60% sản phẩm mới thất bại ngay trong năm đầu tiên chỉ vì một sai lầm, đó là định giá. Chiến lược định giá sản phẩm mới không còn là một con số, mà là vũ khí chiến lược quyết định sự sống còn của doanh nghiệp. Làm sao để đưa ra một mức giá đủ cạnh tranh nhưng không bị cuốn theo vòng luẩn quẩn của cái bẫy “cuộc chiến hạ giá”? Bài viết này từ CEO360 sẽ trang bị cho các CEO và nhà lãnh đạo một lăng kính sắc bén, giúp biến mỗi lần ra mắt sản phẩm thành một chiến thắng về doanh thu và thị phần.
Chiến lược định giá sản phẩm mới là gì?
Chiến lược định giá sản phẩm mới là hệ thống quyết định về mức giá bán khi doanh nghiệp đưa sản phẩm chưa từng có trên thị trường hoặc mới với doanh nghiệp.
Khác với việc điều chỉnh giá sản phẩm hiện hữu, định giá sản phẩm mới đòi hỏi cân nhắc nhiều yếu tố: chi phí sản xuất, giá trị cảm nhận của khách hàng, mục tiêu thị phần và định vị thương hiệu.
Theo nghiên cứu của McKinsey, quyết định giá đúng có thể tăng lợi nhuận lên 20-50%, trong khi định giá sai khiến 60% sản phẩm mới thất bại trong năm đầu tiên. Với doanh nghiệp Việt Nam, nơi cạnh tranh giá rất khốc liệt, việc chọn đúng các chiến lược định giá ngay từ đầu quyết định khả năng tồn tại của sản phẩm.
Vai trò của chiến lược giá không chỉ dừng ở việc đảm bảo lợi nhuận. Nó còn:
- Định vị thương hiệu: Giá cao gắn với hình ảnh cao cấp, giá thấp thu hút phân khúc đại chúng
- Tạo lợi thế cạnh tranh: Giá thâm nhập giúp chiếm thị phần nhanh, giá hớt váng tối đa hóa lợi nhuận ban đầu
- Ảnh hưởng hành vi mua: Giá kết thúc bằng số 9 (99.000đ) tạo cảm giác rẻ hơn giá tròn (100.000đ)
- Kiểm soát dòng tiền: Chiến lược giá ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thu hồi vốn
Sự khác biệt giữa chiến lược giá và phương pháp định giá
| Tiêu chí | Chiến lược giá | Phương pháp định giá |
| Bản chất | Định hướng dài hạn về giá | Công cụ tính toán cụ thể |
| Mục tiêu | Đạt mục tiêu kinh doanh (thị phần, lợi nhuận, định vị) | Xác định con số giá bán chính xác |
| Thời gian | Duy trì 6-12 tháng hoặc cả chu kỳ sản phẩm | Áp dụng tức thời khi tính giá |
| Yếu tổ ảnh hưởng | Thị trường, đối thủ, khách hàng, thương hiệu | Chi phí, biên lợi nhuận, giá trị sản phẩm |
| Ví dụ | Giá thâm nhập, giá hớt váng, giá phân khúc | Cost-plus, value-based, competitive pricing |
Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược định giá sản phẩm mới
Chi phí sản xuất và biên lợi nhuận mục tiêu
Chi phí sản xuất là nền tảng đầu tiên để xác định mức giá tối thiểu mà doanh nghiệp có thể chấp nhận. Để tránh lỗ, cần tính toán kỹ lưỡng mọi khoản chi phí liên quan, bao gồm:
- Chi phí cố định: Tiền thuê mặt bằng, lương nhân viên cố định, chi phí khấu hao thiết bị.
- Chi phí biến đổi: Nguyên liệu thô, công lao động trực tiếp, điện nước phục vụ sản xuất.
- Chi phí khác: Các khoản dành cho quảng cáo, vận chuyển, và hỗ trợ sau bán hàng.
