Chiến lược marketing của Coolmate bắt đầu từ một câu hỏi rất quen thuộc với nhiều startup Việt: làm thế nào để một thương hiệu non trẻ có thể cạnh tranh trong ngành thời trang vốn bị thống trị bởi các “ông lớn” quốc tế và các thương hiệu nội địa lâu năm? Khi ngân sách hạn chế, độ phủ thấp và người tiêu dùng ngày càng khó tính, Coolmate đã chọn một con đường khác: tập trung sâu vào khách hàng mục tiêu, làm tốt những sản phẩm cơ bản nhất và xây dựng marketing xoay quanh trải nghiệm thực tế. Câu chuyện tăng trưởng của Coolmate không chỉ là bài toán bán quần áo, mà là hành trình tìm ra mô hình phù hợp giữa sản phẩm, giá trị và kênh tiếp cận. Trong bài viết này, CEO360 sẽ phân tích chiến lược marketing của Coolmate để lý giải vì sao một startup Việt có thể đi từ con số 0 đến vị thế đáng chú ý trên thị trường thời trang D2C.
I. Tổng quan về Coolmate và mô hình kinh doanh D2C
Giới thiệu chung về Coolmate
Coolmate là startup thời trang nam nội địa của Việt Nam, được thành lập vào đầu năm 2019, hoạt động theo mô hình D2C (Direct-to-Consumer) – bán hàng trực tiếp tới người tiêu dùng thông qua các nền tảng trực tuyến. Ngay từ khi ra đời, Coolmate định vị mình là thương hiệu thời trang cơ bản, tập trung vào thiết kế tối giản, chất lượng ổn định và tối ưu trải nghiệm khách hàng, qua đó cắt giảm chi phí trung gian trong chuỗi bán lẻ truyền thống.
Về mô hình kinh doanh, Coolmate hợp tác với các nhà máy may mặc trong nước, tận dụng lợi thế chuỗi cung ứng tại Việt Nam để sản xuất các sản phẩm thời trang nam có mức giá hợp lý. Đồng thời, doanh nghiệp chú trọng yếu tố phát triển bền vững thông qua việc sử dụng cotton hữu cơ, sợi tái chế và triển khai chính sách đổi trả 60 ngày không cần lý do, góp phần xây dựng niềm tin và sự trung thành của khách hàng.
Trong bối cảnh thị trường thời trang Việt Nam đạt quy mô khoảng 6,4 tỷ USD và tăng trưởng mạnh nhờ sự thay đổi hành vi mua sắm sang các nền tảng số, Coolmate được các nhà đầu tư đánh giá là đại diện tiêu biểu cho thế hệ thương hiệu D2C mới tại Đông Nam Á. Dưới sự dẫn dắt của CEO Phạm Chí Nhu, Coolmate không chỉ am hiểu người tiêu dùng nội địa mà còn sở hữu tầm nhìn chiến lược dài hạn, hướng tới mục tiêu xây dựng một thương hiệu thời trang Việt Nam có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.

Mô hình kinh doanh D2C của Coolmate
Mô hình D2C (Direct-to-Consumer) của Coolmate là mô hình kinh doanh mà công ty bán sản phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng mà không qua các kênh trung gian như cửa hàng truyền thống hay đại lý phân phối.
Điểm chính của mô hình D2C của Coolmate:
Bán trực tiếp qua online: Coolmate chủ yếu bán hàng qua website và các kênh thương mại điện tử, kết nối trực tiếp với khách hàng mà không cần qua trung gian bán lẻ.
Kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị: Vì không qua trung gian, công ty tự quản lý từ thiết kế, sản xuất, kho vận đến dịch vụ khách hàng, giúp giảm chi phí, kiểm soát chất lượng tốt hơn và đưa giá bán hợp lý đến tay người mua.
Tập trung vào trải nghiệm khách hàng: Mô hình cho phép Coolmate thu thập trực tiếp phản hồi từ khách hàng, tối ưu sản phẩm nhanh chóng và xây dựng mối quan hệ gắn kết hơn với người tiêu dùng.
