Theo báo cáo của World Trade Organization, thương mại toàn cầu dự kiến tăng trưởng 3,3% năm 2026, mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp mở rộng ra thị trường quốc tế. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp khó khăn trong việc xây dựng lộ trình phát triển bền vững khi bước chân ra nước ngoài. Chiến lược kinh doanh quốc tế chính là công cụ định hướng chiến lược, giúp doanh nghiệp định hướng rõ ràng, tối ưu nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Bài viết này từ CEO360 cung cấp hướng dẫn đầy đủ từ khái niệm, phân loại, quy trình xây dựng đến các mô hình và case study thực tế.
Chiến lược kinh doanh quốc tế là gì?
Chiến lược kinh doanh quốc tế (International Business Strategy) là tập hợp các mục tiêu, chính sách và kế hoạch hành động mà doanh nghiệp thiết lập để đạt được thành công dài hạn trên thị trường toàn cầu. Đây là kim chỉ nam định hướng mọi hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, từ nghiên cứu thị trường, lựa chọn hình thức thâm nhập, đến quản lý vận hành và phát triển bền vững.
Khác với việc kinh doanh trong nước nơi doanh nghiệp đã quen thuộc với luật chơi, chiến lược quốc tế đòi hỏi phải tính toán nhiều lớp yếu tố phức tạp hơn: từ sự khác biệt văn hóa, rào cản pháp lý, biến động tỷ giá đến cạnh tranh đa chiều từ nhiều quốc gia.
Trụ cột tạo nên chiến lược quốc tế là gì?
Mục tiêu rõ ràng: Doanh nghiệp cần trả lời: Tại sao ra nước ngoài? Để tăng doanh thu? Mở rộng thị phần? Đa dạng hóa rủi ro? Hay xây dựng thương hiệu toàn cầu? Mục tiêu càng cụ thể, lộ trình càng rõ ràng.
Phạm vi hoạt động: Đi đâu? Làm gì? Bằng cách nào? Doanh nghiệp cần xác định thị trường mục tiêu (quốc gia, khu vực), hình thức thâm nhập (xuất khẩu, liên doanh, đầu tư trực tiếp) và mức độ điều chỉnh sản phẩm cho từng thị trường.
Lợi thế cạnh tranh: Điều gì khiến doanh nghiệp khác biệt? Có thể là công nghệ độc quyền, thương hiệu mạnh, chi phí sản xuất thấp, mạng lưới phân phối rộng hoặc chất lượng vượt trội. Đây chính là “vũ khí” để cạnh tranh trên sân chơi quốc tế.
Tại sao doanh nghiệp cần chiến lược kinh doanh quốc tế?
Câu chuyện của nhiều doanh nghiệp Việt Nam thường bắt đầu từ thị trường nội địa. Nhưng khi thị trường trong nước bão hòa, cạnh tranh gay gắt, việc tìm kiếm đất mới là tất yếu. Hiểu rõ chiến lược quốc tế là gì giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thị trường, đúng mô hình thâm nhập và tránh những rủi ro tốn kém khi mở rộng ra nước ngoài.
Mở khóa tiềm năng tăng trưởng vượt bậc
Thị trường quốc tế rộng lớn gấp nhiều lần thị trường nội địa. Theo International Trade Centre, các doanh nghiệp xuất khẩu có tốc độ tăng trưởng doanh thu trung bình cao hơn 20% so với doanh nghiệp chỉ bán trong nước. Con số này nói lên tất cả.
Tối ưu chi phí sản xuất
Doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế chi phí lao động, nguyên liệu thô hoặc ưu đãi thuế tại các quốc gia khác nhau. Ví dụ, nhiều công ty công nghệ đặt nhà máy sản xuất tại Việt Nam, Thái Lan để giảm chi phí so với sản xuất tại Mỹ hay châu Âu.
Giảm thiểu rủi ro kinh doanh
Phân tán hoạt động ra nhiều thị trường giúp doanh nghiệp không phụ thuộc vào một nền kinh tế duy nhất. Khi thị trường này suy thoái, doanh nghiệp vẫn có nguồn thu từ các thị trường khác nguyên tắc vàng trong quản trị rủi ro.
Nâng cao năng lực cạnh tranh
Môi trường cạnh tranh quốc tế khắc nghiệt hơn nhiều so với trong nước. Nhưng chính áp lực đó buộc doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến sản phẩm, nâng cao chất lượng dịch vụ và tối ưu quy trình vận hành. Kết quả là năng lực tổng thể được nâng lên một tầm cao mới.