Giá trị cảm nhận của khách hàng
Khách hàng không trả tiền chỉ cho sản phẩm, mà cho giải pháp hoặc trải nghiệm mà sản phẩm mang lại. Giá trị cảm nhận chính là thước đo đánh giá xem sản phẩm đáng giá bao nhiêu trong tâm trí họ, dựa trên:
- Lợi ích chức năng: Sản phẩm giải quyết vấn đề gì? (Ví dụ: Nước lọc RO loại bỏ 99% tạp chất)
- Lợi ích cảm xúc: Sản phẩm mang lại cảm giác gì? (Ví dụ: iPhone tạo cảm giác đẳng cấp)
- Lợi ích xã hội: Sản phẩm giúp khách hàng thể hiện điều gì? (Ví dụ: Xe Tesla thể hiện quan tâm môi trường)
Nghiên cứu của Harvard Business Review cho thấy khách hàng sẵn sàng trả thêm 20-30% nếu sản phẩm giải quyết đúng “pain point” của họ.
Giá cả đối thủ cạnh tranh
Việc nghiên cứu giá bán của đối thủ giúp doanh nghiệp định vị sản phẩm của mình trên thị trường. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:
- Giá chuẩn trên thị trường: Hiện tại, khách hàng đang chi bao nhiêu cho các sản phẩm tương tự?
- Cơ hội trong khoảng giá: Có phân khúc giá nào chưa được khai thác không?
- Cách định giá của đối thủ: Họ đang dùng giá thấp để chiếm lĩnh thị trường hay giá cao để khẳng định thương hiệu?
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chỉ chạy theo giá của đối thủ mà không phân tích kỹ. Có thể họ có lợi thế về chi phí nhờ sản xuất hàng loạt, hoặc đang tạm thời chịu lỗ để giành thị phần từ các doanh nghiệp nhỏ hơn.
Chu kỳ sống của sản phẩm
Mỗi sản phẩm đều trải qua các giai đoạn trong chu kỳ sống, và chiến lược định giá sản phẩm mới cần được điều chỉnh phù hợp với từng thời điểm:
- Giai đoạn ra mắt: Sử dụng giá cao (hớt váng) nếu sản phẩm có tính đột phá, hoặc giá thấp (thâm nhập) nếu cần thu hút khách hàng trong thị trường cạnh tranh.
- Giai đoạn tăng trưởng: Giữ mức giá ổn định để tận dụng đà tăng doanh số, đồng thời xây dựng lòng tin từ khách hàng.
- Giai đoạn bão hòa: Áp dụng giá cạnh tranh hoặc các chương trình ưu đãi để duy trì thị phần trước đối thủ.
- Giai đoạn suy giảm: Giảm giá mạnh để thanh lý hàng tồn hoặc tập trung vào nhóm khách hàng trung thành với thương hiệu.
Việc nắm rõ chu kỳ sống của sản phẩm giúp doanh nghiệp tránh sai lầm, chẳng hạn như tăng giá khi nhu cầu đã giảm hoặc giữ giá thấp quá lâu dẫn đến mất cơ hội lợi nhuận.
Điều kiện kinh tế vĩ mô
Bối cảnh kinh tế lớn có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi mua sắm của khách hàng và cách doanh nghiệp định giá:
- Khi lạm phát gia tăng: Khách hàng sẽ ưu tiên tiết kiệm, tập trung vào các sản phẩm thiết yếu.
- Doanh nghiệp nên đưa ra mức giá vừa phải hoặc tăng giá trị thông qua khuyến mãi.
- Trong suy thoái kinh tế: Nên tập trung vào các sản phẩm giá hợp lý, bổ sung ưu đãi hoặc gói sản phẩm để giữ chân khách hàng.
Trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế: Đây là thời điểm lý tưởng để tung ra sản phẩm cao cấp hoặc điều chỉnh giá lên mà không gây phản ứng tiêu cực.
Ví dụ, trong những năm lạm phát tăng cao gần đây tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp ngành thực phẩm đã chọn bán gói combo với giá ưu đãi thay vì tăng giá trực tiếp, giúp duy trì lượng khách hàng.
Cung cầu thị trường
Quy luật cơ bản: Cầu tăng → Giá tăng, Cung tăng → Giá giảm.
Doanh nghiệp cần theo dõi:
- Độ co giãn của cầu: Giá tăng 10% thì lượng bán giảm bao nhiêu %?
- Sản phẩm thay thế: Có sản phẩm nào khác đáp ứng nhu cầu tương tự không?
- Tính mùa vụ: Nhu cầu tăng đột biến vào thời điểm nào?