Tiết kiệm chi phí phân phối: Bằng cách loại bỏ chi phí cửa hàng truyền thống và trung gian, giá thành sản phẩm có thể thấp hơn trong khi vẫn đảm bảo chất lượng tốt.
II. Thị trường, khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh của Coolmate
Thị trường mục tiêu của Coolmate
Thị trường mà Coolmate hướng đến là nam giới Việt Nam sống tại đô thị, đặc biệt tập trung vào các nhóm tiêu dùng trẻ, năng động và có thói quen mua sắm trực tuyến. Theo YouNet ECI, ngành thời trang nam trên các nền tảng thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki tiếp tục tăng trưởng mạnh, với tổng doanh thu ngành quần áo đạt hơn 9.000 tỷ đồng trong 6 tháng đầu 2025, và Coolmate dẫn đầu với doanh thu hơn 64 tỷ đồng, tăng 37% so với cùng kỳ.

Phân khúc khách hàng mục tiêu của Coolmate
Nam giới trẻ – sinh viên & nhân viên mới đi làm (18–25 tuổi)
- Thu nhập: khoảng 5–10 triệu/tháng
- Thói quen mua sắm: nhạy cảm với giá, thích các chương trình khuyến mãi
- Ảnh hưởng: chịu tác động mạnh từ bạn bè, KOLs trên mạng xã hội
- Kênh mua sắm: Tiktok, Instagram, các sàn TMĐT
Nhóm này thường tìm đến các bộ sản phẩm combo, ưu đãi giá theo set để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Họ cũng dễ bị ảnh hưởng bởi nội dung truyền thông hấp dẫn và đánh giá tích cực trên mạng xã hội, đặc biệt là khi có hiển thị hình ảnh thực tế của sản phẩm.
Nam giới văn phòng (25–35 tuổi)
- Thu nhập: khoảng 10–25 triệu/tháng
- Lối sống: sống tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
- Thói quen mua sắm: ưu tiên sự thoải mái, chất lượng hơn mẫu mã phức tạp
- Hành vi: mua sắm online thường xuyên, tin tưởng vào đánh giá và review thực tế
Nhóm này đánh giá cao những sản phẩm có giá trị sử dụng cao, dễ phối đồ cho nhiều hoàn cảnh (đi làm, dạo phố), và thường so sánh kỹ thông tin trước khi quyết định mua.
Nam giới trung niên (35–45 tuổi)
- Thu nhập: khoảng 25–50 triệu/tháng
- Đặc điểm tiêu dùng: trung thành với thương hiệu, ít thay đổi
- Ưu tiên: chất lượng, độ bền, dễ sử dụng lâu dài
- Kênh mua sắm: website chính hãng hoặc cửa hàng trực tiếp
Đây là nhóm khách hàng có nhu cầu rõ ràng và thói quen mua sắm có cân nhắc kỹ. Họ ít bị chi phối bởi xu hướng mới, tập trung vào giá trị thực của sản phẩm qua thời gian

Đối thủ cạnh tranh
- Yody: Yody là đối thủ nội địa lớn nhất của Coolmate ở phân khúc thời trang nam và tổng thể casual/đời thường. Thương hiệu này có mạng lưới hơn 281 cửa hàng trên toàn quốc và cả ở Thái Lan, với sự hiện diện mạnh mẽ ở cả online lẫn offline, đặc biệt là tại các tỉnh thành lớn và nhỏ.
- Uniqlo Vietnam: Uniqlo là thương hiệu toàn cầu với mô hình bán lẻ mạnh và sản phẩm tối giản, tiện dụng — đối thủ quốc tế cạnh tranh trực tiếp với Coolmate trong mảng thời trang cơ bản cho nam giới.
- Routine: Routine là thương hiệu thời trang nam nổi bật với phong cách hiện đại, phong cách công sở và casual, thu hút nhóm khách trẻ và nhân viên văn phòng. Đây là một đối thủ cạnh tranh trực diện trong phân khúc thời trang nam hàng ngày.
- An Phước: An Phước là thương hiệu lâu đời ở mảng thời trang nam với thế mạnh ở sản phẩm sơ mi, vest, quần tây sang trọng, nhắm đến nhóm đối tượng văn phòng và trung niên. Mặc dù mục tiêu khách khác với Coolmate, nhưng sự hiện diện bền vững của An Phước tạo ra áp lực cạnh tranh trong phân khúc cao cấp hơn của thời trang nam.
