thành công không chỉ trong năm 2026 mà còn nhiều năm sau đó.