Đặc điểm khách hàng mục tiêu
Phân khúc khách hàng khác nhau chấp nhận mức giá khác nhau:
- Gen Z: Nhạy cảm giá, ưa khuyến mãi, mua theo trend
- Millennials: Sẵn sàng trả giá cao cho trải nghiệm và giá trị bền vững
- Gen X: Cân nhắc giữa giá và chất lượng, trung thành thương hiệu
- Doanh nghiệp B2B: Quan tâm ROI, giá theo hợp đồng dài hạn
Yếu tố mùa vụ và thời điểm
Thời gian trong năm có ảnh hưởng lớn đến nhu cầu mua sắm và khả năng chi trả của khách hàng. Doanh nghiệp cần điều chỉnh giá linh hoạt theo:
- Mùa cao điểm: Các dịp đặc biệt như Tết, Ngày Phụ nữ 8/3, hoặc Black Friday thường có nhu cầu tăng mạnh. Doanh nghiệp có thể tăng giá nhẹ hoặc giữ giá nhưng đẩy mạnh doanh số qua ưu đãi.
- Mùa thấp điểm: Khi khách hàng mua sắm ít, nên giảm giá, bán gói sản phẩm hoặc tặng kèm để duy trì dòng tiền.
- Sự kiện nổi bật: Khi ra mắt sản phẩm mới hoặc tổ chức sự kiện kỷ niệm thương hiệu, doanh nghiệp có thể áp dụng giá ưu đãi trong thời gian giới hạn để gây chú ý.
Ví dụ, nhiều cửa hàng thời trang tại Việt Nam thường giảm giá sâu vào tháng 6-7 để thanh lý hàng tồn trước khi nhập hàng mùa thu đông, đảm bảo không bị ứ đọng vốn.
Các chiến lược định giá sản phẩm mới phổ biến

Chiến lược giá thâm nhập thị trường
Đặt giá thấp hơn so với đối thủ trong giai đoạn đầu để nhanh chóng thu hút khách hàng và chiếm lĩnh thị phần, sau đó tăng giá khi đã có lượng khách hàng ổn định.
Khi nào áp dụng:
- Thị trường có nhiều đối thủ cạnh tranh.
- Sản phẩm không có sự khác biệt lớn so với các sản phẩm hiện có.
- Mục tiêu chính là mở rộng thị phần nhanh chóng.
- Doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để chịu lỗ trong ngắn hạn.
Ưu điểm:
- Thu hút lượng lớn khách hàng trong thời gian ngắn.
- Tạo rào cản cho các đối thủ mới tham gia thị trường.
- Tăng nhận diện thương hiệu nhanh chóng.
Nhược điểm:
- Có thể bị lỗ trong giai đoạn đầu.
- Khó tăng giá sau này do khách hàng quen với mức giá thấp.
- Có nguy cơ làm giảm giá trị thương hiệu trong mắt khách hàng.
Chiến lược định giá hớt váng
Đặt giá cao nhất có thể khi sản phẩm mới ra mắt để tối đa hóa lợi nhuận từ nhóm khách hàng sẵn sàng trả nhiều tiền, sau đó giảm giá dần để tiếp cận các phân khúc khác.
Khi nào áp dụng:
- Sản phẩm mang tính đột phá hoặc độc đáo.
- Ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong giai đoạn đầu.
- Nhóm khách hàng mục tiêu sẵn sàng trả giá cao để sở hữu sản phẩm mới.
- Chi phí sản xuất ban đầu lớn, cần thu hồi vốn nhanh.
Ưu điểm:
- Thu hồi vốn đầu tư nhanh chóng.
- Xây dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp.
- Linh hoạt trong việc giảm giá sau để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Nhược điểm:
- Có thể thu hút đối thủ nhanh chóng gia nhập thị trường.
- Mất nhóm khách hàng nhạy cảm với giá.
- Rủi ro nếu sản phẩm không thực sự hấp dẫn như kỳ vọng.
Ví dụ thực tế: Apple luôn áp dụng chiến lược này với các sản phẩm iPhone. Chẳng hạn, iPhone 15 Pro Max ra mắt với giá khởi điểm 34 triệu đồng, sau 6 tháng giảm xuống còn khoảng 28 triệu đồng khi dòng iPhone tiếp theo chuẩn bị ra mắt.

Chiến lược giá phân khúc
Tạo ra nhiều phiên bản sản phẩm với các mức giá khác nhau để phục vụ các nhóm khách hàng đa dạng về nhu cầu và khả năng chi trả.