- Việt Tiến: Việt Tiến là một trong những thương hiệu may mặc lâu đời và nổi tiếng nhất Việt Nam, có mặt trong Top 15 thương hiệu thời trang hàng đầu Đông Nam Á 2025 cùng Coolmate và Yody. Với mạng lưới phân phối rộng khắp và lịch sử thương hiệu lâu đời, Việt Tiến là “ông lớn” đặt ra tiêu chuẩn cạnh tranh trong ngành.

III. Phân tích mô hình SWOT của Coolmate
Chiến lược marketing của Coolmate không chỉ dừng lại ở các hoạt động truyền thông hay bán hàng, mà được xây dựng dựa trên những năng lực cốt lõi và bối cảnh thị trường cụ thể, mô hình SWOT được sử dụng nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố bên trong và bên ngoài tác động đến thương hiệu. Qua đó, có thể thấy cách Coolmate tận dụng điểm mạnh, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hội và đối mặt với thách thức trong hành trình phát triển của một startup D2C thời trang Việt.
Strengths – Điểm mạnh của Coolmate
Sản phẩm phù hợp với nhu cầu người tiêu dùng Việt
Coolmate tập trung vào các sản phẩm thời trang cơ bản (basic items) như áo thun, đồ mặc nhà, đồ thể thao với thiết kế tối giản, chất liệu thoải mái và phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Đây chính là nhóm sản phẩm đáp ứng trực tiếp nhu cầu sử dụng hàng ngày của khách hàng mục tiêu của Coolmate – nam giới trẻ, sống tại đô thị, ưu tiên sự tiện lợi và giá trị sử dụng hơn yếu tố thời trang xu hướng. Cách tiếp cận này giúp Coolmate tạo sự khác biệt rõ ràng so với nhiều đối thủ cạnh tranh của Coolmate là các thương hiệu quốc tế thiên về thiết kế toàn cầu.
Mô hình D2C giúp kiểm soát tốt giá và trải nghiệm
Việc bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng thông qua website và nền tảng thương mại điện tử cho phép Coolmate kiểm soát tốt hơn về giá bán, chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. So với mô hình bán lẻ truyền thống, D2C giúp thương hiệu duy trì biên lợi nhuận gộp cao hơn mặt bằng chung của ngành, đồng thời thu thập dữ liệu khách hàng hiệu quả để tối ưu sản phẩm và marketing.
Năng lực digital marketing và vận hành online tốt
Coolmate tận dụng hiệu quả các kênh digital marketing như mạng xã hội, nội dung giáo dục khách hàng và tối ưu chuyển đổi trên nền tảng online. Việc chủ động kiểm soát kênh bán giúp thương hiệu giảm phụ thuộc vào trung gian và nâng cao hiệu quả chi phí marketing so với nhiều mô hình bán lẻ truyền thống
Weaknesses – Điểm yếu của Coolmate
Phụ thuộc lớn vào kênh online
Do doanh thu chủ yếu đến từ các kênh trực tuyến, Coolmate chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động chi phí quảng cáo và thay đổi thuật toán của các nền tảng lớn. Điều này khiến chiến lược marketing của Coolmate đối mặt với rủi ro nếu không mở rộng thêm các điểm chạm offline để tiếp cận đa dạng hơn khách hàng mục tiêu của Coolmate
Hệ thống cửa hàng offline còn hạn chế
So với các thương hiệu thời trang lớn, sự hiện diện offline của Coolmate vẫn còn khiêm tốn. Điều này hạn chế khả năng tiếp cận nhóm khách hàng có thói quen mua sắm trực tiếp, đặc biệt tại các tỉnh ngoài hai thành phố lớn.
Danh mục sản phẩm chưa thực sự đa dạng
Chiến lược tập trung vào sản phẩm basic giúp Coolmate tối ưu vận hành, nhưng cũng khiến thương hiệu khó thu hút nhóm khách hàng yêu thích sự đa dạng phong cách hoặc xu hướng thời trang nhanh. Đây là điểm yếu cần được cân nhắc trong chiến lược marketing của Coolmate khi thị hiếu người tiêu dùng ngày càng phân hóa.
