Theo khảo sát của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), hơn 60% doanh nghiệp SME tại Việt Nam gặp khó khăn trong việc xây dựng hệ thống quản trị bài bản. Quản trị kinh doanh không chỉ là lý thuyết trên giảng đường mà là công cụ sống còn giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, tăng năng suất và phát triển bền vững. Bài viết này từ CEO360 sẽ giải đáp chi tiết quản trị kinh doanh là gì, quản trị kinh doanh làm gì và cách áp dụng hiệu quả vào thực tế doanh nghiệp Việt.

Quản trị kinh doanh là gì?

Quản trị kinh doanh (Business Administration/Management) là quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh một cách hiệu quả nhất. Đây là hệ thống các hoạt động quản lý tổng thể, bao trùm từ chiến lược cấp cao đến vận hành hàng ngày.

Theo định nghĩa của Hiệp hội Quản trị Hoa Kỳ (AMA), quản trị kinh doanh là nghệ thuật hoàn thành công việc thông qua con người và nguồn lực sẵn có. Trong bối cảnh Việt Nam, khái niệm này được hiểu rộng hơn, bao gồm cả việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, quản trị rủi ro và thích ứng với môi trường pháp lý đặc thù.

Phân biệt quản trị kinh doanh với các khái niệm liên quan

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa quản trị kinh doanh với quản lý dự án hay điều hành doanh nghiệp. Thực tế:

  • Quản trị kinh doanh: Tầm nhìn tổng thể, dài hạn, tập trung vào chiến lược và hệ thống
  • Quản lý dự án: Tập trung vào mục tiêu cụ thể, có thời hạn và phạm vi xác định
  • Điều hành: Thực thi các quyết định quản trị trong hoạt động hàng ngày

Giống như việc xây một ngôi nhà, quản trị kinh doanh là bản thiết kế tổng thể và giám sát toàn bộ công trình, còn quản lý dự án là việc hoàn thành từng hạng mục cụ thể như móng, tường, mái.

Điểm cốt lõi của quản trị kinh doanh là gì?

  • Tính hệ thống: Liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban, quy trình
  • Tính mục tiêu: Mọi hoạt động hướng đến kết quả kinh doanh cụ thể
  • Tính linh hoạt: Thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường
  • Tính đo lường: Sử dụng KPI, chỉ số để đánh giá hiệu quả

Tầm quan trọng trong bối cảnh Việt Nam

Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê năm 2024, có hơn 850.000 doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp tồn tại sau 5 năm chỉ đạt khoảng 30%. Nguyên nhân chính không phải thiếu vốn hay thị trường, mà là thiếu hệ thống quản trị chuyên nghiệp.

Các doanh nghiệp SME Việt Nam thường mắc phải “hội chứng tăng trưởng nóng” doanh thu tăng nhưng lợi nhuận giảm, nhân sự nhiều nhưng năng suất thấp, đầu tư công nghệ nhưng không tối ưu được quy trình. Đây chính là lúc quản trị kinh doanh bài bản trở thành yếu tố sống còn.

Vai trò của quản trị kinh doanh là gì?

Tối ưu hóa nguồn lực và hiệu suất vận hành

Nguồn lực của doanh nghiệp luôn hữu hạn từ vốn, nhân sự đến thời gian. Quản trị kinh doanh đóng vai trò như “bộ não” điều phối, đảm bảo mỗi đồng vốn, mỗi giờ làm việc đều được sử dụng đúng chỗ, đúng lúc.

Một nghiên cứu của McKinsey cho thấy các doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt có năng suất cao hơn 20-25% so với đối thủ cùng ngành. Điều này đến từ việc:

  • Phân bổ nguồn lực dựa trên dữ liệu và phân tích, không dựa vào cảm tính
  • Xây dựng quy trình chuẩn hóa, giảm thiểu lãng phí và sai sót
  • Đo lường hiệu suất theo KPI rõ ràng, điều chỉnh kịp thời

Ví dụ thực tế: Tập đoàn Vinamilk đã áp dụng hệ thống quản trị ERP từ năm 2010, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng từ trang trại đến điểm bán. Kết quả là thời gian giao hàng giảm, tối ưu chi phí logistics giảm và đồng thời tăng khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.

Xem thêm bài viết: Chiến lược kinh doanh của Vinamilk: Học gì từ “ông lớn” ngành sữa?

Tăng cường khả năng cạnh tranh và thích ứng thị trường

Thị trường thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong kỷ nguyên số. Doanh nghiệp không có hệ thống quản trị linh hoạt sẽ khó thích ứng với xu hướng mới, công nghệ mới và hành vi khách hàng thay đổi.