Khi nào áp dụng:
- Khách hàng mục tiêu có thu nhập và nhu cầu khác biệt.
- Sản phẩm có thể được tùy biến (theo kích thước, tính năng, dung lượng).
- Mục tiêu là tối đa hóa doanh thu từ nhiều phân khúc.
Ưu điểm:
- Tiếp cận được nhiều nhóm khách hàng khác nhau.
- Tăng tổng doanh thu nhờ bao phủ nhiều phân khúc.
- Khách hàng có thêm lựa chọn phù hợp với túi tiền.
Nhược điểm:
- Quản lý sản xuất và tồn kho phức tạp hơn.
- Có thể gây nhầm lẫn cho khách hàng khi chọn mua.
- Tốn nhiều chi phí marketing để quảng bá từng phiên bản.
Ví dụ thực tế: Trung Nguyên có nhiều dòng cà phê với giá khác nhau như G7 (bình dân, khoảng 3.000đ/gói), Trung Nguyên Legend (trung cấp, khoảng 15.000đ/gói), và Sang Tạo (cao cấp, khoảng 50.000đ/gói).

Chiến lược giá theo chi phí cộng lợi nhuận
Tính tổng chi phí sản xuất và cộng thêm một tỷ lệ lợi nhuận mong muốn để xác định giá bán.
Công thức: Giá bán = Tổng chi phí sản xuất + (Tổng chi phí sản xuất × % Lợi nhuận mong muốn)
Khi nào áp dụng:
- Sản phẩm có chi phí sản xuất ổn định, dễ dự đoán.
- Thị trường không biến động mạnh.
- Doanh nghiệp mới, chưa có nhiều dữ liệu thị trường để tham chiếu.
Ưu điểm:
- Dễ tính toán và áp dụng.
- Đảm bảo lợi nhuận tối thiểu trên mỗi sản phẩm.
- Minh bạch, phù hợp khi làm việc với khách hàng doanh nghiệp (B2B).
Nhược điểm:
- Bỏ qua giá trị mà khách hàng cảm nhận được.
- Không linh hoạt khi thị trường thay đổi.
- Có thể bỏ lỡ cơ hội tối đa hóa lợi nhuận nếu giá trị sản phẩm cao hơn chi phí.
Ví dụ thực tế: Các xưởng may gia công tại Việt Nam thường định giá theo công thức: Chi phí vải + Chi phí công + 20% lợi nhuận, đảm bảo bù đắp chi phí và có lãi.
Chiến lược giá theo giá trị
Định giá dựa trên giá trị mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm, thay vì chi phí sản xuất thực tế.
Khi nào áp dụng:
- Sản phẩm giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc mang lại trải nghiệm đặc biệt.
- Có sự khác biệt rõ ràng so với đối thủ cạnh tranh.
- Khách hàng sẵn sàng trả giá cao để nhận giá trị vượt trội.
Ưu điểm:
- Tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi sản phẩm.
- Xây dựng hình ảnh sản phẩm hoặc thương hiệu cao cấp.
- Khách hàng cảm thấy mức giá hợp lý với giá trị nhận được.
Nhược điểm:
- Khó xác định chính xác giá trị cảm nhận của khách hàng.
- Đòi hỏi đầu tư mạnh vào marketing để truyền tải giá trị.
- Rủi ro nếu giá trị không được khách hàng công nhận.
Ví dụ thực tế: Red Bull định giá lon nước tăng lực ở mức 15.000đ, dù chi phí sản xuất chỉ khoảng 3.000đ. Khách hàng sẵn sàng trả giá cao vì cảm giác “năng lượng tức thì” mà sản phẩm mang lại.

Chiến lược giá cạnh tranh
Định nghĩa: Định giá dựa trên mức giá của các đối thủ cạnh tranh, có thể đặt ngang bằng, thấp hơn hoặc cao hơn một chút tùy vào định vị.
Khi nào áp dụng:
- Thị trường có nhiều sản phẩm tương tự, khách hàng dễ so sánh.
- Sản phẩm không có sự khác biệt đáng kể.
- Mục tiêu là cạnh tranh trực tiếp với đối thủ.
Ưu điểm:
- Dễ xác định mức giá phù hợp với thị trường.