Opportunities – Cơ hội
Thị trường thời trang Việt Nam tiếp tục mở rộng
Nhiều báo cáo thị trường chỉ ra rằng ngành thời trang Việt Nam đang tăng trưởng cùng với thu nhập và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Nam giới ngày càng quan tâm hơn đến chất lượng, sự tiện lợi và trải nghiệm mua sắm, tạo dư địa phát triển cho các thương hiệu nội địa.
Xu hướng mua sắm online duy trì ổn định
Sau giai đoạn bùng nổ vì COVID-19, mua sắm trực tuyến đã trở thành thói quen lâu dài của người tiêu dùng Việt. Đây là điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp D2C như Coolmate tiếp tục mở rộng quy mô.
Tiềm năng mở rộng thị trường quốc tế
Coolmate đã bước đầu tiếp cận thị trường nước ngoài thông qua các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới. Kinh nghiệm sản xuất cho khí hậu nhiệt đới và mô hình D2C linh hoạt là nền tảng để thương hiệu thử nghiệm mở rộng ra khu vực Đông Nam Á.
Mở rộng sang khách hàng nữ và thị trường quốc tế
Chiến lược “Go Women” đặt mục tiêu 40% doanh thu đến từ khách hàng nữ vào năm 2030, mở ra cơ hội tăng trưởng lớn so với trước đây chỉ tập trung vào nam giới.
Threats – Thách thức
Cạnh tranh gay gắt từ thương hiệu quốc tế và nội địa
Các thương hiệu lớn như Uniqlo, H&M, Zara đang đẩy mạnh kênh online tại Việt Nam, trong khi nhiều thương hiệu nội địa cũng tăng tốc đầu tư marketing và mở rộng sản phẩm, khiến áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.
Chi phí quảng cáo và thu hút khách hàng tăng cao
Sự cạnh tranh trên các nền tảng digital khiến chi phí quảng cáo trên Facebook Ads, Google Ads có xu hướng tăng, làm giảm hiệu quả marketing nếu không có chiến lược tối ưu dài hạn dựa trên dữ liệu và khách hàng trung thành.
Sự thay đổi trong thị hiếu của thế hệ trẻ
Gen Z – nhóm khách hàng trẻ trong khách hàng mục tiêu của Coolmate – có xu hướng tìm kiếm sự cá tính và khác biệt. Nếu không cân bằng tốt giữa sản phẩm basic cốt lõi và đổi mới thiết kế, Coolmate có thể gặp khó khăn trong việc giữ chân nhóm khách hàng này trước sức ép từ các đối thủ cạnh tranh của Coolmate.
IV. Chiến lược Marketing của Coolmate
Chiến lược Marketing của Coolmate về sản phẩm (Product)

Triết lý sản phẩm của Coolmate: Tập trung vào giá trị cốt lõi
Coolmate xây dựng triết lý sản phẩm dựa trên việc tập trung vào giá trị cốt lõi, thay vì chạy theo xu hướng fast fashion với mẫu mã đa dạng và vòng đời ngắn. Thương hiệu lựa chọn phát triển các sản phẩm cơ bản dành cho nam giới, được cải tiến liên tục về chất liệu, form dáng và trải nghiệm mặc, nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày và đảm bảo chất lượng ổn định.
Danh mục sản phẩm của Coolmate được tinh giản, xoay quanh các mặt hàng thiết yếu như áo thun, quần, đồ lót và phụ kiện, với số lượng mẫu vừa phải, dễ mặc và dễ phối. Đồng thời, Coolmate nhấn mạnh yếu tố phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam thông qua việc nghiên cứu form dáng theo tỷ lệ cơ thể nam giới Việt và sử dụng chất liệu phù hợp với khí hậu nhiệt đới, đặc biệt là cotton có khả năng thấm hút tốt. Cách tiếp cận này giúp Coolmate tạo sự khác biệt rõ rệt so với các thương hiệu thời trang quốc tế trong phân khúc basic.
