Dành hàng tuần để xây dựng kế hoạch chiến lược dày hàng chục trang, nhưng đến khi triển khai thì không ai nhớ nổi mục tiêu là gì. Đây là tình trạng mà nhiều doanh nghiệp Việt gặp phải khi triển khai chiến lược. Trong khi đó, các tập đoàn hàng đầu thế giới như Procter & Gamble, Coca-Cola, Mars đã sử dụng OGSM như một công cụ giúp tóm gọn toàn bộ chiến lược trên chỉ một trang giấy A4. Bài viết từ CEO360 sẽ giải đáp chi tiết OGSM là gì, phân tích từng thành phần, hướng dẫn 5 bước xây dựng cụ thể và cung cấp case study thực chiến để doanh nghiệp áp dụng ngay.
OGSM là gì? Giải mã chi tiết
Định nghĩa OGSM là gì và 4 thành tố cốt lõi
OGSM là từ viết tắt của Objective, Goals, Strategies, và Measures. Đây là một khung hoạch định và thực thi chiến lược, giúp các tổ chức kết nối tầm nhìn dài hạn với các hành động cụ thể hàng ngày. Toàn bộ mô hình được trình bày trên một tài liệu duy nhất, thường là một trang giấy.
Điểm đặc biệt khi tìm hiểu OGSM là gì chính là sự đơn giản nhưng đầy đủ:
- Objective (Mục tiêu): Doanh nghiệp muốn đạt được điều gì? (định tính)
- Goals (Chỉ tiêu): Đo lường thành công bằng con số cụ thể nào? (định lượng)
- Strategies (Chiến lược): Sẽ làm gì để đạt được mục tiêu? (con đường đi)
- Measures (Thước đo): Theo dõi tiến độ bằng các chỉ số nào? (KPI hành động)
Khác với các mô hình phức tạp khác, OGSM buộc người lập kế hoạch phải tập trung vào những điều quan trọng nhất, loại bỏ sự rườm rà và tạo ra một bản đồ chiến lược mà mọi người trong tổ chức đều có thể hiểu và thực hiện.
Mô hình OGSM tạo ra một dòng chảy logic: Mục tiêu tối thượng (O) được hiện thực hóa bằng các con số cụ thể (G), để đạt được các con số đó, chúng ta cần thực hiện những chiến lược (S), và hiệu quả của chiến lược được theo dõi bằng các thước đo (M).
Ý nghĩa của từng thành phần trong OGSM là gì?
Để hiểu rõ hơn OGSM là gì, cần phân tích chi tiết từng thành phần:
Objectives trả lời câu hỏi “Chúng ta muốn đạt được điều gì?”. Đây là tuyên bố định tính, thường mang tính truyền cảm hứng và dài hạn (3-5 năm). Ví dụ: “Trở thành nhà cung cấp giải pháp số hàng đầu cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam”.
Goals cụ thể hóa Objectives bằng con số. Nếu Objectives là “ngọn hải đăng”, thì Goals là “tọa độ GPS”. Ví dụ: “Đạt doanh thu 500 tỷ đồng vào năm 2026” hoặc “Tăng thị phần lên 25% trong 2 năm”.
Strategies mô tả cách thức đạt Goals. Đây là các sáng kiến chiến lược lớn, không phải danh sách công việc chi tiết. Ví dụ: “Mở rộng kênh phân phối trực tuyến” hoặc “Phát triển sản phẩm mới cho phân khúc cao cấp”.
Measures là các KPI theo dõi hiệu quả của từng Strategy. Mỗi Strategy cần có 2-3 Measures để đảm bảo có thể giám sát tiến độ. Ví dụ: “Số lượng đối tác phân phối mới/tháng” hoặc “Tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng”.
Nguồn gốc và sự phát triển của OGSM
Khi nghiên cứu OGSM là gì, không thể bỏ qua lịch sử hình thành của nó. Mô hình OGSM ra đời từ những năm 1950 tại Nhật Bản, sau đó được Procter & Gamble (P&G) phát triển và áp dụng rộng rãi từ thập niên 1980. Công ty này đã sử dụng OGSM như một “ngôn ngữ chung” để đảm bảo tất cả các phòng ban, từ marketing đến sản xuất, đều hiểu rõ chiến lược và vai trò của mình.
