Unilever là một trong những tập đoàn hàng tiêu dùng nhanh FMCG lớn nhất thế giới, hiện diện tại hơn 190 quốc gia và sở hữu nhiều thương hiệu quen thuộc với người tiêu dùng Việt Nam. Tại Việt Nam, Unilever đã hoạt động gần 30 năm, xây dựng hệ thống sản xuất, phân phối và quản trị vận hành ở quy mô hàng đầu thị trường. Đằng sau sự tăng trưởng bền bỉ đó là cơ cấu tổ chức của Unilever được thiết kế chặt chẽ nhưng linh hoạt, cho phép tập đoàn vừa kiểm soát hiệu quả toàn cầu vừa thích ứng nhanh với từng thị trường địa phương. Bài viết này từ CEO360 sẽ phân tích sâu mô hình tổ chức của Unilever và cách Unilever Việt Nam triển khai thực tế để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Tổng quan về Unilever và lịch sử hình thành tại Việt Nam

Thành lập năm 1929 và được mệnh danh như “gã khổng lồ” trong ngành FMCG với danh mục sản phẩm đa dạng trải dài từ thực phẩm, đồ uống, chăm sóc cá nhân đến các sản phẩm giặt tẩy, Unilever đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của hàng tỷ người trên toàn cầu. Các thương hiệu quen thuộc như OMO, Lifebuoy, Dove, Knorr, Lipton, và Wall’s đã khẳng định vị thế vững chắc của tập đoàn trên bản đồ kinh doanh quốc tế.

Unilever chính thức có mặt tại Việt Nam vào năm 1995 với tổng số vốn đầu tư là 181 triệu USD. Đây được xem là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự khởi đầu cho hành trình chinh phục một trong những thị trường tiềm năng nhất Đông Nam Á.

Hành trình 30 năm chinh phục thị trường Việt Nam

Trải qua gần 3 thập kỷ, lịch sử hình thành và phát triển của Unilever Việt Nam là một câu chuyện về sự đầu tư chiến lược, thấu hiểu địa phương và cam kết phát triển bền vững. Từ những ngày đầu, Unilever đã không ngừng mở rộng nhà máy, xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp và quan trọng nhất là “Việt hóa” các sản phẩm để phù hợp với nhu cầu và văn hóa của người tiêu dùng trong nước. Ví dụ, sản phẩm dầu gội đầu Sunsilk bồ kết được phát triển dựa trên thói quen làm đẹp truyền thống nhưng ứng dụng công nghệ hiện đại để tăng hiệu quả chăm sóc tóc. Điều này không chỉ tạo nên sự khác biệt trên thị trường mà còn củng cố vị thế thương hiệu trong lòng người tiêu dùng nội địa. Nhờ đó, Unilever Việt Nam đã nhanh chóng vươn lên trở thành một trong những doanh nghiệp hàng tiêu dùng thành công bậc nhất tại đây.

Quy mô hoạt động hiện tại

Qua hơn 30 năm hoạt động, Unilever Việt Nam đã mở rộng đáng kể phạm vi hoạt động và năng lực sản xuất. Tính đến năm 2025, công ty đã phát triển đội ngũ hơn 1.300 nhân viên chính thức và khoảng 10.000 lao động gián tiếp, đồng thời duy trì mạng lưới phân phối rộng khắp với hơn 140 đại lý và gần 300.000 cửa hàng bán lẻ trên toàn quốc, đảm bảo sản phẩm “đến tay” người tiêu dùng ở mọi vùng miền.

Ngoài ra, Unilever Việt Nam cũng đã tạo được ảnh hưởng tích cực ngoài lĩnh vực kinh doanh, thực hiện nhiều chương trình xã hội và môi trường có tác động rộng rãi. Từ các hoạt động nâng cao sức khỏe cộng đồng đến chiến dịch bảo vệ môi trường, những giá trị này tạo nên một bức tranh tổng thể về sự phát triển bền vững song song với tăng trưởng kinh doanh.

Mô hình tổ chức Unilever toàn cầu: Tại sao chọn Matrix Structure?