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D)
Nhờ mô hình D2C, Coolmate có khả năng thu thập phản hồi trực tiếp từ khách hàng thông qua website, sàn thương mại điện tử và các kênh chăm sóc khách hàng. Dữ liệu này được sử dụng để cải tiến sản phẩm theo từng phiên bản (từ 1.0 lên 2.0…), dựa trên trải nghiệm sử dụng thực tế thay vì phỏng đoán xu hướng.
Thương hiệu sở hữu đội ngũ R&D và chuỗi cung ứng riêng, cho phép kiểm soát chất lượng và tốc độ cải tiến. Đây là lợi thế quan trọng trong chiến lược marketing của Coolmate, giúp sản phẩm luôn bám sát nhu cầu thị trường và tạo rào cản cạnh tranh với các đối thủ lớn nhưng vận hành kém linh hoạt.
CoolxPrint của Coolmate
CoolxPrint là dịch vụ in ấn – thiết kế sản phẩm theo yêu cầu được phát triển bởi Coolmate, hướng tới khách hàng cá nhân, nhóm và doanh nghiệp có nhu cầu in áo, đồng phục hoặc sản phẩm cá nhân hóa với số lượng linh hoạt. Không giống các dịch vụ in truyền thống, CoolxPrint cho phép đặt hàng từ số lượng ít, phù hợp với startup, team nhỏ hoặc nhu cầu quà tặng cá nhân.
Điểm nổi bật của CoolxPrint nằm ở chất lượng sản phẩm đạt chuẩn Coolmate, sử dụng chất liệu vải tốt, form áo hiện đại và công nghệ in bền màu. Bên cạnh đó, dịch vụ cung cấp quy trình trọn gói từ tư vấn ý tưởng, thiết kế, báo giá đến sản xuất và giao hàng toàn quốc, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.
CoolxPrint còn ghi điểm nhờ dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp, thời gian phản hồi nhanh và chính sách hỗ trợ rõ ràng. Nhờ tận dụng nền tảng thương hiệu và hệ thống vận hành sẵn có của Coolmate, CoolxPrint trở thành một giải pháp in ấn đáng tin cậy cho cả nhu cầu cá nhân lẫn doanh nghiệp trong bối cảnh cá nhân hóa sản phẩm ngày càng được ưa chuộng.

Mở rộng danh mục sản phẩm và định hướng phát triển trong tương lai
Trong chiến lược dài hạn, Coolmate mở rộng danh mục theo hướng có chọn lọc, tập trung vào các dòng bổ trợ như đồ thể thao, phụ kiện và activewear. Đồng thời, thương hiệu từng bước thử nghiệm phân khúc thời trang nữ, dựa trên cùng triết lý sản phẩm đã thành công ở mảng nam.
Việc tận dụng năng lực sẵn có về thiết kế, chuỗi cung ứng và dữ liệu khách hàng giúp Coolmate giảm rủi ro khi mở rộng, đồng thời mở ra dư địa tăng trưởng mới trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

Chiến lược marketing của Coolmate về giá (Price)
Chiến lược định giá dựa trên giá trị cảm nhận (Value-based Pricing)
Trong chiến lược marketing của Coolmate, giá bán không được xây dựng theo cách “chi phí cộng biên” hay cạnh tranh bằng mức giá thấp nhất. Thay vào đó, thương hiệu áp dụng định giá dựa trên giá trị cảm nhận, trong đó mức giá phản ánh đồng thời chất lượng sản phẩm, trải nghiệm sử dụng và sự tiện lợi của mô hình mua sắm trực tuyến.
Các sản phẩm cốt lõi như áo thun, quần short và đồ lót được định vị ở phân khúc giá trung bình, phù hợp với khách hàng mục tiêu của Coolmate là nam giới trẻ tại đô thị – nhóm người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho sản phẩm có chất lượng ổn định, dễ mặc và sử dụng thường xuyên. Mức giá này đủ cạnh tranh để tiếp cận số đông, nhưng không quá thấp để làm suy giảm giá trị thương hiệu.