Quản trị kinh doanh hiệu quả giúp doanh nghiệp:

  • Phản ứng nhanh: Hệ thống thông tin quản lý giúp lãnh đạo nắm bắt tín hiệu thị trường sớm
  • Ra quyết định chính xác: Dựa trên dữ liệu phân tích, không phải trực giác
  • Đổi mới liên tục: Văn hóa quản trị khuyến khích thử nghiệm và học hỏi

Trong đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi sang bán hàng online. Những doanh nghiệp có hệ thống quản trị số hóa sẵn (như Mobile World, FPT Shop) đã chuyển đổi trong vòng 2-3 tuần, trong khi doanh nghiệp truyền thống mất 3-6 tháng hoặc không thể chuyển đổi.

Xây dựng nền tảng tăng trưởng bền vững

Tăng trưởng nóng không bền vững nếu thiếu nền tảng quản trị vững chắc. Nhiều startup Việt Nam gọi vốn thành công nhưng thất bại trong giai đoạn mở rộng vì không xây dựng được hệ thống quản trị phù hợp với quy mô mới.

Quản trị kinh doanh bài bản tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn thông qua:

  • Chuẩn hóa quy trình: Dễ dàng nhân rộng mô hình kinh doanh
  • Phát triển đội ngũ: Hệ thống đào tạo và kế thừa nhân sự
  • Quản trị rủi ro: Dự báo và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn
  • Xây dựng thương hiệu: Quản trị nhất quán trải nghiệm khách hàng

Chức năng cốt lõi của quản trị kinh doanh

Quản trị kinh doanh được xây dựng trên bốn chức năng cơ bản, thường được gọi là “POLC Framework” – Planning, Organizing, Leading, Controlling.

Chức năng cốt lõi của quản trị kinh doanh
Chức năng cốt lõi của quản trị kinh doanh

Hoạch định chiến lược (Planning)

Hoạch định là quá trình xác định mục tiêu và lập kế hoạch hành động để đạt được mục tiêu đó. Đây là chức năng nền tảng, quyết định hướng đi của toàn bộ doanh nghiệp.

Các cấp độ hoạch định:

  • Chiến lược (Strategic): Tầm nhìn 3-5 năm, do lãnh đạo cấp cao thực hiện
  • Chiến thuật (Tactical): Kế hoạch 1-2 năm, do quản lý cấp trung triển khai
  • Vận hành (Operational): Kế hoạch ngắn hạn, hàng tháng/quý, do quản lý tuyến đầu thực hiện

Công cụ hoạch định phổ biến:

  • SWOT Analysis: Phân tích điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức
  • OKR (Objectives and Key Results): Đặt mục tiêu và kết quả then chốt
  • Balanced Scorecard: Cân bằng các góc nhìn tài chính, khách hàng, quy trình, học hỏi

Ví dụ: Tập đoàn FPT sử dụng phương pháp OKR từ năm 2018, giúp đồng bộ mục tiêu từ cấp tập đoàn xuống từng phòng ban, cá nhân. Mỗi quý, toàn bộ nhân viên đều hiểu rõ mục tiêu ưu tiên và đóng góp của mình vào bức tranh lớn.

Xem thêm bài viết: Chiến lược kinh doanh của Viettel: Sức mạnh của kỷ luật & sáng tạo

Tổ chức nguồn lực (Organizing)

Sau khi có kế hoạch, chức năng tổ chức đảm bảo phân bổ nguồn lực hợp lý để thực hiện kế hoạch. Điều này bao gồm:

  • Thiết kế cơ cấu tổ chức: Xác định phòng ban, vai trò, trách nhiệm
  • Phân công công việc: Ai làm gì, báo cáo cho ai, phối hợp với ai
  • Phân bổ ngân sách: Vốn, thiết bị, công nghệ cho từng bộ phận

Các mô hình tổ chức phổ biến:

Mô hình Đặc điểm Phù hợp
Chức năng Phân chia theo chuyên môn (Marketing, Tài chính, Sản xuất) Doanh nghiệp nhỏ, sản phẩm đơn giản
Sản phẩm Mỗi sản phẩm có đội ngũ riêng Doanh nghiệp đa sản phẩm
Ma trận Kết hợp chức năng và dự án Doanh nghiệp phức tạp, nhiều dự án
Mạng lưới Linh hoạt, hợp tác với đối tác bên ngoài Startup, doanh nghiệp công nghệ

Xu hướng hiện nay là các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển từ mô hình phân cấp truyền thống sang mô hình Agile linh hoạt hơn, đặc biệt trong các ngành công nghệ, marketing số.