Matrix Structure – Mô hình tổ chức “lai” linh hoạt

Khác với nhiều tập đoàn FMCG khác, cơ cấu tổ chức của Unilever áp dụng Matrix Structure (cấu trúc ma trận) – một mô hình kết hợp giữa tổ chức theo chức năng (Functional) và theo sản phẩm/thị trường (Divisional).

Cụ thể:

  • Trục dọc (Functional): Các phòng ban chức năng như Marketing, Finance, Supply Chain, HR, R&D… hoạt động độc lập với chuyên môn sâu
  • Trục ngang (Divisional): Các danh mục sản phẩm chính:
    • Beauty & Personal Care (Dove, Sunsilk, Lifebuoy…)
    • Home Care (OMO, Comfort, Vim…)
    • Foods & Refreshment (Knorr, Lipton, Wall’s…)

Mỗi nhân viên trong mô hình tổ chức Unilever có thể báo cáo cho 2 cấp quản lý:

  1. Functional Manager (Quản lý chức năng): Ví dụ Marketing Director
  2. Category Manager (Quản lý danh mục sản phẩm): Ví dụ Beauty & Personal Care Director

Ưu điểm vượt trội:

  • Linh hoạt phân bổ nguồn lực: Có thể điều chuyển nhân sự giữa các dự án/sản phẩm mà không cần tái cấu trúc toàn bộ tổ chức
  • Chuyên môn hóa sâu + Phản ứng nhanh thị trường: Marketing team vừa có chuyên môn sâu về marketing, vừa hiểu rõ đặc thù từng danh mục sản phẩm
  • Tối ưu chi phí: Chia sẻ nguồn lực chung (R&D, Supply Chain) cho nhiều danh mục sản phẩm
  • Khuyến khích hợp tác liên phòng ban: Phá vỡ “silo mentality” – tư duy ngăn cách giữa các bộ phận

Cơ cấu tổ chức của Unilever: Mô hình quản trị hiệu quả tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững

Cơ cấu tổ chức của Unilever đóng vai trò chiến lược quyết định khả năng phản ứng nhanh, linh hoạt với thị trường và quản trị hiệu quả. Nguyên tắc cốt lõi của cấu trúc này là sự phân chia rõ ràng giữa quyền hạn, nhiệm vụ và trách nhiệm từng bộ phận, đồng thời đảm bảo mối liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban và ban lãnh đạo. Đây là lý do Unilever, dù là một doanh nghiệp toàn cầu nhưng vẫn duy trì được hiệu quả vận hành tại từng thị trường địa phương, đặc biệt là ở Việt Nam – nơi công ty đã có hơn 30 năm phát triển.

Cơ sở hình thành cấu trúc tổ chức

Tại cấp công ty con ở Việt Nam, cơ cấu tổ chức của Unilever được xây dựng dựa trên lịch sử vận hành từng bộ phận độc lập nhưng phối hợp nhịp nhàng. Ban đầu, Unilever Việt Nam được hình thành từ ba công ty riêng biệt hoạt động theo từng lĩnh vực sản phẩm:

  • Lever Việt Nam tập trung sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia đình
  • Elida P/S chuyên về sản phẩm chăm sóc răng miệng
  • Best Foods chịu trách nhiệm sản xuất thực phẩm, kem và đồ uống.

Việc phân tách này phản ánh chiến lược sản phẩm đa dạng của Unilever từ giai đoạn sơ khai, giúp công ty triển khai từng mảng hiệu quả theo chức năng chuyên môn.

Tuy nhiên, khi hoạt động tại thị trường Việt Nam ngày càng mở rộng, việc duy trì các đơn vị tách biệt như trên trở nên thiếu hiệu quả trong bối cảnh cần tăng cường tính liên kết và tập trung quản trị theo chiến lược chung. Do vậy, Unilever đã tích hợp lại các bộ phận này trong một cơ cấu tổ chức thống nhất, chịu trách nhiệm dưới ban giám đốc quốc gia, nhằm đảm bảo toàn bộ các phòng ban phối hợp hiệu quả hơn. Việc này phù hợp với mô hình quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế mà Unilever áp dụng trên toàn cầu.