Xây dựng thương hiệu toàn cầu
Một thương hiệu có mặt trên nhiều quốc gia tự động được nâng tầm về uy tín và giá trị. Điều này không chỉ thu hút khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn, thu hút nhân tài và hợp tác với các đối tác lớn.
Rủi ro khi thiếu chiến lược rõ ràng:
Nhiều doanh nghiệp Việt đã “ngã ngựa” khi mở rộng quốc tế vì:
- Nghiên cứu thị trường qua loa, không nắm bắt được nhu cầu thực
- Chọn sai hình thức thâm nhập, lãng phí nguồn lực
- Thiếu vốn và nhân sự có kinh nghiệm quốc tế
- Không có kế hoạch dự phòng khi rủi ro xảy ra
- Đánh giá thấp sự khác biệt văn hóa và pháp lý
Các loại hình chiến lược kinh doanh quốc tế
Không có một công thức chung cho tất cả. Dựa vào mức độ toàn cầu hóa và địa phương hóa, các doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong 4 loại hình chiến lược kinh doanh quốc tế sau:
Chiến lược quốc tế(International Strategy)
Chiến lược quốc tế là phương pháp tiếp cận tập trung vào việc xuất khẩu sản phẩm/dịch vụ ra thị trường nước ngoài với ít hoặc không thay đổi so với thị trường nội địa. Doanh nghiệp tận dụng lợi thế cạnh tranh hiện có (công nghệ, thương hiệu, chất lượng) để chinh phục khách hàng quốc tế.
Đặc điểm nổi bật:
- Sản phẩm đồng nhất trên toàn cầu
- Quản lý tập trung từ trụ sở chính
- Chi phí R&D và marketing được chia sẻ
- Ít đầu tư vào tùy chỉnh địa phương
Điểm mạnh
- Tiết kiệm tối đa: Sản xuất hàng loạt với quy mô lớn giúp giảm chi phí đơn vị
- Tốc độ cao: Không mất thời gian nghiên cứu và điều chỉnh sản phẩm
- Dễ kiểm soát: Quy trình vận hành đơn giản, ít rắc rối
- Thương hiệu nhất quán: Hình ảnh đồng nhất trên toàn cầu
Điểm yếu
- Thiếu linh hoạt: Sản phẩm có thể không “hợp khẩu vị” địa phương
- Cạnh tranh khó khăn: Đối thủ nội địa hiểu thị trường hơn
- Rủi ro tập trung: Phụ thuộc nhiều vào quyết định từ trụ sở chính
- Bỏ lỡ cơ hội: Không khai thác được phân khúc khách hàng đặc thù
Ví dụ thực tế Samsung Electronics

Samsung là minh chứng sống cho chiến lược quốc tế. Họ sản xuất smartphone, TV, máy giặt tại Hàn Quốc và Việt Nam với thiết kế chuẩn hóa, sau đó xuất khẩu ra toàn thế giới. Nhờ đó:
- Tối ưu chi phí nhờ quy mô khổng lồ
- Xây dựng thương hiệu toàn cầu mạnh mẽ
- Nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần
Khi nào nên áp dụng?
- Sản phẩm có tính phổ quát cao (công nghệ, điện tử, phần mềm)
- Doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh rõ ràng
- Thị trường mục tiêu có nhu cầu tương đồng
- Nguồn lực hạn chế, cần tối ưu chi phí
Chiến lược đa quốc gia (Multinational Strategy)
Chiến lược đa quốc gia tập trung vào việc tùy chỉnh sản phẩm, dịch vụ, giá cả và marketing cho từng thị trường cụ thể. Mỗi chi nhánh quốc gia hoạt động như một đơn vị độc lập, có quyền tự chủ cao trong việc đưa ra quyết định kinh doanh.