So với đối thủ cạnh tranh của Coolmate là các thương hiệu quốc tế như Uniqlo, giá bán của Coolmate nhìn chung thấp hơn; trong khi so với các thương hiệu nội địa cùng phân khúc, mức giá dao động từ tương đương đến nhỉnh hơn ở một số dòng sản phẩm. Điều này cho thấy Coolmate không chạy đua giảm giá, mà lựa chọn định vị ở nhóm “giá hợp lý đi kèm giá trị sử dụng”.
Một số mức giá tham khảo trên kênh bán hàng chính thức:
- Áo thun nam: khoảng 149.000 – 299.000 đồng
- Quần lót nam: khoảng 69.000 – 149.000 đồng
- Áo polo và quần jeans: phân khúc giá trung bình
Chiến lược khuyến mãi của Coolmate: Giảm giá có kiểm soát, tập trung gia tăng giá trị
Coolmate không theo đuổi chiến lược giảm giá đại trà như các thương hiệu fast fashion, mà sử dụng khuyến mãi như công cụ hỗ trợ. Các chương trình ưu đãi được thiết kế nhằm kích thích mua lặp lại và tăng giá trị đơn hàng, đồng thời vẫn bảo vệ định vị thương hiệu.
Khuyến mãi theo dịp, mức giảm vừa phải: Coolmate triển khai ưu đãi vào các dịp mua sắm lớn như sinh nhật thương hiệu, Tết, Black Friday, 11.11. Mức giảm phổ biến khoảng 15–30%, đủ để kích thích quyết định mua nhưng không làm giảm giá trị cảm nhận của sản phẩm. Cách làm này giúp duy trì giá niêm yết ổn định, tránh tạo tâm lý “chờ sale”.
Flash sale ngắn hạn để tạo hiệu ứng khan hiếm: Flash sale thường diễn ra trong thời gian ngắn (2–3 giờ), áp dụng cho một số sản phẩm chọn lọc. Hình thức này giúp:
- Thúc đẩy quyết định mua nhanh
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi trong ngắn hạn
- Không phá vỡ cấu trúc giá dài hạn
Combo deal nhằm tăng giá trị đơn hàng: Coolmate ưu tiên combo mua nhiều – giá tốt (mua 3, mua 5, combo đồ lót, combo áo thun) thay vì giảm sâu từng sản phẩm. Chiến lược này giúp:
- Tăng số lượng sản phẩm trên mỗi đơn
- Tối ưu chi phí vận hành
- Khuyến khích khách hàng mua trọn bộ sản phẩm cơ bản

Chiến lược Marketing của Coolmate về phân phối (Place)
Ngay từ khi thành lập, Coolmate định vị mình là một thương hiệu D2C (Direct-to-Consumer), trong đó kênh online đóng vai trò trụ cột. Chiến lược phân phối của Coolmate không chạy theo độ phủ rộng bằng mọi giá, mà tập trung kiểm soát trải nghiệm khách hàng và tối ưu hiệu quả vận hành.
Website Coolmate.me – Kênh phân phối cốt lõi
Website Coolmate.me đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ hệ sinh thái phân phối. Không chỉ là nơi bán hàng, website còn là nền tảng để Coolmate xây dựng trải nghiệm mua sắm liền mạch và cá nhân hóa cho khách hàng mục tiêu của Coolmate.
Một số điểm nổi bật có thể kể đến:
- Giao diện tối giản, giúp người dùng mua nhanh và dễ thao tác
- Đa dạng phương thức thanh toán (COD, ví điện tử, thẻ, chuyển khoản)
- Chính sách đổi trả trong vòng 60 ngày, giảm rào cản tâm lý khi mua online
- Tích hợp chatbot và tư vấn size nhằm hỗ trợ quyết định mua
Website không chỉ là kênh bán hàng mà còn là nơi Coolmate thu thập dữ liệu hành vi người dùng để phục vụ cá nhân hóa và tối ưu marketing.

Mở rộng phân phối qua sàn thương mại điện tử
Bên cạnh website, Coolmate hiện diện trên các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee và Lazada thông qua gian hàng chính hãng. Việc tham gia các sàn không nhằm thay thế kênh D2C, mà đóng vai trò bổ trợ trong chiến lược marketing của Coolmate, giúp:
- Tiếp cận nhóm khách hàng quen thuộc với hành vi mua sắm trên sàn
- Tận dụng hạ tầng logistics, thanh toán và các chương trình khuyến mãi có sẵn
- Gia tăng khả năng tiếp cận khách hàng mới trong môi trường cạnh tranh cao

Social commerce và mạng xã hội: Gia tăng điểm chạm thương hiệu
Coolmate đầu tư mạnh vào các nền tảng mạng xã hội nhằm kết nối với khách hàng và hỗ trợ hoạt động phân phối.