Cách thức vận hành và phân quyền trong cơ cấu tổ chức của Unilever

Ở Unilever, cơ cấu tổ chức không đơn thuần là sơ đồ chức năng mà còn là biểu hiện của một hệ thống ra quyết định và phối hợp chiến lược. Ban lãnh đạo, do Giám đốc điều hành đứng đầu, chịu trách nhiệm định hướng chiến lược dài hạn, quyết định các chương trình tăng trưởng, phân bổ nguồn lực và giám sát hiệu quả hoạt động của các bộ phận. Khi có vấn đề phát sinh, Giám đốc cũng sẽ là người tiếp nhận thông tin, dữ liệu từ cấp dưới để nghiên cứu và đưa ra phương pháp giải quyết phù hợp. Xuyên suốt quá trình sẽ luôn cần có sự bàn bạc thương lượng giữa các bên liên quan nhưng quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về ban lãnh đạo.

Trong khi đó, các cấp dưới, bao gồm trưởng phòng, quản lý bộ phận được giao quyền tự chủ cao trong thực thi nhiệm vụ riêng nhưng vẫn phải tuân thủ mục tiêu chung. Tuy họ thường làm việc một cách độc lập nhưng vẫn luôn duy trì mối quan hệ hợp tác để sẵn sàng hợp tác, phối hợp góp phần đạt được mục tiêu chung, tăng hiệu suất và doanh số cho công ty.

Các bộ phận chức năng chính và vai trò trong cơ cấu tổ chức Unilever

Việc phân định rõ ràng các phòng ban theo chức năng giúp Unilever đảm bảo chuyên môn hóa sâu và tối ưu hiệu suất vận hành. Các bộ phận cơ bản trong cơ cấu tổ chức của Unilever tại Việt Nam có thể được mô tả như sau:

Cơ cáu tổ chức của Unilever
Cơ cáu tổ chức của Unilever
  • Phòng tổ chức – hành chính: Chịu trách nhiệm quản trị nhân sự, xây dựng quy trình tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân tài, đồng thời đảm bảo hoạt động hành chính nội bộ trơn tru.
  • Phòng kế toán & tài chính: Đảm nhiệm quản lý vốn, tài sản, lập báo cáo tài chính và cảnh báo các rủi ro kinh tế – tài chính, thông qua đó cung cấp bức tranh tổng thể về hiệu quả kinh doanh theo từng giai đoạn.
  • Phòng kinh doanh: Tập trung nghiên cứu thị trường, xây dựng kế hoạch kinh doanh và quản lý hệ thống kênh phân phối để đảm bảo sản phẩm đến tay người tiêu dùng trên toàn quốc.
  • Phòng dịch vụ khách hàng: Điều phối hoạt động giao hàng, tiếp nhận và xử lý phản hồi từ thị trường, góp phần cải thiện trải nghiệm người dùng.
  • Nhà máy sản xuất: Đảm bảo sản xuất sản phẩm theo tiêu chuẩn chất lượng, đồng thời tối ưu chi phí và công nghệ sản xuất.

Cơ chế hoạt động độc lập của từng bộ phận, gắn liền với trách nhiệm rõ ràng, giúp Unilever kích hoạt chuyên môn hóa sâu đồng thời liên kết chặt chẽ theo quy trình làm việc chung, tạo nên hiệu quả sản xuất kinh doanh cao.

Cơ cấu tổ chức của Unilever gắn kết với chiến lược phát triển bền vững

Một trong những yếu tố làm nên sự khác biệt của Unilever không chỉ nằm ở mô hình tổ chức mà còn ở sự gắn kết chiến lược phát triển bền vững với cấu trúc quản trị doanh nghiệp. Trong những năm gần đây, Unilever Việt Nam đã đặt trọng tâm vào các chương trình phát triển bền vững, phản ánh trong các mục tiêu và KPI áp đặt xuống từng bộ phận trong cơ cấu tổ chức.