Đặc điểm nổi bật:
- Địa phương hóa sâu sắc
- Quyền tự chủ cao cho từng thị trường
- Phản ứng nhanh với nhu cầu địa phương
- Chi phí vận hành cao hơn
Điểm mạnh
- Đáp ứng nhu cầu tốt hơn: Sản phẩm phù hợp với văn hóa, thói quen tiêu dùng địa phương
- Tăng sự hài lòng khách hàng: Trải nghiệm được cá nhân hóa
- Linh hoạt trong vận hành: Nhanh chóng thích ứng với biến động thị trường
- Giảm rủi ro chính trị: Không bị ảnh hưởng nhiều bởi chính sách của một quốc gia
Điểm yếu
- Chi phí cao: Phải đầu tư riêng cho R&D, marketing, sản xuất
- Khó kiểm soát: Quản lý nhiều đơn vị độc lập phức tạp
- Thương hiệu không nhất quán: Hình ảnh có thể khác nhau giữa các quốc gia
- Mất lợi thế quy mô: Không tối ưu được sản xuất hàng loạt
Ví dụ thực tế McDonald’s

McDonald’s là bậc thầy của chiến lược đa quốc gia:
- Ấn Độ: Cung cấp McAloo Tikki Burger (burger khoai tây) vì đa số người dân không ăn thịt bò
- Nhật Bản: Teriyaki Burger và Ebi Filet-O (burger tôm)
- Việt Nam: Ra mắt cơm Gà Teriyaki, phù hợp thói quen ăn cơm của người Việt
Nhờ chiến lược này, McDonald’s thành công tại hơn 100 quốc gia với hơn 40.000 nhà hàng.
Khi nào nên áp dụng?
- Sản phẩm cần tùy chỉnh cao (thực phẩm, thời trang, mỹ phẩm)
- Thị trường có văn hóa, thói quen tiêu dùng khác biệt lớn
- Doanh nghiệp có nguồn lực tài chính mạnh
- Cạnh tranh địa phương rất gay gắt
Chiến lược toàn cầu (Global Strategy)
Chiến lược toàn cầu là phương pháp chuẩn hóa tuyệt đối: cùng một sản phẩm, cùng một thông điệp, cùng một trải nghiệm trên toàn thế giới. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả quy mô và tạo thương hiệu toàn cầu đồng nhất.
Đặc điểm nổi bật:
- Sản phẩm hoàn toàn đồng nhất
- Quản lý tập trung cao độ
- Tối ưu chuỗi cung ứng toàn cầu
- Thương hiệu nhất quán 100%
Điểm mạnh
- Tiết kiệm chi phí tối đa: Sản xuất hàng loạt với quy mô khổng lồ
- Thương hiệu mạnh: Hình ảnh đồng nhất tạo sức ảnh hưởng toàn cầu
- Quản lý đơn giản: Quy trình chuẩn hóa dễ kiểm soát
- Tận dụng công nghệ: Đầu tư R&D một lần, áp dụng toàn cầu
Điểm yếu
- Thiếu linh hoạt: Khó thích ứng với nhu cầu địa phương
- Rủi ro cao: Một sai lầm ảnh hưởng toàn bộ hệ thống
- Cạnh tranh khó khăn: Đối thủ địa phương có lợi thế hiểu biết thị trường
- Rào cản văn hóa: Sản phẩm có thể không phù hợp với một số thị trường
Ví dụ thực tế Apple

Apple là biểu tượng của chiến lược toàn cầu:
- Thiết kế đồng nhất: iPhone có cùng thiết kế, tính năng trên toàn thế giới
- Phát hành đồng bộ: Các phiên bản mới được ra mắt cùng lúc ở nhiều quốc gia
- Trải nghiệm nhất quán: Apple Store, dịch vụ hậu mãi, hệ sinh thái iOS giống nhau ở mọi nơi
- Marketing thống nhất: Chiến dịch quảng cáo toàn cầu
Khi nào nên áp dụng?
- Sản phẩm có tính toàn cầu cao (hàng xa xỉ, công nghệ, phần mềm)
- Lợi thế cạnh tranh vượt trội về chi phí hoặc công nghệ
- Áp lực giảm chi phí rất lớn
- Thị hiếu người tiêu dùng toàn cầu tương đồng
Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational Strategy)
Đây là loại hình phức tạp và tinh vi nhất, kết hợp ưu điểm của chiến lược toàn cầu (hiệu quả chi phí) và chiến lược đa quốc gia (linh hoạt địa phương). Chiến lược xuyên quốc gia xây dựng một mạng lưới hoạt động toàn cầu, trong đó các chi nhánh vừa đóng góp vào tối ưu chuỗi cung ứng, vừa thích ứng với thị trường địa phương.
