Nhiều doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam thường xuyên đối mặt với tình trạng thiếu nguyên vật liệu đột ngột khiến dây chuyền ngừng hoạt động, hoặc ngược lại, tồn kho quá mức chiếm dụng hàng tỷ đồng vốn lưu động. Nguyên nhân chính đến từ việc lập kế hoạch sản xuất và mua hàng thiếu khoa học. MRP (Material Requirements Planning) chính là giải pháp giúp doanh nghiệp tính toán chính xác nhu cầu nguyên vật liệu, thời điểm cần mua và số lượng cần thiết, từ đó tối ưu hóa sản xuất và giảm chi phí tồn kho. Bài viết này từ CEO360 sẽ giải đáp chi tiết MRP là gì, MRP system hoạt động ra sao và cách triển khai hiệu quả cho doanh nghiệp Việt Nam.
MRP là gì?
MRP là viết tắt của Material Requirements Planning, có nghĩa là “Lập kế hoạch nhu cầu vật tư”. Đây là một hệ thống quản lý sản xuất giúp doanh nghiệp xác định chính xác nguyên vật liệu nào cần mua, số lượng bao nhiêu và thời điểm nào để đảm bảo sản xuất diễn ra liên tục mà không bị gián đoạn.
MRP system ra đời vào những năm 1960 tại Mỹ, khi các nhà máy sản xuất ô tô và điện tử cần một phương pháp khoa học để quản lý hàng nghìn loại linh kiện phức tạp. Trước đó, việc lập kế hoạch mua hàng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và ước tính, dẫn đến nhiều sai sót và lãng phí.
Vai trò cốt lõi của MRP trong quản lý sản xuất là:
- Đảm bảo nguyên vật liệu đúng lúc: Tránh tình trạng thiếu hụt gây gián đoạn sản xuất
- Giảm tồn kho không cần thiết: Chỉ mua đúng số lượng cần dùng, giải phóng vốn lưu động
- Tối ưu kế hoạch sản xuất: Đồng bộ giữa kế hoạch sản xuất và khả năng cung ứng nguyên liệu
- Cải thiện dịch vụ khách hàng: Giao hàng đúng hạn nhờ sản xuất không bị trì hoãn
Theo nghiên cứu của APICS (Association for Supply Chain Management), các doanh nghiệp áp dụng MRP system có thể giảm tồn kho trung bình 20-35% và tăng tỷ lệ giao hàng đúng hạn lên 15-25%.
MRP system hoạt động như thế nào?
3 đầu vào chính của MRP system
MRP system hoạt động dựa trên ba nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng:
1. Master Production Schedule (MPS) – Kế hoạch sản xuất chính
MPS là lịch trình chi tiết về sản phẩm nào sẽ được sản xuất, số lượng bao nhiêu và thời điểm hoàn thành. Ví dụ: Nhà máy sản xuất xe đạp lên kế hoạch sản xuất 500 xe đạp địa hình vào tuần thứ 3 của tháng 2.
2. Bill of Materials (BOM) – Bảng định mức nguyên vật liệu
BOM liệt kê chi tiết tất cả nguyên vật liệu, linh kiện cần thiết để sản xuất một đơn vị sản phẩm. Tiếp tục ví dụ trên, để sản xuất 1 xe đạp địa hình cần: 1 khung xe, 2 bánh xe, 1 yên xe, 1 bộ phanh, 1 bộ truyền động, v.v.
3. Inventory Status File – Dữ liệu tồn kho hiện tại
Thông tin về số lượng nguyên vật liệu đang có trong kho, hàng đang đặt mua chưa về và thời gian giao hàng dự kiến. Ví dụ: Hiện có 300 khung xe trong kho, đã đặt mua 200 khung sẽ về sau 2 tuần.

Quy trình xử lý của MRP là gì?
MRP system sẽ thực hiện các bước tính toán sau:
Bước 1: Phân tích MPS để xác định nhu cầu sản phẩm hoàn thành
Bước 2: Dựa vào BOM, tính toán tổng nhu cầu nguyên vật liệu (Gross Requirements)
Bước 3: Trừ đi số lượng tồn kho hiện có và hàng đang đặt mua để tính nhu cầu ròng (Net Requirements)
Bước 4: Xác định thời điểm cần đặt hàng, tính ngược từ thời điểm cần dùng trừ đi thời gian giao hàng (Lead Time)
Bước 5: Tạo đơn đặt hàng hoặc lệnh sản xuất nội bộ
Ví dụ minh họa:
- Cần sản xuất 500 xe đạp vào tuần 3
- Mỗi xe cần 1 khung, hiện có 300 khung, đã đặt 200 khung
- Nhu cầu ròng: 500 – 300 – 200 = 0 khung (không cần đặt thêm)
- Nhưng nếu cần 600 xe, nhu cầu ròng sẽ là: 600 – 300 – 200 = 100 khung
- Nếu thời gian giao hàng khung xe là 2 tuần, cần đặt hàng ngay ở tuần 1
Đầu ra của MRP là gì?