Trong giai đoạn 2021–2025, công ty đạt được nhiều kết quả đáng kể:

  • Thu gom và tái chế nhiều hơn lượng nhựa đưa ra thị trường trong 4 năm liên tiếp, đạt tỷ lệ 66% bao bì có thể tái chế và hơn 40% bao bì từ nhựa tái sinh.
  • Hỗ trợ gần 30 triệu người cải thiện điều kiện vệ sinh và sức khỏe thông qua các chương trình phối hợp với Bộ Y tế và các đối tác.
  • Trồng hơn 1 triệu cây xanh góp phần phục hồi hệ sinh thái; đạt phát thải ròng bằng 0 trong nội bộ từ năm 2021, sớm hơn 9 năm so với cam kết toàn cầu.
  • Tạo cơ hội sinh kế cho 90.000 phụ nữ thông qua tập huấn kỹ năng và hỗ trợ 50.000 lượt vay vốn kết hợp.

Những cam kết này không chỉ là nỗ lực xã hội mà còn được tích hợp vào cơ cấu tổ chức của Unilever, bởi từng phòng ban đều có KPI nhằm đảm bảo các mục tiêu kinh tế song hành với phát triển bền vững.

Doanh nghiệp nào có thể học hỏi từ cơ cấu tổ chức của Unilever?

Cơ cấu tổ chức của Unilever không phải là “one-size-fits-all” (phù hợp với mọi doanh nghiệp), nhưng có những nhóm doanh nghiệp cụ thể có thể áp dụng và học hỏi hiệu quả từ mô hình này. Dưới đây là phân tích chi tiết theo quy mô, ngành nghề và giai đoạn phát triển.

Doanh nghiệp nào có thể học hỏi từ cơ cấu tổ chức của Unilever
Doanh nghiệp nào có thể học hỏi từ cơ cấu tổ chức của Unilever

1. Doanh nghiệp FMCG (Hàng tiêu dùng nhanh) quy mô vừa và lớn

  • Đặc điểm chung: Sản phẩm đa dạng, chu kỳ sống ngắn, cần phản ứng nhanh với thị trường
  • Thách thức tương tự Unilever: Quản lý nhiều danh mục sản phẩm, cân bằng giữa hiệu quả quy mô và linh hoạt địa phương

Cách triển khai áp dụng:

  1. Giai đoạn 1 (0-6 tháng): Đánh giá cơ cấu hiện tại, xác định các “silo” (phòng ban hoạt động cô lập)
  2. Giai đoạn 2 (6-12 tháng): Thí điểm cấu trúc ma trận (Matrix Structure) cho 1-2 danh mục sản phẩm
  3. Giai đoạn 3 (12-24 tháng): Mở rộng toàn công ty, đào tạo nhân viên về cách làm việc trong môi trường ma trận

2. Doanh nghiệp bán lẻ đa kênh (Omnichannel Retail)

  • Đặc điểm chung: Vận hành đồng thời nhiều kênh (online, offline, kênh thương mại điện tử)
  • Thách thức tương tự Unilever: Phối hợp giữa các kênh phân phối, đảm bảo trải nghiệm khách hàng nhất quán

Cách triển khai áp dụng:

  1. Tách biệt nhưng liên kết: Mỗi kênh có đội ngũ riêng nhưng dùng chung nền tảng dữ liệu (quản lý khách hàng, quản lý tồn kho)
  2. Chỉ số đo lường thống nhất: Thay vì đo lường riêng lẻ từng kênh, đo lường tổng thể hành trình khách hàng (ví dụ: khách xem trực tuyến → mua trực tiếp vẫn tính vào chỉ số của cả 2 kênh)
  3. Đội liên chức năng: Thành lập “Lực lượng đặc nhiệm đa kênh” gồm đại diện từ trực tuyến, trực tiếp, tiếp thị, công nghệ thông tin để giải quyết vấn đề liên kênh

3. Doanh nghiệp công nghệ/SaaS có nhiều sản phẩm

  • Đặc điểm chung: Phát triển nhiều sản phẩm/dịch vụ song song, cần tốc độ innovation cao
  • Thách thức tương tự Unilever: Cân bằng giữa chuyên môn hóa (Engineering, Product, Sales) và tập trung vào từng sản phẩm

Cách triển khai áp dụng:

  1. Tổ chức theo sản phẩm: Mỗi sản phẩm có người quản lý làm “giám đốc điều hành thu nhỏ”, chịu trách nhiệm lãi lỗ
  2. Nhóm kỹ thuật dùng chung: Thay vì mỗi sản phẩm có đội riêng, xây dựng nhóm chung và phân bổ theo mức độ ưu tiên
  3. Họp điều phối hàng tuần: Họp giữa người quản lý sản phẩm và trưởng nhóm kỹ thuật để giải quyết xung đột về nguồn lực

4. Doanh nghiệp sản xuất có nhiều nhà máy/chi nhánh

  • Đặc điểm chung: Vận hành nhiều địa điểm sản xuất, cần cân bằng giữa kiểm soát tập trung và linh hoạt địa phương
  • Thách thức tương tự Unilever: Đảm bảo chất lượng đồng nhất nhưng tối ưu chi phí theo từng thị trường

Cách triển khai áp dụng:

  1. Lập kế hoạch tập trung, thực thi phân tán: Kế hoạch sản xuất do trụ sở chính quyết định, nhưng từng nhà máy tự tối ưu quy trình
  2. Chia sẻ kinh nghiệm tốt nhất: Tổ chức “Diễn đàn giám đốc nhà máy” hàng quý để chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhà máy
  3. Tiêu chuẩn chất lượng thống nhất: Dùng chung hệ thống quản lý chất lượng (ISO, Six Sigma) cho tất cả nhà máy

5. Doanh nghiệp dịch vụ có nhiều văn phòng/chi nhánh

  • Đặc điểm chung: Cung cấp dịch vụ tại nhiều địa điểm, cần đảm bảo chất lượng đồng nhất
  • Thách thức tương tự Unilever: Quản lý nhân sự phân tán, duy trì văn hóa doanh nghiệp

Cách triển khai áp dụng:

  1. Mô hình trung tâm – vệ tinh: Văn phòng trung tâm cung cấp dịch vụ dùng chung, chi nhánh tập trung phục vụ khách hàng
  2. Đào tạo chuẩn hóa: Xây dựng chương trình đào tạo chuẩn hóa như Unilever để đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng nhất
  3. Công cụ cộng tác số: Đầu tư vào các nền tảng làm việc nhóm để các chi nhánh phối hợp hiệu quả

6. Doanh nghiệp đang chuyển từ giai đoạn tăng trưởng sang giai đoạn trưởng thành

  • Đặc điểm chung: Đã vượt qua giai đoạn tìm kiếm thị trường phù hợp, đang mở rộng nhanh nhưng gặp khó khăn khi tăng trưởng
  • Thách thức tương tự Unilever: Chuyển từ cơ cấu phẳng sang cơ cấu có tầng nấc rõ ràng mà không mất đi sự linh hoạt

Dấu hiệu cần học hỏi từ Unilever:

  • Người sáng lập/giám đốc điều hành phải quyết định mọi thứ → Quá tải, quyết định chậm
  • Các phòng ban hoạt động độc lập → Lãng phí nguồn lực, trùng lặp công việc
  • Không có quy trình rõ ràng → Mỗi người làm theo cách riêng, khó mở rộng quy mô

Cách triển khai áp dụng:

  • Giai đoạn 1 (3-6 tháng): Xác định chức năng cốt lõi, bổ nhiệm trưởng phòng có kinh nghiệm
  • Giai đoạn 2 (6-12 tháng): Xây dựng quy trình ra quyết định, phân cấp rõ ràng
  • Giai đoạn 3 (12-18 tháng): Thí điểm cơ cấu ma trận, đo lường hiệu quả trước khi mở rộng toàn công ty

Kết Luận

Cơ cấu tổ chức của Unilever là một mô hình quản trị hiệu quả, kết hợp giữa quyền tự chủ cạnh tranh của các bộ phận với quyết định chiến lược tập trung của ban lãnh đạo. Mô hình này không chỉ giúp Unilever tối ưu hoá sản xuất, phân phối và quản trị nguồn lực mà còn hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững theo thời gian. Qua lịch sử hình thành và phát triển của Unilever Việt Nam, có thể thấy chiến lược này đã được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tạo nền tảng cho sự thành công dài hạn của công ty tại một trong những thị trường có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á.

Share.