- TikTok: Tài khoản TikTok của Coolmate đạt hơn 200.000 người theo dõi, trong khi Coolmate for Women đạt hơn 23.000 người theo dõi. TikTok được sử dụng để xây dựng nội dung ngắn, giới thiệu sản phẩm, hướng dẫn phối đồ và triển khai bán hàng qua TikTok Shop cũng như livestream.
- Instagram: Trang Instagram của Coolmate có hơn 42.800 người theo dõi, tập trung vào hình ảnh sản phẩm, phong cách sống và xây dựng nhận diện thương hiệu theo hướng trẻ trung, tối giản.
- Facebook: Fanpage Coolmate đạt khoảng 458.000 người theo dõi, là kênh quan trọng để duy trì cộng đồng, truyền thông thương hiệu, chăm sóc khách hàng và điều hướng người dùng sang website hoặc các kênh bán hàng khác.
Các nền tảng mạng xã hội không chỉ đóng vai trò truyền thông mà còn trở thành điểm chạm phân phối gián tiếp, hỗ trợ thúc đẩy hành vi mua hàng trong hành trình khách hàng đa kênh.

Chiến lược Marketing của Coolmate về xúc tiến (Promotion)
Content marketing
Trong chiến lược marketing của Coolmate, content marketing đóng vai trò nền tảng nhằm tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên và bền vững. Coolmate đầu tư hệ thống nội dung xoay quanh phong cách sống, thời trang và nhu cầu thực tế của người tiêu dùng Việt, đặc biệt là nam giới trẻ tại khu vực đô thị. Nội dung được triển khai đồng bộ trên website, mạng xã hội và các nền tảng video ngắn, giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên, không mang nặng tính quảng cáo.
Trên website chính thức, Coolmate duy trì blog chia sẻ kiến thức về cách chọn trang phục, phối đồ, chăm sóc quần áo và lối sống tối giản. Các bài viết tập trung vào nhóm từ khóa dài mang tính tư vấn, giúp thương hiệu tiếp cận người dùng ở giai đoạn tìm hiểu trước khi mua, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng lưu lượng truy cập tự nhiên từ công cụ tìm kiếm.

Kết hợp cùng Influencer & KOL
Trong chiến lược Promotion, Coolmate không chỉ dựa vào quảng cáo trả phí mà còn hợp tác với người có ảnh hưởng (KOL / influencer) nhằm mở rộng độ phủ và củng cố niềm tin thương hiệu.
Coolmate lựa chọn hợp tác với các cá nhân có hình ảnh phù hợp với định vị thương hiệu, tiêu biểu là các Sports Ambassador như Nguyễn Thị Oanh – vận động viên điền kinh nhiều lần giành huy chương SEA Games, Lương Đức Phước – vận động viên quốc gia, và Marco Nguyễn Phú Cường – influencer trong cộng đồng fitness. Việc hợp tác này giúp thương hiệu gắn sản phẩm với phong cách sống năng động, lành mạnh, thay vì chỉ truyền thông công năng sản phẩm đơn thuần.
Trong một số chiến dịch cụ thể, Coolmate kết hợp với KOL và các trang cộng đồng để khuếch tán nội dung. Điển hình như chiến dịch “Gen C – Mặc thoải mái, gen nào cũng khoái”, chiến dịch ghi nhận khoảng 3,3 triệu lượt hiển thị (impressions) và hơn 5.000 lượt tương tác trên các kênh owned media của thương hiệu. Riêng nội dung do KOL và hot pages đóng góp đạt khoảng 805.000 impressions và gần 49.000 lượt tương tác, cho thấy vai trò rõ rệt của influencer trong việc mở rộng phạm vi tiếp cận nội dung.