Theo nghiên cứu của Harvard Business Review, 67% các chiến lược thất bại không phải do ý tưởng kém mà do thực thi yếu. OGSM giải quyết vấn đề này bằng cách tạo ra sự rõ ràng tuyệt đối về “làm gì” và “đo lường như thế nào”. Chính khả năng này đã trả lời cho câu hỏi OGSM là gì và tại sao nó lại hiệu quả trong việc chống lại thất bại do thực thi yếu.
Hiện nay, OGSM được áp dụng rộng rãi tại các tập đoàn đa quốc gia như Coca-Cola, Mars, Unilever và ngày càng phổ biến trong các doanh nghiệp SME nhờ tính đơn giản và hiệu quả cao. Thay vì chỉ nghĩ OGSM là gì trên lí thuyết, hãy để nó thành hành động, hãy để OGSM đồng hành.
Sự khác biệt giữa các phương pháp phổ biến khác và OGSM là gì
Để hiểu rõ hơn OGSM là gì và vị thế của nó, hãy xem qua bảng so sánh nhanh với hai khung quản trị mục tiêu quen thuộc khác là OKR (Objectives and Key Results) và MBO (Management by Objectives).
| Tiêu chí | OGSM | OKR | MBO |
| Trọng tâm | Liên kết chiến lược dài hạn với hành động ngắn hạn | Tập trung vào các mục tiêu tham vọng, có chu kỳ ngắn (thường theo quý) | Quản lý hiệu suất cá nhân dựa trên các mục tiêu đã thống nhất |
| Mức độ chi tiết | Bao quát toàn diện từ tầm nhìn đến hành động cụ thể (KPIs) | Tập trung vào Mục tiêu (O) và Kết quả then chốt (KR) | Tập trung vào các mục tiêu công việc của từng cá nhân |
| Tính liên kết | Rất cao, tạo thành một dòng chảy logic O -> G -> S -> M | Cao, nhưng chủ yếu giữa Mục tiêu và Kết quả then chốt | Trung bình, đôi khi thiếu liên kết giữa mục tiêu cá nhân và chiến lược chung |
| Chu kỳ | Thường là theo năm, có điều chỉnh linh hoạt | Ngắn hạn (quý, tháng) | Dài hơn (năm, 6 tháng) |
Có thể thấy, nếu OKR mạnh về tạo động lực ngắn hạn và MBO phù hợp quản lý cá nhân, thì OGSM nổi trội ở khả năng liên kết chiến lược với thực thi hàng ngày – điều mà nhiều doanh nghiệp Việt đang thiếu.
Tại sao doanh nghiệp nên áp dụng OGSM?
Nhiều doanh nghiệp vẫn đang tự hỏi OGSM là gì và liệu nó có thực sự phù hợp với bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam hay không. Việc đưa OGSM vào vận hành không chỉ là thay đổi một công cụ, mà là nâng cấp tư duy quản trị. Lợi ích nó mang lại vô cùng thiết thực:
- Tạo ra sự rõ ràng và tập trung: Toàn bộ chiến lược nằm trên một trang giấy, giúp loại bỏ sự mơ hồ và đảm bảo mọi người cùng nhìn về một hướng.
- Liên kết chặt chẽ từ tầm nhìn đến hành động: OGSM tạo ra một sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đảm bảo công việc hàng ngày của nhân viên đang trực tiếp đóng góp vào mục tiêu lớn của công ty.
- Thúc đẩy trách nhiệm và quyền sở hữu: Khi các chỉ số và hành động được giao rõ ràng, mỗi cá nhân và phòng ban sẽ hiểu rõ trách nhiệm của mình, từ đó tăng tính chủ động.
- Đo lường tiến độ minh bạch: Các chỉ số trong phần Measures giúp ban lãnh đạo dễ dàng theo dõi tiến độ, phát hiện các điểm nghẽn và đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời.
- Tăng tính linh hoạt: Mặc dù là kế hoạch năm, OGSM cho phép dễ dàng điều chỉnh các Chiến lược và Hành động (S và M) theo quý để thích ứng với biến động thị trường mà không làm thay đổi Mục tiêu lớn (O và G).