- Giảm rủi ro định giá quá cao hoặc quá thấp.
- Hiệu quả trong thị trường cạnh tranh cao.
Nhược điểm:
- Dễ bị cuốn vào cuộc chiến giá, giảm lợi nhuận.
- Bỏ qua giá trị độc đáo của sản phẩm.
- Có thể phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp.
Ví dụ thực tế: Các cửa hàng tạp hóa nhỏ thường định giá nước giải khát và snack ngang bằng hoặc thấp hơn khoảng 5-10% so với các siêu thị lớn gần đó để thu hút khách hàng địa phương.
Chiến lược giá theo gói
Định nghĩa: Kết hợp nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ thành một gói với giá thấp hơn so với mua lẻ từng sản phẩm.
Khi nào áp dụng:
- Doanh nghiệp có nhiều sản phẩm bổ trợ cho nhau.
- Muốn tăng giá trị trung bình trên mỗi đơn hàng.
- Cần thanh lý hoặc đẩy mạnh bán các sản phẩm tồn kho.
Ưu điểm:
- Tăng doanh thu trên mỗi giao dịch nhờ bán nhiều sản phẩm cùng lúc.
- Khách hàng cảm thấy nhận được ưu đãi hấp dẫn.
- Giảm lượng hàng tồn kho, đặc biệt với sản phẩm bán chậm.
Nhược điểm:
- Giảm lợi nhuận trên từng sản phẩm riêng lẻ.
- Khách hàng có thể chỉ muốn một phần trong gói, không mua cả combo.
- Phức tạp trong việc quản lý kho và giá cả.
Ví dụ thực tế: Vinamilk từng ra mắt combo “Bộ sưu tập sữa tươi” gồm 3 loại sữa (nguyên chất, có đường, không đường) với giá 49.000đ, tiết kiệm 6.000đ so với mua lẻ từng chai.

Chiến lược giá sản phẩm bắt buộc
Định nghĩa: Bán sản phẩm chính với giá thấp để thu hút khách hàng, nhưng các sản phẩm phụ trợ hoặc bắt buộc đi kèm sẽ có giá cao để tạo lợi nhuận.
Khi nào áp dụng:
- Sản phẩm chính cần sản phẩm phụ để hoạt động đầy đủ.
- Doanh nghiệp muốn kích thích khách hàng mua sản phẩm chính trước.
- Lợi nhuận tập trung vào các sản phẩm/dịch vụ bổ trợ.
Ưu điểm:
- Thu hút khách hàng bằng giá thấp ban đầu.
- Tăng lợi nhuận từ sản phẩm phụ hoặc dịch vụ đi kèm.
- Tạo mối quan hệ lâu dài với khách hàng khi họ cần mua tiếp sản phẩm phụ.
Nhược điểm:
- Khách hàng có thể không hài lòng với giá cao của sản phẩm phụ.
- Rủi ro mất khách nếu giá phụ kiện quá đắt.
- Phải đảm bảo sản phẩm chính có chất lượng đủ hấp dẫn.
Ví dụ thực tế: Các hãng máy ảnh thường bán thân máy (body) với giá thấp, gần như không lãi, nhưng các ống kính (lens) và phụ kiện đi kèm được định giá rất cao để tạo lợi nhuận chính.
Chiến lược giá khuyến mãi
Định nghĩa: Tạm thời giảm giá sản phẩm xuống thấp hơn giá niêm yết để kích thích nhu cầu mua sắm trong thời gian ngắn.
Khi nào áp dụng:
- Muốn tăng doanh số bán hàng nhanh chóng.
- Cần thu hút khách hàng mới hoặc đẩy hàng tồn kho.
- Phù hợp với các dịp lễ, sự kiện hoặc mùa vụ.
Ưu điểm:
- Tăng lượng bán hàng trong thời gian ngắn.
- Thu hút sự chú ý của khách hàng mới.
- Hiệu quả trong việc giải phóng hàng tồn kho.
Nhược điểm:
- Lợi nhuận trên mỗi sản phẩm giảm.
- Có thể ảnh hưởng đến hình ảnh thương hiệu nếu giảm giá quá thường xuyên.
- Khách hàng có thể chờ các đợt giảm giá thay vì mua ở giá thông thường.