Lãnh đạo và điều hành (Leading)

Lãnh đạo là nghệ thuật truyền cảm hứng, động viên và hướng dẫn đội ngũ thực hiện mục tiêu. Đây là chức năng “con người” nhất trong quản trị kinh doanh.

Các phong cách lãnh đạo:

  • Chỉ đạo (Directive): Phù hợp khi nhân viên mới, thiếu kinh nghiệm
  • Huấn luyện (Coaching): Phát triển năng lực nhân viên dài hạn
  • Hỗ trợ (Supportive): Trao quyền cho nhân viên có năng lực
  • Ủy quyền (Delegating): Giao trách nhiệm hoàn toàn cho đội ngũ giỏi

Nghiên cứu của Gallup cho thấy 70% sự gắn kết của nhân viên phụ thuộc vào người quản lý trực tiếp. Một nhà lãnh đạo giỏi không chỉ ra lệnh mà còn:

  • Xây dựng tầm nhìn rõ ràng và truyền đạt hiệu quả
  • Tạo môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sáng tạo
  • Giải quyết xung đột và xây dựng tinh thần đồng đội
  • Phát triển năng lực và con đường thăng tiến cho nhân viên

Kiểm soát và đánh giá (Controlling)

Kiểm soát là quá trình theo dõi, đo lường hiệu suất thực tế so với kế hoạch, phát hiện sai lệch và điều chỉnh kịp thời. Đây là chức năng đóng vòng lặp quản trị.

Quy trình kiểm soát gồm 4 bước:

  • Thiết lập tiêu chuẩn: KPI, mục tiêu cụ thể, đo lường được
  • Đo lường hiệu suất: Thu thập dữ liệu thực tế định kỳ
  • So sánh và phân tích: Xác định chênh lệch, tìm nguyên nhân
  • Hành động điều chỉnh: Sửa quy trình, đào tạo, thay đổi nguồn lực

Các loại kiểm soát:

  • Kiểm soát đầu vào: Chất lượng nguyên liệu, năng lực nhân viên tuyển dụng
  • Kiểm soát quá trình: Giám sát quy trình sản xuất, dịch vụ
  • Kiểm soát đầu ra: Chất lượng sản phẩm, mức độ hài lòng khách hàng

Công nghệ hiện đại như Business Intelligence (BI), Dashboard thời gian thực giúp việc kiểm soát trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Thay vì chờ báo cáo cuối tháng, lãnh đạo có thể theo dõi các chỉ số quan trọng theo giờ, theo ngày.

Xem thêm bài viết: Xây dựng chiến lược kinh doanh: Quy trình 7 bước A-Z cho CEO

Quản trị kinh doanh làm gì trong thực tế?

Quản trị kinh doanh làm gì trong thực tế
Quản trị kinh doanh làm gì trong thực tế

Quản trị tài chính và ngân sách

Quản trị tài chính là huyết mạch của doanh nghiệp, đảm bảo dòng tiền lưu thông và sử dụng vốn hiệu quả.

Các hoạt động chính:

  • Lập ngân sách: Dự toán thu chi cho từng phòng ban, dự án
  • Quản lý dòng tiền: Đảm bảo thanh khoản, tránh thiếu vốn đột xuất
  • Phân tích tài chính: Đánh giá khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn
  • Quản trị rủi ro tài chính: Phòng ngừa biến động tỷ giá, lãi suất

Theo khảo sát của VCCI năm 2024, 45% doanh nghiệp SME Việt Nam gặp khó khăn về quản trị tài chính, đặc biệt là dự báo dòng tiền và kiểm soát chi phí. Nhiều doanh nghiệp có lợi nhuận trên sổ sách nhưng thiếu tiền mặt để trả lương, nhập hàng.

Giải pháp: Sử dụng phần mềm kế toán tích hợp giúp theo dõi dòng tiền thời gian thực, cảnh báo sớm các vấn đề thanh khoản.

Quản trị nhân sự và văn hóa doanh nghiệp

Con người là tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp. Quản trị nhân sự hiệu quả giúp thu hút, phát triển và giữ chân nhân tài.

Các hoạt động cốt lõi:

  • Tuyển dụng: Xác định nhu cầu, tìm kiếm và lựa chọn ứng viên phù hợp
  • Đào tạo và phát triển: Nâng cao kỹ năng, chuẩn bị kế thừa
  • Đánh giá hiệu suất: KPI cá nhân, phản hồi định kỳ
  • Chế độ đãi ngộ: Lương thưởng, phúc lợi cạnh tranh
  • Xây dựng văn hóa: Giá trị cốt lõi, môi trường làm việc

Một nghiên cứu của LinkedIn cho thấy chi phí thay thế một nhân viên có thể lên đến 150-200% lương năm của họ. Do đó, đầu tư vào quản trị nhân sự không phải chi phí mà là khoản đầu tư sinh lời cao.