Sau khi xử lý, MRP system tạo ra các báo cáo và đề xuất:
- Planned Order Schedule: Lịch trình đặt hàng dự kiến
- Order Release Report: Danh sách đơn hàng cần phát hành ngay
- Changes to Planned Orders: Đề xuất thay đổi đơn hàng đã lên kế hoạch
- Exception Reports: Cảnh báo về các vấn đề như thiếu hàng, giao hàng trễ
Phân biệt MRP, MRP II và ERP
MRP (Material Requirements Planning): Tập trung vào lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu. Phạm vi chỉ giới hạn ở quản lý vật tư và lịch trình sản xuất.
MRP II (Manufacturing Resource Planning): Mở rộng từ MRP, bổ sung thêm quản lý nguồn lực sản xuất như máy móc, nhân công, công suất. MRP II không chỉ trả lời “cần mua gì” mà còn trả lời “có đủ máy móc và nhân lực để sản xuất không”.
ERP (Enterprise Resource Planning): Tích hợp toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp: sản xuất, tài chính, nhân sự, bán hàng, CRM. ERP bao gồm chức năng của MRP và MRP II, cộng thêm các module quản lý khác.
Bảng so sánh MRP, MRP II và ERP
| Tiêu chí | MRP | MRP II | ERP |
|---|---|---|---|
| Phạm vi | Vật tư, nguyên liệu | Toàn bộ nguồn lực sản xuất | Toàn doanh nghiệp |
| Chức năng chính | Lập kế hoạch mua hàng | Lập kế hoạch sản xuất tổng thể | Quản lý tích hợp mọi bộ phận |
| Phù hợp với | Doanh nghiệp sản xuất nhỏ | Nhà máy sản xuất quy mô vừa | Doanh nghiệp lớn, đa ngành |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ phức tạp | Đơn giản | Trung bình | Phức tạp |
Lưu ý: Hiện nay, hầu hết phần mềm quản lý sản xuất đều tích hợp cả MRP và MRP II, thậm chí là một phần của hệ thống ERP tổng thể.
Lợi ích của MRP là gì đối với doanh nghiệp sản xuất?

Tối ưu hóa tồn kho
MRP system giúp doanh nghiệp chỉ mua đúng số lượng nguyên vật liệu cần thiết, đúng thời điểm. Điều này giảm đáng kể chi phí lưu kho, giải phóng vốn lưu động và giảm rủi ro nguyên liệu lỗi thời.
Ví dụ: Một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ áp dụng MRP có thể giảm tồn kho gỗ từ 45 ngày xuống còn 20 ngày, tiết kiệm hơn 2 tỷ đồng vốn lưu động.
Cải thiện kế hoạch sản xuất
Nhờ tính toán chính xác nhu cầu nguyên liệu, MRP system giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất khả thi, tránh tình trạng phải dừng dây chuyền vì thiếu vật tư. Đồng thời, doanh nghiệp có thể cam kết thời gian giao hàng chính xác hơn với khách hàng.
Giảm chi phí vận hành
Theo nghiên cứu của Aberdeen Group, các doanh nghiệp sử dụng MRP system giảm được:
- 25-35% chi phí tồn kho
- 15-20% chi phí mua hàng nhờ đặt hàng tập trung, có kế hoạch
- 10-15% chi phí sản xuất do giảm thời gian chết
Tăng khả năng đáp ứng đơn hàng
Khi nguyên vật liệu luôn sẵn sàng đúng lúc, tỷ lệ giao hàng đúng hạn tăng lên đáng kể. Điều này cải thiện uy tín với khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh.
Một nhà máy sản xuất triển khai MRP có thể tăng tỷ lệ giao hàng đúng hạn từ 78% lên 95%, giúp giữ chân được nhiều khách hàng lớn.
5 bước triển khai MRP system hiệu quả

Bước 1 – Đánh giá nhu cầu và chuẩn bị dữ liệu
Trước khi triển khai MRP system, doanh nghiệp cần:
- Rà soát quy trình sản xuất hiện tại: Xác định các điểm nghẽn, vấn đề cần giải quyết
- Chuẩn bị dữ liệu BOM: Lập danh sách đầy đủ nguyên vật liệu cho từng sản phẩm
- Cập nhật dữ liệu tồn kho: Kiểm kê thực tế, đảm bảo số liệu chính xác
- Xác định Lead Time: Thời gian giao hàng của từng nhà cung cấp
Lưu ý quan trọng: Dữ liệu đầu vào chính xác là yếu tố quyết định thành công của MRP. Nếu BOM sai hoặc tồn kho không đúng, kết quả tính toán sẽ vô nghĩa.