Đặc điểm nổi bật:
- Vừa chuẩn hóa, vừa địa phương hóa
- Chia sẻ kiến thức giữa các chi nhánh
- Cấu trúc tổ chức phức tạp (ma trận)
- Tối ưu toàn cầu nhưng vẫn linh hoạt
Điểm mạnh
- Tối ưu toàn diện: Vừa giảm chi phí, vừa đáp ứng nhu cầu địa phương
- Tận dụng tri thức: Học hỏi kinh nghiệm từ nhiều thị trường khách nhau
- Linh hoạt cao: Thích ứng nhanh với thay đổi toàn cầu
- Lợi thế bền vững: Khó bị đối thủ sao chép
Điểm yếu
- Quản lý phức tạp: Đòi hỏi hệ thống điều phối và giao tiếp xuất sắc
- Chi phí cao: Cần đầu tư lớn vào công nghệ, nhân sự và quy trình
- Dễ xảy ra xung đột: Mâu thuẫn giữa mục tiêu toàn cầu và địa phương
- Yêu cầu văn hóa doanh nghiệp mạnh: Cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận
Ví dụ thực tế Toyota

Toyota là bậc thầy chiến lược xuyên quốc gia:
- Nền tảng toàn cầu: Các dòng xe như Corolla, Camry được phát triển trên một khung gầm chung (platform) để giảm chi phí cho hoạt động nghiên cứu và phát triển và sản xuất.
- Tùy chỉnh địa phương: Thiết kế nội thất, động cơ, và các tính năng được điều chỉnh cho phù hợp với từng thị trường. Ví dụ, xe Toyota ở Mỹ có kích thước lớn hơn và động cơ mạnh hơn so với phiên bản ở châu Âu hay châu Á.
- Mạng lưới học hỏi: Các cải tiến từ nhà máy ở Nhật Bản được chia sẻ và áp dụng cho các nhà máy khác trên toàn cầu và ngược lại.
Khi nào nên áp dụng?
- Phải đối mặt với áp lực giảm chi phí và đáp ứng nhu cầu địa phương đều cao
- Doanh nghiệp có quy mô lớn, nguồn lực mạnh
- Ngành hàng cạnh tranh gay gắt trên cả giá và sự khác biệt
Quy trình xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế

Xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế giống như lên kế hoạch cho một chuyến leo núi: cần chuẩn bị kỹ lưỡng, có bản đồ rõ ràng và sẵn sàng điều chỉnh khi gặp thay đổi.
Bước 1: Nghiên cứu và phân tích thị trường
Đây là bước nền tảng quyết định sự thành bại của chiến lược.
Phân tích vĩ mô (PESTEL):
- Political (Chính trị): Chính sách thương mại, quan hệ ngoại giao, ổn định chính trị
- Economic (Kinh tế): GDP, lạm phát, tỷ giá, thu nhập bình quân
- Social (Xã hội): Văn hóa, tôn giáo, nhân khẩu học, thói quen tiêu dùng
- Technological (Công nghệ): Mức độ phát triển công nghệ, hạ tầng số
- Environmental (Môi trường): Quy định môi trường, biến đổi khí hậu
- Legal (Pháp lý): Luật đầu tư, thuế, bảo hộ trí tuệ, lao động
Phân tích ngành (Mô hình 5 áp lực của Porter): Đánh giá mức độ cạnh tranh, quyền lực nhà cung cấp, quyền lực khách hàng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế và đối thủ tiềm năng.
Nghiên cứu khách hàng: Tìm hiểu sâu về nhân khẩu học, hành vi, nhu cầu, và văn hóa tiêu dùng của khách hàng địa phương.
Bước 2: Xác định mục tiêu chiến lược
Mục tiêu cần tuân thủ nguyên tắc SMART:
- Specific (Cụ thể): “Thâm nhập thị trường Thái Lan” thay vì “mở rộng quốc tế”
- Measurable (Đo lường): “Đạt doanh số 1 triệu USD” thay vì “tăng doanh thu”
- Achievable (Khả thi): Phù hợp với nguồn lực hiện tại
- Relevant (Liên quan): Phục vụ mục tiêu tăng trưởng chung
- Time-bound (Có thời hạn): “Trong vòng 12 tháng”
Ví dụ mục tiêu tốt:
“Đạt doanh số 1 triệu USD từ thị trường Thái Lan trong năm đầu tiên thông qua kênh phân phối trực tuyến và 5 đại lý địa phương.”