Xu hướng mới: Các doanh nghiệp Việt Nam đang chuyển từ quản lý nhân sự (HR) sang quản trị trải nghiệm nhân viên (Employee Experience), tập trung vào hạnh phúc và gắn kết dài hạn thay vì chỉ tuân thủ quy định.

Quản trị vận hành và chuỗi cung ứng

Quản trị vận hành đảm bảo sản phẩm/dịch vụ được tạo ra và giao đến khách hàng đúng chất lượng, đúng thời gian, với chi phí tối ưu.

Các lĩnh vực chính:

  • Quản lý sản xuất: Lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát chất lượng
  • Quản lý kho vận: Tồn kho tối ưu, logistics hiệu quả
  • Quản lý chuỗi cung ứng: Quan hệ nhà cung cấp, phân phối
  • Cải tiến quy trình: Áp dụng Lean, Six Sigma để giảm lãng phí

Ví dụ thực tế: Thế Giới Di Động áp dụng mô hình quản lý chuỗi cung ứng tích hợp, kết nối trực tiếp với nhà sản xuất và hệ thống cửa hàng. Kết quả là thời gian từ khi đặt hàng đến khi sản phẩm có mặt tại cửa hàng chỉ còn 2-3 ngày, giảm 50% so với trước đây.

Quản trị marketing và quan hệ khách hàng

Trong thời đại khách hàng là trung tâm, quản trị marketing không chỉ là quảng cáo mà là xây dựng mối quan hệ dài hạn với khách hàng.

Các hoạt động chính:

  • Nghiên cứu thị trường: Hiểu nhu cầu, hành vi khách hàng
  • Xây dựng thương hiệu: Định vị, truyền thông nhất quán
  • Quản lý kênh bán hàng: Online, offline, đa kênh tích hợp
  • Chăm sóc khách hàng: CRM, chương trình khách hàng thân thiết
  • Phân tích dữ liệu: Đo lường ROI, tối ưu chiến dịch

Theo báo cáo của Google và Temasek, thị trường thương mại điện tử Việt Nam đạt 20 tỷ USD năm 2024 và dự kiến đạt 50 tỷ USD vào 2030. Doanh nghiệp nào không chuyển đổi sang quản trị marketing số sẽ bị bỏ lại phía sau.

Công cụ hỗ trợ: CRM (Customer Relationship Management) như Salesforce, HubSpot giúp quản lý toàn bộ hành trình khách hàng từ tiếp cận, chuyển đổi đến chăm sóc sau bán.

Các kỹ năng cần thiết cho người làm quản trị kinh doanh là gì?

Kỹ năng cứng (Hard Skills)

Kỹ năng cứng là nền tảng giúp người làm quản trị kinh doanh xử lý các vấn đề chuyên môn một cách hiệu quả. Một số kỹ năng quan trọng bao gồm:

  • Phân tích dữ liệu: Hiểu và phân tích báo cáo tài chính, số liệu kinh doanh để đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Theo khảo sát của Deloitte năm 2023, hơn 80% doanh nghiệp Việt Nam coi khả năng phân tích dữ liệu là kỹ năng quan trọng nhất cho các nhà quản trị.
  • Quản lý dự án: Sử dụng các công cụ như MS Project hay Trello để lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và đảm bảo hoàn thành đúng hạn.
  • Hiểu biết công nghệ: Nắm bắt các xu hướng như chuyển đổi số, AI và tự động hóa để áp dụng vào quản trị.
  • Kiến thức pháp lý và tài chính: Am hiểu luật doanh nghiệp, thuế và hợp đồng để tránh rủi ro pháp lý, đặc biệt trong môi trường kinh doanh phức tạp tại Việt Nam.
  • Ngoại ngữ: Tiếng Anh chuyên ngành là lợi thế lớn khi làm việc với đối tác quốc tế hoặc nghiên cứu tài liệu quản trị hiện đại.

Kỹ năng mềm (Soft Skills)

Bên cạnh kỹ năng cứng, kỹ năng mềm đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ và thúc đẩy đội ngũ. Một số kỹ năng nổi bật là:

  • Lãnh đạo: Khả năng truyền cảm hứng và định hướng cho đội ngũ, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng.
  • Giao tiếp: Thuyết trình, đàm phán và viết báo cáo một cách rõ ràng, thuyết phục.
  • Giải quyết vấn đề: Tư duy phản biện để xử lý các tình huống bất ngờ, chẳng hạn như xung đột nội bộ hay biến động thị trường.
  • Quản lý thời gian: Biết ưu tiên công việc và phân bổ thời gian hợp lý giữa các nhiệm vụ chiến lược và vận hành.