Bước 2 – Lựa chọn phần mềm MRP phù hợp
Các tiêu chí lựa chọn phần mềm MRP là gì?
- Phù hợp với quy mô: Không nên chọn giải pháp quá phức tạp cho doanh nghiệp nhỏ
- Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện, nhân viên dễ làm quen
- Hỗ trợ tiếng Việt: Quan trọng để đào tạo và vận hành
- Khả năng tích hợp: Kết nối được với phần mềm kế toán, bán hàng hiện có
- Chi phí hợp lý: Cân nhắc giữa chi phí mua bản quyền, triển khai và bảo trì
Một số giải pháp phổ biến tại Việt Nam:
- MISA AMIS (phù hợp SMEs Việt Nam)
- SAP Business One (doanh nghiệp vừa và lớn)
- Odoo (mã nguồn mở, linh hoạt)
- Bravo (dành cho sản xuất may mặc)
Bước 3 – Thiết lập BOM và thông số kỹ thuật
Đây là bước quan trọng nhất, quyết định độ chính xác của MRP system:
- Xây dựng BOM đa cấp: Từ sản phẩm hoàn thiện → cụm lắp ráp → linh kiện đơn
- Xác định định mức tiêu hao: Số lượng chính xác từng nguyên liệu cho 1 đơn vị sản phẩm
- Thiết lập Lead Time: Thời gian sản xuất nội bộ và thời gian giao hàng từ nhà cung cấp
- Xác định Safety Stock: Mức tồn kho an toàn cho từng loại nguyên liệu
Ví dụ BOM đơn giản cho sản xuất bàn gỗ:
| Cấp độ | Tên nguyên vật liệu/linh kiện | Số lượng cần | Đơn vị | Lead time | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Bàn gỗ hoàn thiện | 1 | Cái | – | Sản phẩm cuối |
| 1 | Mặt bàn gỗ | 1 | Tấm | 3 ngày | Kích thước 120x60cm |
| 1 | Chân bàn | 4 | Cái | 2 ngày | Cao 75cm |
| 1 | Ốc vít | 16 | Cái | 1 ngày | Loại 6x40mm |
| 1 | Sơn PU | 0.5 | Lít | 1 ngày | Màu tự nhiên |
| 1 | Keo dán gỗ | 0.2 | Kg | 1 ngày | Keo D3 chống nước |
Cách đọc bảng:
- Cấp độ 0: Sản phẩm hoàn thiện
- Cấp độ 1: Các nguyên vật liệu/linh kiện trực tiếp cấu thành sản phẩm
- Lead time: Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được nguyên liệu
Bước 4 – Đào tạo nhân sự
MRP system chỉ hiệu quả khi nhân viên sử dụng đúng cách:
- Đào tạo cho bộ phận kế hoạch: Cách nhập MPS, đọc báo cáo MRP, điều chỉnh kế hoạch
- Đào tạo cho bộ phận mua hàng: Cách xử lý đề xuất đặt hàng, theo dõi giao hàng
- Đào tạo cho bộ phận kho: Cách cập nhật tồn kho real-time, xử lý xuất nhập
- Đào tạo cho quản lý: Cách đọc báo cáo phân tích, ra quyết định dựa trên dữ liệu
Lưu ý: Nên tổ chức đào tạo thực hành MRP là gì với dữ liệu thật, không chỉ lý thuyết.
Bước 5 – Vận hành thử nghiệm và tối ưu
Không nên triển khai MRP system toàn bộ ngay từ đầu:
- Chạy song song: Vận hành MRP song song với phương pháp cũ trong 1-2 tháng
- Chọn sản phẩm thí điểm: Bắt đầu với 1-2 dòng sản phẩm đơn giản
- Thu thập phản hồi: Lắng nghe ý kiến từ nhân viên sử dụng
- Điều chỉnh tham số: Tinh chỉnh Lead Time, Safety Stock dựa trên thực tế
- Mở rộng dần: Sau khi ổn định, áp dụng cho toàn bộ sản phẩm
Chỉ số đánh giá thành công:
- Tỷ lệ thiếu nguyên vật liệu giảm
- Giá trị tồn kho giảm
- Tỷ lệ giao hàng đúng hạn tăng
- Thời gian lập kế hoạch giảm
Đặc điểm của doanh nghiệp nên triển khai MRP là gì?