Những doanh nghiệp phù hợp với mô hình này
Sau khi hiểu OGSM là gì, câu hỏi tiếp theo là: Doanh nghiệp nào nên áp dụng? OGSM đặc biệt phù hợp với:
- Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) cần framework đơn giản, không tốn nhiều thời gian và nguồn lực để triển khai
- Công ty đang trong giai đoạn tăng trưởng nhanh cần sự rõ ràng để mở rộng quy mô mà không mất kiểm soát
- Tổ chức có nhiều phòng ban cần công cụ để đồng bộ hóa hoạt động giữa các bộ phận
- Doanh nghiệp gia đình chuyển đổi sang quản trị chuyên nghiệp muốn có hệ thống quản lý minh bạch.
Tuy nhiên, OGSM có thể không phù hợp với các tập đoàn lớn có cấu trúc phức tạp, hoặc các tổ chức cần theo dõi hàng trăm chỉ số khác nhau (trong trường hợp đó, Balanced Scorecard có thể là lựa chọn tốt hơn).
Hướng dẫn xây dựng kế hoạch OGSM trong 5 bước đơn giản
Hiểu được OGSM là gì và lợi ích của nó là một chuyện, nhưng biến nó thành một công cụ sống trong doanh nghiệp lại là một câu chuyện khác. Đừng lo, quy trình dưới đây sẽ giúp bạn biến lý thuyết thành thực tế.

Bước 1: Xác định Mục tiêu (Objective)
Đây là bước quan trọng nhất, đặt nền móng cho toàn bộ kế hoạch. Hãy xem Objective như linh hồn hay ngọn hải đăng dẫn đường cho cả con tàu doanh nghiệp trong 3-5 năm tới.
Cách làm: Tập hợp đội ngũ lãnh đạo chủ chốt. Đừng chỉ họp để giao việc, hãy cùng nhau trả lời câu hỏi: “Điều gì sẽ khiến chúng ta thực sự tự hào khi nhìn lại sau 3 năm nữa?” hoặc “Nếu công ty là một nhân vật, chúng ta muốn nhân vật đó được mô tả như thế nào trên thị trường?”.
Yêu cầu: Objective phải ngắn gọn, truyền cảm hứng và mang tính định hướng, không phải là một con số. Nó phải là thứ mà mọi nhân viên, từ CEO đến anh bảo vệ, đều có thể nhớ và nhắc lại.
Ví dụ thực chiến: Thay vì một mục tiêu chung chung, hãy cụ thể hóa khát vọng: “Trở thành nền tảng quản lý bán hàng đa kênh ‘quốc dân’ được mọi chủ shop bán lẻ tại Việt Nam tin dùng và yêu thích”.
Bước 2: Thiết lập Chỉ tiêu (Goals)
Nếu Objective là điểm đến, thì Goals chính là các tọa độ GPS cụ thể trên bản đồ mà bạn phải đi qua. Chúng biến tầm nhìn đầy cảm hứng thành những con số biết nói.
Cách làm: Dựa trên Objective đã xác định, hãy đặt ra 3-5 chỉ tiêu quan trọng nhất cho năm tới. Hãy tự hỏi: “Để đạt được ‘ngọn hải đăng’ kia, những con số nào bắt buộc phải trở thành hiện thực trong năm nay?”.
Yêu cầu: Các Goals phải tuân thủ nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Đây là lúc để các con số tài chính và phi tài chính lên tiếng.
Ví dụ thực chiến cho Objective “Trở thành thương hiệu đồ uống được yêu thích nhất”:
- Đạt doanh thu 200 tỷ đồng trước ngày 31/12/2026.
- Tăng độ nhận diện thương hiệu trong nhóm khách hàng mục tiêu (18-25 tuổi) lên 60%.
- Mở rộng mạng lưới đạt 150 cửa hàng tại 10 tỉnh/thành phố lớn.
- Duy trì điểm hài lòng của khách hàng (CSAT) trung bình từ 4.5/5 sao trở lên.
Bước 3: Lựa chọn Chiến lược (Strategies)
Đây là lúc trả lời câu hỏi “Làm thế nào?”. Strategies là những lựa chọn có ý thức về cách bạn sẽ phân bổ nguồn lực (tiền bạc, con người, thời gian) để đạt được các Goals. Bạn không thể làm mọi thứ, vì vậy hãy chọn những “trận đánh” quan trọng nhất.