Ví dụ thực tế: Các siêu thị thường áp dụng khuyến mãi như “Mua 1 tặng 1” hoặc giảm giá 20-50% vào các dịp lễ như Tết hoặc Black Friday để tăng doanh thu và giảm hàng tồn.
Chiến lược định giá động
Điều chỉnh giá linh hoạt theo thời gian thực dựa trên nhu cầu thị trường, hành vi khách hàng hoặc mức độ cạnh tranh.
Khi nào áp dụng:
- Thị trường có biến động mạnh về cung cầu (như dịch vụ du lịch, vận tải).
- Doanh nghiệp có công nghệ để theo dõi dữ liệu khách hàng và thị trường.
- Muốn tối ưu hóa doanh thu theo từng thời điểm cụ thể.
Ưu điểm:
- Tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận theo từng thời điểm.
- Phản ứng nhanh với thay đổi của thị trường hoặc đối thủ.
- Tùy chỉnh giá theo từng nhóm khách hàng (ví dụ: khách hàng trung thành được giảm giá).
Nhược điểm:
- Khó quản lý và có thể gây bức xúc cho khách hàng nếu giá biến động liên tục.
- Đòi hỏi công nghệ và dữ liệu để theo dõi cung cầu, hành vi khách hàng.
- Có thể ảnh hưởng đến lòng tin nếu khách hàng phát hiện giá không công bằng.
Ví dụ thực tế: Các ứng dụng đặt xe như Grab thường tăng giá vào giờ cao điểm hoặc khi thời tiết xấu, trong khi giảm giá vào giờ thấp điểm để khuyến khích sử dụng dịch vụ.
Hướng dẫn chọn chiến lược định giá sản phẩm mới phù hợp

Bước 1: Xác định mục tiêu kinh doanh chính
Mỗi chiến lược giá phục vụ một mục tiêu khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định rõ ưu tiên hàng đầu là gì để chọn hướng đi phù hợp:
- Chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng: Nếu mục tiêu là xây dựng lượng khách hàng lớn và tạo chỗ đứng trên thị trường, hãy chọn giá thâm nhập thị trường. Chiến lược này đặc biệt hữu ích cho các startup hoặc khi tham gia thị trường cạnh tranh cao.
- Tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn: Nếu muốn thu hồi vốn nhanh hoặc tận dụng lợi thế sản phẩm độc đáo, giá hớt váng là lựa chọn lý tưởng. Điều này phù hợp với các sản phẩm công nghệ tiên phong hoặc sáng tạo đột phá.
- Xây dựng hình ảnh thương hiệu cao cấp: Để định vị thương hiệu ở phân khúc cao, hãy cân nhắc giá theo giá trị hoặc giá phân khúc, tập trung vào giá trị cảm nhận của khách hàng thay vì cạnh tranh giá.
- Tăng giá trị đơn hàng hoặc giảm hàng tồn: Nếu muốn thúc đẩy khách mua nhiều sản phẩm cùng lúc, giá theo gói hoặc giá khuyến mãi sẽ phù hợp để tối ưu doanh thu.
Bước 2: Đánh giá đặc điểm sản phẩm và mức độ khác biệt
Sản phẩm của bạn có gì đặc biệt so với đối thủ? Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược giá:
- Sản phẩm độc đáo, không có nhiều đối thủ: Các chiến lược như giá hớt váng hoặc giá theo giá trị sẽ giúp khai thác tối đa lợi thế độc quyền và xây dựng hình ảnh cao cấp. Ví dụ, một sản phẩm công nghệ mới hoàn toàn có thể định giá cao để thu hút nhóm khách hàng tiên phong.
- Sản phẩm tương đồng với thị trường: Nếu sản phẩm không có nhiều điểm khác biệt, hãy cân nhắc giá cạnh tranh hoặc giá thâm nhập để thu hút khách hàng so với đối thủ.
- Sản phẩm có thể tùy chỉnh hoặc bán kèm: Với các sản phẩm có phụ kiện hoặc dịch vụ đi kèm, chiến lược giá sản phẩm bắt buộc hoặc giá theo gói sẽ giúp tăng lợi nhuận từ các sản phẩm bổ trợ.