MRP system đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có đặc điểm sau:
Về loại hình sản xuất:
- Sản xuất lắp ráp với nhiều linh kiện (ô tô, điện tử, máy móc)
- Sản xuất theo đơn hàng (make-to-order) hoặc lắp ráp theo đơn hàng (assemble-to-order)
- Sản xuất có chu kỳ dài, nhiều công đoạn
Về quy mô:
- Doanh nghiệp vừa và lớn (từ 50 nhân viên trở lên)
- Quản lý từ 100 SKU nguyên vật liệu trở lên
- Có ít nhất 3-5 nhà cung cấp chính
Về ngành nghề:
- Sản xuất cơ khí, chế tạo
- Sản xuất điện tử, viễn thông
- Sản xuất đồ gỗ, nội thất
- Sản xuất thực phẩm chế biến
- Dệt may, da giày (với quy trình phức tạp)
Dấu hiệu doanh nghiệp cần MRP là gì?
- Thường xuyên thiếu nguyên vật liệu đột ngột
- Tồn kho chiếm quá nhiều vốn (trên 30% doanh thu)
- Khó kiểm soát thời gian giao hàng
- Lập kế hoạch mua hàng thủ công mất nhiều thời gian
- Có nhiều đơn hàng chồng chéo, khó sắp xếp ưu tiên
Những thách thức khi triển khai MRP và cách khắc phục
1. Dữ liệu không chính xác
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến MRP system thất bại. BOM sai, tồn kho không đúng, Lead Time không chính xác sẽ dẫn đến kết quả tính toán sai lệch.
Giải pháp: Đầu tư thời gian rà soát và chuẩn hóa dữ liệu trước khi triển khai. Thiết lập quy trình cập nhật dữ liệu real-time, đặc biệt là tồn kho. Tiến hành kiểm kê định kỳ để đảm bảo độ chính xác.
2. Thiếu cam kết từ lãnh đạo
Khi lãnh đạo không ủng hộ hoặc vẫn ra quyết định theo kinh nghiệm cá nhân thay vì dựa vào dữ liệu từ MRP, nhân viên sẽ không coi trọng hệ thống.
Giải pháp: Ban lãnh đạo cần tham gia từ giai đoạn lập kế hoạch, hiểu rõ lợi ích và cam kết tuân thủ quy trình. Thiết lập KPI đo lường hiệu quả triển khai và báo cáo định kỳ.
3. Nhân viên kháng cự thay đổi
Nhiều nhân viên quen với cách làm cũ, ngại học công nghệ mới hoặc lo sợ bị thay thế.
Giải pháp: Truyền thông rõ ràng về lý do thay đổi và lợi ích cho chính công việc của nhân viên. Đào tạo kỹ lưỡng, hỗ trợ sát sao trong giai đoạn đầu. Khen thưởng những người thực hiện tốt.
4. Chi phí đầu tư ban đầu
Phần mềm MRP system, chi phí triển khai và đào tạo có thể khiến doanh nghiệp vừa và nhỏ do dự.
Giải pháp: Bắt đầu với giải pháp phù hợp quy mô, có thể chọn phần mềm mã nguồn mở hoặc giải pháp SaaS với chi phí thấp. Tính toán ROI dựa trên tiết kiệm tồn kho và cải thiện hiệu suất để thuyết phục ban lãnh đạo.
Kết luận
MRP (Material Requirements Planning) là công cụ quản lý không thể thiếu đối với các doanh nghiệp sản xuất hiện đại. Từ việc trả lời câu hỏi cơ bản “MRP là gì” đến hiểu rõ cách MRP system hoạt động, doanh nghiệp có thể nhận thấy tiềm năng to lớn trong việc tối ưu hóa sản xuất, giảm tồn kho và nâng cao khả năng cạnh tranh.
Việc triển khai MRP system không đơn thuần là đầu tư công nghệ mà là quá trình chuyển đổi tư duy quản lý từ kinh nghiệm sang dữ liệu, từ phản ứng sang chủ động. Các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là SMEs trong lĩnh vực sản xuất, nên cân nhắc áp dụng MRP để chuẩn bị cho giai đoạn tăng trưởng và hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Bắt đầu từ những bước đơn giản: rà soát dữ liệu BOM, chuẩn hóa quy trình kiểm kê tồn kho, và lựa chọn giải pháp phần mềm phù hợp với quy mô hiện tại. Thành công của MRP không nằm ở độ phức tạp của hệ thống mà ở sự cam kết thực thi nhất quán và cải tiến liên tục.