Bước 3: Lựa chọn chiến lược thâm nhập
Dựa trên kết quả phân tích và mục tiêu đã xác định, doanh nghiệp lựa chọn một trong bốn loại hình chiến lược đã nêu. Đồng thời, quyết định hình thức thâm nhập thị trường:
- Xuất khẩu (Exporting): Rủi ro thấp, phù hợp giai đoạn đầu. Có thể xuất khẩu trực tiếp hoặc qua trung gian.
- Cấp phép (Licensing): Chuyển giao quyền sử dụng thương hiệu, công nghệ cho đối tác địa phương.
- Nhượng quyền (Franchising): Chuyển giao mô hình kinh doanh.
- Liên doanh (Joint Venture): Hợp tác với một công ty địa phương.
- Đầu tư trực tiếp (Direct Investment): Mở công ty con hoặc nhà máy.
Trước khi lựa chọn, việc nắm bắt chiến lược quốc tế là gì và sự khác biệt giữa các loại hình sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp nhất với năng lực và mục tiêu của mình.
Bước 4: Xây dựng kế hoạch hành động chi tiết
Đây là giai đoạn cụ thể hóa chiến lược thành các nhiệm vụ thực thi.
- Kế hoạch Marketing: Định vị sản phẩm, chiến lược giá, kênh phân phối, hoạt động truyền thông.
- Kế hoạch Vận hành: Xây dựng chuỗi cung ứng, quy trình sản xuất, quản lý kho bãi.
- Kế hoạch Nhân sự: Tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân sự địa phương và quốc tế.
- Kế hoạch Tài chính: Dự toán ngân sách, dòng tiền, và các chỉ số tài chính quan trọng (KPIs).
Bước 5: Triển khai, giám sát và điều chỉnh
Thực thi kế hoạch hành động và liên tục theo dõi kết quả thông qua các KPIs đã thiết lập. Môi trường kinh doanh quốc tế luôn biến động, do đó doanh nghiệp cần sẵn sàng điều chỉnh chiến lược một cách linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Một số mô hình trong xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế
Để xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế hiệu quả, doanh nghiệp cần sử dụng các mô hình phân tích và công cụ chiến lược. Dưới đây là 5 mô hình quan trọng nhất:
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter’s Five Forces) do Michael Porter phát triển vào năm 1980 là công cụ phân tích môi trường cạnh tranh trong ngành, giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hấp dẫn và tiềm năng sinh lời của một thị trường.
- Đối thủ hiện tại: Có nhiều đối thủ lớn không? Ví dụ, ngành cà phê rất cạnh tranh với Trung Nguyên, Starbucks.
- Đối thủ mới: Có dễ gia nhập ngành không? Ví dụ, ngành công nghệ khó tham gia do cần vốn lớn.
- Nhà cung cấp: Họ có ép giá được không? Ví dụ, hãng điện thoại phụ thuộc vào nhà cung cấp chip.
- Khách hàng: Họ có đòi hỏi cao không? Ví dụ, khách Việt Nam ngày càng khó tính nhờ thương mại điện tử.
- Sản phẩm thay thế: Có sản phẩm nào thay thế được không? Ví dụ, trà sữa đang cạnh tranh với cà phê.
Cách áp dụng vào chiến lược quốc tế:
Khi mở rộng ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần phân tích 5 áp lực này tại từng quốc gia mục tiêu để:
- Đánh giá mức độ hấp dẫn của thị trường
- Xác định vị trí cạnh tranh của doanh nghiệp
- Lựa chọn chiến lược thâm nhập phù hợp
- Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững
Ma trận Ansoff
Đây là “bản đồ tăng trưởng” giúp doanh nghiệp chọn hướng đi dựa trên sản phẩm và thị trường.
Bốn lựa chọn tăng trưởng:
- Bán nhiều hơn ở thị trường cũ: Tăng quảng cáo sản phẩm hiện tại. Ví dụ, Vinamilk đẩy mạnh bán sữa trong nước.
- Đi vào thị trường mới: Mang sản phẩm cũ sang nước khác. Ví dụ, Biti’s xuất giày sang Hàn Quốc.
- Tạo sản phẩm mới: Bán sản phẩm mới ở thị trường cũ. Ví dụ, Thế Giới Di Động bán xe máy điện.
- Đa dạng hóa: Làm sản phẩm mới cho thị trường mới. Ví dụ, VNG từ game sang công nghệ tài chính.