Tư duy chiến lược

Cuối cùng, tư duy chiến lược là yếu tố cốt lõi giúp người làm quản trị kinh doanh nhìn xa trông rộng, dự đoán xu hướng và đưa ra các quyết định mang tính đột phá. Điều này đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích thị trường, hiểu biết về ngành và khả năng học hỏi liên tục. Ví dụ, các nhà quản trị thành công tại Việt Nam thường dành thời gian tham gia các hội thảo, khóa học quốc tế để cập nhật kiến thức và mở rộng mạng lưới kết nối.

Xem thêm bài viết: Mô hình chiến lược kinh doanh: “Bản vẽ chi tiết” giúp doanh nghiệp bứt phá tăng trưởng

Công cụ và phương pháp quản trị kinh doanh hiệu quả

Các framework quản trị phổ biến

Framework quản trị là các mô hình tư duy giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược và tổ chức hoạt động một cách logic. Một số framework phổ biến bao gồm:

  • SWOT Analysis: Phân tích điểm mạnh, yếu, cơ hội và thách thức, giúp doanh nghiệp nhận diện vị trí của mình trên thị trường.
  • OKR (Objectives and Key Results): Phương pháp đặt mục tiêu và đo lường kết quả, được nhiều doanh nghiệp Việt Nam như FPT áp dụng để đồng bộ hóa mục tiêu từ cấp cao xuống từng cá nhân.
  • Balanced Scorecard: Công cụ đánh giá hiệu suất toàn diện từ bốn khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi-phát triển.
  • Lean Thinking: Tập trung giảm lãng phí, tối ưu hóa quy trình, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất.

Công nghệ số hóa trong quản trị

Số hóa đang thay đổi cách thức quản trị kinh doanh vận hành, từ việc thu thập dữ liệu đến tự động hóa quy trình. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây (Cloud Computing) đang được các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam như Viettel, VNG hay MISA tích cực triển khai. Theo báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2024, hơn 40% doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng ít nhất một giải pháp số vào quản trị.

Phần mềm ERP và giải pháp tích hợp

Phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất hỗ trợ quản trị kinh doanh. ERP tích hợp tất cả các phòng ban từ tài chính, nhân sự đến vận hành và marketing vào một hệ thống duy nhất, giúp lãnh đạo có cái nhìn tổng thể và ra quyết định nhanh chóng. 

Các câu hỏi thường gặp về quản trị kinh doanh

1. Quản trị kinh doanh làm gì trong thực tế?

Người làm quản trị kinh doanh đảm nhận các nhiệm vụ như lập chiến lược, quản lý tài chính, nhân sự, vận hành và marketing, đảm bảo doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và phát triển bền vững.

2. Học quản trị kinh doanh làm gì tại Việt Nam?

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm quản lý dự án, chuyên viên tài chính, nhân sự hoặc khởi nghiệp. Cơ hội việc làm rộng mở tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các tập đoàn lớn.

3. Làm thế nào để quản trị kinh doanh hiệu quả hơn?

Cần xây dựng hệ thống quy trình rõ ràng, áp dụng công nghệ số hóa như ERP hay CRM, thường xuyên đo lường KPI và đầu tư vào đào tạo đội ngũ nhân sự.

4. Doanh nghiệp nhỏ có cần quản trị kinh doanh bài bản không?

Rất cần thiết, vì hệ thống quản trị giúp tối ưu hóa nguồn lực hạn chế, giảm rủi ro và tạo nền tảng vững chắc để mở rộng quy mô trong tương lai.

Kết luận

Quản trị kinh doanh là yếu tố sống còn để doanh nghiệp Việt Nam tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Bài viết đã làm rõ quản trị kinh doanh là gì, vai trò quan trọng, và thực tế quản trị kinh doanh làm gì trong các lĩnh vực từ tài chính đến marketing. Đối với các CEO, xây dựng hệ thống quản trị bài bản không chỉ giải quyết vấn đề “tăng trưởng nóng” mà còn giúp tối ưu nguồn lực và tạo nền tảng phát triển bền vững. Bỏ qua các công cụ như ERP hay phương pháp hiện đại như OKR có thể khiến doanh nghiệp bị tụt hậu. Hãy xem quản trị như khoản đầu tư sinh lời cao, bắt đầu từ những bước nhỏ để tạo đà cho tương lai.

Share.