Cách làm: Với mỗi Goal, hãy liệt kê ra 2-3 chiến lược chính. Hãy nghĩ về chúng như những “con đường lớn” bạn sẽ đi. Ví dụ, để tăng doanh thu, bạn sẽ đi con đường “sản phẩm mới”, “mở rộng thị trường” hay “tăng giá trị đơn hàng”?
Yêu cầu: Mỗi chiến lược phải rõ ràng, tập trung và có tác động lớn. Đừng liệt kê các tác vụ hàng ngày.
Ví dụ thực chiến cho Goal “Đạt doanh thu 200 tỷ đồng”:
- S1: Thâm nhập phân khúc khách hàng trẻ (18-25 tuổi) bằng 3 dòng sản phẩm sáng tạo.
- S2: Xây dựng trải nghiệm “Đặt hàng online – Giao trong 30 phút” liền mạch.
- S3: Triển khai chương trình khách hàng thân thiết để tăng tần suất mua lại.
Bước 4: Xây dựng Thước đo (Measures)
Nếu chiến lược là con đường, thì Measures chính là bảng đồng hồ tốc độ và bảng điều khiển trên xe của bạn. Chúng cho bạn biết bạn đang đi nhanh hay chậm, có đi đúng hướng không và khi nào cần “đổ xăng”.
Cách làm: Gắn vào mỗi Strategy 2-3 chỉ số (KPI) và các hành động cụ thể. Điều này biến chiến lược từ một ý tưởng hay ho thành một kế hoạch hành động chi tiết.
Yêu cầu: Measures phải đo lường được hiệu quả của Strategy, không phải của Goal. Phải có người chịu trách nhiệm (owner) và thời hạn rõ ràng cho từng hành động.
Ví dụ thực chiến cho Strategy “Thâm nhập phân khúc khách hàng trẻ…”:
- KPI 1: Doanh thu từ sản phẩm mới (Mục tiêu: Đạt 30% tổng doanh thu sau 6 tháng).
- KPI 2: Tỷ lệ khách hàng mục tiêu thử sản phẩm mới (Mục tiêu: Đạt 40% trong quý đầu tiên).
- Hành động: Ra mắt sản phẩm X trước 15/03, chiến dịch Marketing với Influencer Y trong tháng 4.
Bước 5: Áp dụng vào triển khai (Launching)
Một bản kế hoạch OGSM hoàn hảo sẽ trở nên vô nghĩa nếu bị cất trong tủ. Bước cuối cùng là biến nó thành nhịp đập hàng ngày của tổ chức.
- Truyền thông: Chia sẻ bản OGSM tới toàn bộ công ty. Đảm bảo mọi người đều hiểu OGSM là gì và vai trò của họ trong bức tranh lớn đó.
- Theo dõi: Thiết lập các buổi họp rà soát tiến độ hàng tháng hoặc hàng quý. Hãy biến việc xem lại các chỉ số Measures thành một thói quen. Đây không phải là buổi họp báo cáo, mà là buổi họp để giải quyết vấn đề.
- Điều chỉnh: Thị trường luôn biến động. OGSM đủ linh hoạt để bạn có thể điều chỉnh các Strategies và Measures theo quý mà không cần thay đổi Objective và Goals lớn. Hãy sẵn sàng thay đổi “con đường” (S, M) miễn là vẫn giữ đúng “điểm đến” (O, G).
Với 5 bước thực chiến này, nhà lãnh đạo không chỉ hiểu OGSM là gì, mà còn có thể tự tin triển khai nó để đưa doanh nghiệp tiến về phía trước một cách tập trung và hiệu quả.
Case study: Procter & Gamble (P&G): OGSM trong định hướng chiến lược toàn cầu

Procter & Gamble (P&G) là một trong những công ty tiêu dùng lớn nhất thế giới. Với danh mục sản phẩm đa dạng và thị trường phân tán toàn cầu, việc liên kết chiến lược và triển khai thực thi hiệu quả là thách thức chính. Vì vậy, P&G áp dụng mô hình OGSM để đảm bảo mọi cấp độ trong công ty đều đi theo một chiến lược chung.