Ứng dụng cho thị trường quốc tế:
Ma trận Ansoff đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp lập kế hoạch mở rộng quốc tế:
- Thâm nhập thị trường: Tăng cường hoạt động tại các thị trường quốc tế hiện có
- Phát triển thị trường: Mở rộng sang các quốc gia mới với sản phẩm hiện tại
- Phát triển sản phẩm: Tùy chỉnh sản phẩm cho thị trường quốc tế cụ thể
- Đa dạng hóa: Phát triển sản phẩm hoàn toàn mới cho thị trường quốc tế mới
Phân tích SWOT
SWOT giống như chiếc gương giúp doanh nghiệp nhìn rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
Bốn yếu tố cần phân tích:
- Điểm mạnh: Doanh nghiệp giỏi gì? Ví dụ, giá rẻ, sản phẩm tốt.
- Điểm yếu: Còn thiếu gì? Ví dụ, chưa có kinh nghiệm quốc tế.
- Cơ hội: Thị trường nước ngoài có tiềm năng gì? Ví dụ, nhu cầu cao.
- Thách thức: Có rủi ro nào? Ví dụ, cạnh tranh lớn, khác văn hóa.
Cách dùng khi ra quốc tế:
Liệt kê các yếu tố trên để hiểu rõ vị trí của mình. Ví dụ, Biti’s có điểm mạnh giá rẻ, tận dụng cơ hội nhu cầu cao tại Hàn Quốc để xuất khẩu giày.
Mô hình McKinsey 7S
Mô hình McKinsey 7S do công ty tư vấn McKinsey & Company phát triển vào những năm 1970 là công cụ quản trị tổ chức, giúp doanh nghiệp đánh giá và cải thiện hiệu quả hoạt động thông qua 7 yếu tố then chốt.
Bảy yếu tố trong mô hình 7S:
- Strategy (Chiến lược): Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu; cách thức cạnh tranh và tạo lợi thế
- Structure (Cấu trúc): Cách tổ chức sắp xếp bộ máy
- Systems (Hệ thống): Quy trình, thủ tục vận hành; hệ thống thông tin, báo cáo
- Staff (Nhân sự): Đội ngũ nhân sự và chất lượng nhân viên; chính sách tuyển dụng, đào tạo
- Style (Phong cách lãnh đạo): Cách thức quản lý của lãnh đạo; văn hóa làm việc, giao tiếp
- Skills (Kỹ năng): Năng lực cốt lõi của tổ chức; kỹ năng đặc trưng tạo lợi thế cạnh tranh
- Shared Values (Giá trị chung): Sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị cốt lõi
Ứng dụng 7S khi mở rộng quốc tế:
Đảm bảo 7 yếu tố này phối hợp tốt khi vào thị trường mới. Ví dụ, cần nhân sự hiểu văn hóa địa phương và chiến lược phù hợp với thị trường đó.
Mô hình PESTEL
PESTEL là công cụ phân tích môi trường vĩ mô, giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
- Political (Chính trị): Chính sách thương mại, thuế quan; ổn định chính trị, quan hệ ngoại giao
- Economic (Kinh tế): Tăng trưởng GDP, lạm phát; tỷ giá hối đoái, lãi suất
- Social (Xã hội): Văn hóa, tôn giáo, ngôn ngữ; nhân khẩu học, lối sống; thói quen tiêu dùng
- Technological (Công nghệ): Trình độ công nghệ, hạ tầng số; đầu tư R&D, đổi mới sáng tạo; tốc độ chuyển đổi số
- Environmental (Môi trường): Quy định bảo vệ môi trường, biến đổi khí hậu, xu hướng tiêu dùng xanh
- Legal (Pháp lý): Luật lao động, thuế, bảo hộ sở hữu trí tuệ, quy định an toàn sản phẩm
Cách áp dụng PESTEL cho thị trường quốc tế:
Phân tích 6 yếu tố này tại thị trường mới để biết cơ hội và rủi ro. Ví dụ, VinFast thấy chính sách hỗ trợ xe điện tại Mỹ là cơ hội lớn để thâm nhập.

Những xu hướng mới nhất trong chiến lược kinh doanh quốc tế 2026
Năm 2026 đang chứng kiến nhiều thay đổi lớn trong cách doanh nghiệp vươn ra thị trường toàn cầu. Dưới đây là 7 xu hướng nổi bật, được trình bày ngắn gọn và dễ hiểu cho các doanh nghiệp Việt Nam.