Bước 3: Hiểu rõ thị trường và khách hàng mục tiêu
Đặc điểm thị trường và hành vi khách hàng là yếu tố then chốt khi chọn chiến lược giá:
- Thị trường cạnh tranh cao: Hãy cân nhắc giá thâm nhập hoặc giá cạnh tranh để giành thị phần từ đối thủ. Ví dụ, trong ngành bán lẻ, giá thấp thường là cách nhanh nhất để thu hút khách hàng.
- Khách hàng nhạy cảm với giá (Gen Z, phân khúc phổ thông): Các chiến lược như giá khuyến mãi hoặc giá thâm nhập sẽ hiệu quả để kích cầu.
- Khách hàng ưu tiên giá trị (Millennials, phân khúc cao cấp): Tập trung vào giá theo giá trị để nhấn mạnh trải nghiệm và lợi ích mà sản phẩm mang lại.
- Thị trường biến động mạnh (theo mùa, cung cầu): Giá động sẽ giúp doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh giá để tối ưu doanh thu, đặc biệt trong ngành du lịch hoặc vận tải.
Bước 4: Xem xét nguồn lực tài chính và khả năng vận hành
Khả năng tài chính và năng lực vận hành của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến chiến lược giá:
- Nguồn lực hạn chế, không thể chịu lỗ lâu dài: Tránh các chiến lược như giá thâm nhập vì có thể gây lỗ trong giai đoạn đầu. Thay vào đó, hãy thử giá theo chi phí cộng lợi nhuận để đảm bảo lợi nhuận tối thiểu.
- Có công nghệ và dữ liệu theo dõi thị trường: Nếu doanh nghiệp có khả năng phân tích dữ liệu thời gian thực, giá động sẽ là lựa chọn mạnh mẽ để tối ưu hóa doanh thu theo từng thời điểm.
- Khả năng quản lý đa sản phẩm: Nếu doanh nghiệp có thể sản xuất và quản lý nhiều phiên bản sản phẩm, giá phân khúc hoặc giá theo gói sẽ giúp tiếp cận nhiều nhóm khách hàng mà không gây rối loạn vận hành.
Quy trình xây dựng chiến lược định giá sản phẩm mới

Để định giá sản phẩm mới một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện một quy trình bài bản. Dưới đây là 5 bước quan trọng giúp các chủ doanh nghiệp và quản lý tại Việt Nam xây dựng chiến lược định giá sản phẩm mới phù hợp với mục tiêu kinh doanh.
Bước 1: Tính toán chi phí toàn phần
Trước tiên, doanh nghiệp phải nắm rõ toàn bộ chi phí liên quan đến sản phẩm, bao gồm:
- Chi phí sản xuất: Nguyên vật liệu, lao động, máy móc, nhà xưởng.
- Chi phí vận hành: Điện, nước, vận chuyển, lưu kho.
- Chi phí khác: Marketing, quảng cáo, dịch vụ hậu mãi, khấu hao.
Việc tính toán chi phí toàn phần giúp xác định giá sàn (mức giá thấp nhất để không bị lỗ). Ví dụ, nếu tổng chi phí cho một sản phẩm là 100.000đ và doanh nghiệp muốn lợi nhuận 20%, giá sàn sẽ là 120.000đ. Đây là nền tảng để xây dựng các mức giá tiếp theo.
Bước 2: Phân tích thị trường và đối thủ
Hiểu rõ thị trường và đối thủ cạnh tranh là bước quan trọng để tránh định giá sai lệch. Doanh nghiệp cần:
- Nghiên cứu nhu cầu: Khách hàng mục tiêu cần gì và sẵn sàng chi trả bao nhiêu?
- Phân tích đối thủ: Mức giá trung bình trên thị trường là bao nhiêu? Đối thủ đang dùng chiến lược nào (giá thấp, giá cao, khuyến mãi)?
- Xác định khoảng trống: Có phân khúc giá nào chưa được khai thác?
Ví dụ, nếu đối thủ đều bán sản phẩm tương tự ở mức 200.000đ, doanh nghiệp có thể định giá 180.000đ để thâm nhập hoặc 250.000đ nếu sản phẩm có giá trị vượt trội.
Bước 3: Xác định vùng giá hợp lý
Dựa trên chi phí, thị trường và giá trị sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định một vùng giá hợp lý mức giá mà khách hàng có thể chấp nhận và doanh nghiệp vẫn có lợi nhuận. Các câu hỏi cần trả lời:
- Mức giá thấp nhất có thể đưa ra là bao nhiêu để không lỗ?