- OGSM là công cụ chiến lược cốt lõi của P&G: P&G nổi tiếng là một trong những tập đoàn tiên phong và sử dụng OGSM một cách bài bản nhất để dịch chuyển tầm nhìn, mục tiêu lớn thành các kế hoạch hành động cụ thể, có thể đo lường được, từ cấp công ty đến các nhãn hàng và khu vực.
- Tính nhất quán và rõ ràng: OGSM giúp P&G đảm bảo mọi bộ phận (từ R&D, Marketing, Sản xuất đến Bán hàng) đều hiểu rõ mục tiêu chung (Objective), các chỉ số thành công (Goals), cách thức đạt được (Strategies) và cách đo lường (Measures), tạo ra sự đồng bộ trong chiến lược toàn cầu.
- Phù hợp với quy mô toàn cầu: Với mạng lưới hoạt động rộng khắp, OGSM là công cụ lý tưởng để đảm bảo rằng các chiến lược địa phương hóa (ví dụ: sản phẩm cho thị trường Châu Á vs. Châu Âu) vẫn phục vụ mục tiêu toàn cầu chung, tạo sự gắn kết chặt chẽ.
Tóm lại, OGSM không chỉ là một công cụ mà còn là “ngôn ngữ” chiến lược của P&G, giúp họ điều hành hoạt động kinh doanh phức tạp trên toàn cầu một cách có định hướng và hiệu quả.
Những câu hỏi thường gặp về OGSM là gì
1. OGSM có phù hợp với công ty nhỏ (SME) không?
Hoàn toàn phù hợp. Sự đơn giản của OGSM chính là lợi thế cho các SME, giúp đội ngũ tinh gọn tập trung vào những việc quan trọng nhất mà không bị sa đà vào các quy trình phức tạp.
2. Mất bao lâu để triển khai OGSM thành công?
Việc xây dựng bản OGSM đầu tiên có thể mất từ vài ngày đến 2 tuần. Tuy nhiên, để nó trở thành văn hóa và vận hành trơn tru trong toàn tổ chức cần một quá trình liên tục từ 6 tháng đến 1 năm.
3. Làm thế nào để duy trì OGSM hiệu quả trong dài hạn?
Bí quyết nằm ở kỷ luật rà soát. Hãy biến việc xem lại các chỉ số trong OGSM thành một phần không thể thiếu trong các cuộc họp quản lý hàng tháng và hàng quý.
4. OGSM có thể áp dụng cho những phòng ban nào trong doanh nghiệp?
OGSM có thể áp dụng linh hoạt cho toàn doanh nghiệp hoặc từng phòng ban như marketing, kinh doanh, nhân sự, vận hành. Mỗi phòng ban sẽ xây dựng OGSM riêng nhưng phải bám sát OGSM tổng thể, từ đó đảm bảo sự đồng bộ và tránh xung đột mục tiêu giữa các bộ phận.
5. OGSM có thực sự giúp cải thiện hiệu suất doanh nghiệp hay chỉ là công cụ lý thuyết?
OGSM chỉ phát huy hiệu quả khi được sử dụng như một công cụ quản trị sống, không phải tài liệu báo cáo. Khi doanh nghiệp dùng OGSM để ưu tiên nguồn lực, theo dõi tiến độ và ra quyết định hàng ngày, hiệu suất tổ chức thường được cải thiện rõ rệt cả về tốc độ lẫn chất lượng thực thi.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, các CEO đã hiểu rõ bản chất OGSM là gì. Phương pháp này buộc các nhà lãnh đạo phải suy nghĩ một cách rõ ràng, lựa chọn một cách có ý thức và liên kết hành động với mục tiêu một cách chặt chẽ. Thay vì để bản kế hoạch chiến lược bám bụi trên kệ sách, hãy thử gói gọn nó vào một trang OGSM. Sự đơn giản, rõ ràng và tính liên kết mà nó mang lại có thể sẽ là cú hích mạnh mẽ giúp doanh nghiệp của bạn chuyển từ trạng thái “bận rộn” sang “hiệu quả”, biến tầm nhìn thành hiện thực.