Chuyển đổi số và AI
- Trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ số đang thay đổi cách doanh nghiệp vận hành:
- Phân tích thị trường: AI dự đoán xu hướng tiêu dùng.
- Cá nhân hóa: Chatbot hỗ trợ khách hàng đa ngôn ngữ.
- Tối ưu hóa: Quản lý kho, chuỗi cung ứng thông minh.
Phát triển bền vững
Doanh nghiệp phải chú trọng đến môi trường và trách nhiệm xã hội:
- Net Zero: Giảm khí thải carbon.
- Sản phẩm xanh: Tái chế, hạn chế chất thải.
- Tác động: Thị trường EU, Mỹ yêu cầu chứng nhận bền vững.
Thương mại điện tử quốc tế
Mua bán xuyên biên giới qua mạng đang bùng nổ:
- Động lực: Internet và logistics phát triển.
- Chiến lược: Tùy chỉnh website, quảng cáo đa kênh.
Tái cấu trúc chuỗi cung ứng
Căng thẳng địa chính trị khiến doanh nghiệp thay đổi chuỗi cung ứng:
- Xu hướng: Chuyển sản xuất gần thị trường tiêu thụ.
- Cơ hội cho Việt Nam: Thu hút đầu tư từ tập đoàn lớn.
Kinh tế nền tảng số
Các nền tảng số thay đổi cách kinh doanh quốc tế:
- Đặc điểm: Kết nối cung-cầu toàn cầu.
- Ví dụ: Grab, Airbnb, Upwork giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng quốc tế dễ dàng.
Blockchain trong thanh toán
Công nghệ blockchain giúp giao dịch quốc tế nhanh và rẻ:
- Ưu điểm: Tiết kiệm chi phí, minh bạch.
- Ứng dụng: Thanh toán B2B, chuyển tiền kiều hối.
Những xu hướng này không chỉ là cơ hội mà còn là thách thức. Doanh nghiệp Việt Nam cần nhanh chóng nắm bắt để không bị tụt hậu trên sân chơi quốc tế.
Các câu hỏi thường gặp về chiến lược kinh doanh quốc tế
1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) có nên triển khai chiến lược quốc tế không?
Có. Nhờ toàn cầu hóa và thương mại điện tử, SME có thể bắt đầu với xuất khẩu online (Amazon, Alibaba) hoặc hợp tác phân phối, không cần đầu tư lớn. Điều kiện quan trọng là sản phẩm có chất lượng và sự khác biệt.
2. Cần bao nhiêu vốn để bắt đầu kinh doanh quốc tế?
Phụ thuộc vào hình thức thâm nhập. Xuất khẩu gián tiếp và nhượng quyền cần ít vốn; liên doanh và đầu tư trực tiếp cần vốn lớn. Doanh nghiệp nên dự toán chi phí nghiên cứu thị trường, pháp lý, marketing và vận hành.
3. Chiến lược nào phù hợp nhất với doanh nghiệp Việt Nam?
Tùy ngành nghề.
- Nông sản, dệt may: Chiến lược quốc tế hoặc toàn cầu.
- Thực phẩm, bán lẻ: Chiến lược đa quốc gia.
- Công nghệ, phần mềm: Chiến lược toàn cầu.
4. Mất bao lâu để thấy kết quả từ chiến lược quốc tế?
Xuất khẩu có thể có doanh thu sau 6-12 tháng; đầu tư trực tiếp thường cần 3-5 năm để sinh lợi. Doanh nghiệp cần kiên nhẫn và cam kết dài hạn.
5. Công nghệ nào hỗ trợ quản lý kinh doanh quốc tế hiệu quả?
ERP (quản lý nguồn lực), CRM (quản lý khách hàng), nền tảng TMĐT xuyên biên giới (Shopify, Amazon) và công cụ làm việc nhóm như Slack, Trello, Asana.
Kết luận
Trong bối cảnh kinh tế phẳng, chiến lược kinh doanh quốc tế không còn là một lựa chọn xa xỉ mà là một yêu cầu tất yếu để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững. Việc hiểu rõ bản chất, phân loại và quy trình xây dựng chiến lược sẽ giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định sáng suốt, nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức trên thị trường toàn cầu. Bằng cách lựa chọn chiến lược phù hợp và triển khai một cách bài bản, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể vươn tầm thế giới, khẳng định vị thế và xây dựng những thương hiệu mang tầm vóc quốc tế.