- Mức giá cao nhất mà khách hàng sẵn sàng chi trả là bao nhiêu?
- Giá của sản phẩm tương tự trên thị trường dao động thế nào?
Ví dụ, nếu chi phí sản xuất là 80.000đ, giá đối thủ khoảng 120.000đ, và khách hàng cảm thấy giá trị sản phẩm lên đến 150.000đ, vùng giá hợp lý có thể nằm trong khoảng 100.000đ đến 140.000đ.
Bước 4: Chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu
Tùy vào mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp sẽ chọn một trong các chiến lược định giá sản phẩm mới như:
- Chiếm thị phần: Chọn giá thâm nhập (giá thấp).
- Tối đa hóa lợi nhuận: Chọn giá hớt váng (giá cao ban đầu).
- Định vị thương hiệu: Chọn giá theo giá trị hoặc giá phân khúc.
Ví dụ, một startup công nghệ có thể chọn giá thâm nhập để thu hút người dùng ban đầu, trong khi một thương hiệu mỹ phẩm cao cấp nên chọn giá hớt váng để khẳng định đẳng cấp.
Bước 5: Thử nghiệm và điều chỉnh
Sau khi tung sản phẩm ra thị trường, doanh nghiệp cần theo dõi phản hồi và kết quả bán hàng để điều chỉnh giá. Một số cách thực hiện:
- Thử nghiệm: Áp dụng nhiều mức giá khác nhau ở các khu vực hoặc nhóm khách hàng khác nhau.
- Thu thập phản hồi: Hỏi ý kiến khách hàng về mức giá, so sánh với giá trị họ nhận được.
- Điều chỉnh: Tăng hoặc giảm giá dựa trên phản ứng thị trường, doanh số và lợi nhuận.
Ví dụ, nếu sau 1 tháng doanh số thấp dù giá đã hợp lý, có thể cần giảm giá thêm 10% hoặc bổ sung khuyến mãi để kích cầu.
Các câu hỏi thường gặp về chiến lược định giá sản phẩm mới
1. Nên chọn giá cao hay giá thấp khi tung sản phẩm mới?
Tùy thuộc vào mục tiêu và thị trường. Chọn giá cao (hớt váng) nếu sản phẩm độc đáo và khách hàng sẵn sàng trả nhiều tiền. Chọn giá thấp (thâm nhập) nếu muốn chiếm thị phần nhanh trong thị trường cạnh tranh.
2. Làm sao biết khách hàng chấp nhận mức giá đề xuất?
Nghiên cứu thị trường trước khi ra mắt, khảo sát ý kiến khách hàng mục tiêu và thử nghiệm mức giá ở quy mô nhỏ. Theo dõi phản hồi và doanh số để điều chỉnh.
3. Khi nào nên thay đổi chiến lược giá ban đầu?
Thay đổi khi doanh số không đạt kỳ vọng, thị trường biến động (cung cầu, đối thủ) hoặc sản phẩm bước vào giai đoạn mới trong chu kỳ sống (tăng trưởng, bão hòa).
4. Có nên công khai bảng giá ngay từ đầu?
Nên công khai nếu thị trường minh bạch và khách hàng cần thông tin rõ ràng (như B2B). Tránh công khai nếu đang thử nghiệm giá hoặc áp dụng giá động.
5. Chiến lược giá nào phù hợp với startup?
Startup thường nên chọn giá thâm nhập để thu hút khách hàng nhanh và xây dựng thị phần. Nếu sản phẩm rất độc đáo, có thể cân nhắc giá hớt váng để thu hồi vốn sớm.
Kết luận
Xây dựng chiến lược định giá sản phẩm mới là một yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Một mức giá hợp lý không chỉ đảm bảo lợi nhuận mà còn giúp định vị thương hiệu, thu hút khách hàng và tạo lợi thế trên thị trường. Từ 10 chiến lược định giá phổ biến đến các ví dụ thực tế từ Vinamilk và Highlands Coffee, rõ ràng không có công thức duy nhất cho mọi doanh nghiệp. Điều quan trọng là hiểu rõ sản phẩm, thị trường và khách hàng mục tiêu để lựa chọn chiến lược phù hợp. Với cách tiếp cận bài bản, doanh nghiệp không chỉ định giá đúng mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển bền vững.