Những kết quả này cho thấy influencer marketing, khi được triển khai chọn lọc và gắn với nội dung phù hợp, có thể trở thành công cụ hỗ trợ hiệu quả cho chiến lược marketing đa kênh của Coolmate, đặc biệt trong việc tăng nhận diện và mức độ tương tác với thương hiệu.

PR và truyền thông thương hiệu
Bên cạnh hoạt động marketing trên nền tảng số, Coolmate chú trọng đầu tư vào PR và truyền thông thương hiệu nhằm xây dựng hình ảnh doanh nghiệp minh bạch, đáng tin cậy và gắn bó với cộng đồng. Các hoạt động này được triển khai đồng thời trên báo chí chính thống, kênh chia sẻ tri thức và các sự kiện cộng đồng – thể thao.
Coolmate đồng hành cùng các sự kiện thể thao lớn
- VPBank Hanoi International Marathon 2025: Coolmate là nhà tài trợ kim cương cho giải chạy VPBank Hanoi International Marathon 2025 và cung cấp trang phục cho người tham gia. Sự kiện này không chỉ là hoạt động tài trợ đơn thuần mà còn là cơ hội để Coolmate lan tỏa lối sống năng động, gắn kết cộng đồng yêu chạy bộ, đồng thời tiếp cận tập khách hàng yêu thể thao và hoạt động ngoài trời.
- Hoạt động marathon trực tuyến “Coolmate tiếp lửa SEA Games 33”: Coolmate còn tổ chức các hoạt động cộng đồng như giải chạy trực tuyến “Coolmate tiếp lửa SEA Games 33”, nhằm thúc đẩy tinh thần thể thao và tạo ra sân chơi cho người tham gia trong dịp trước thềm SEA Games.
Tài trợ trang phục cho Liên đoàn Cờ Việt Nam (2025–2028)
Coolmate tài trợ trang phục thi đấu cho Liên đoàn Cờ Việt Nam trong giai đoạn 2025–2028. Đây là sự kiện đáng chú ý trong hoạt động PR & truyền thông của thương hiệu, bởi cờ là môn thể thao trí tuệ tầm quốc gia, và sự hợp tác này giúp thương hiệu tiếp cận thêm đối tượng cộng đồng mới.
Xuất hiện trên báo chí chính thống
Coolmate thường xuyên được nhắc đến trên các kênh báo chí uy tín như VnExpress, Tuổi Trẻ, Thanh Niên, chủ yếu xoay quanh các chủ đề:
- Hành trình khởi nghiệp của startup thời trang Việt
- Các vòng gọi vốn và chiến lược tăng trưởng theo mô hình D2C
- Định hướng xây dựng thương hiệu nội địa trong ngành thời trang cạnh tranh cao
Việc xuất hiện trên báo chí chính thống giúp Coolmate tăng độ tin cậy thương hiệu, đặc biệt với nhóm khách hàng trưởng thành và các đối tác, nhà đầu tư, đồng thời củng cố hình ảnh một doanh nghiệp phát triển bài bản, không chỉ tập trung vào bán hàng ngắn hạn.

PR thông qua chương trình truyền hình – Shark Tank Việt Nam
Việc tham gia Shark Tank Việt Nam mùa 4 có thể xem là một trong những dấu mốc truyền thông quan trọng nhất trong chiến lược marketing của Coolmate, đặc biệt ở khía cạnh PR và xây dựng uy tín thương hiệu.Tại chương trình, Coolmate đã thuyết phục thành công Shark Nguyễn Hòa Bình (NextTech Group) đầu tư 500.000 USD cho khoảng 10% cổ phần, kèm 2,5% cổ phần tư vấn. Thương vụ này được hoàn tất chỉ sau khoảng hai tháng, cho thấy mức độ tin cậy của mô hình kinh doanh và năng lực đội ngũ sáng lập.
Trước thời điểm lên sóng Shark Tank, Coolmate đã là một startup D2C có nền tảng tương đối vững. Năm 2020, doanh thu của doanh nghiệp đạt khoảng 39 tỷ đồng, với hơn 200.000 đơn hàng được xử lý. Những con số này cho thấy Coolmate không xuất hiện trên Shark Tank như một ý tưởng khởi nghiệp sơ khai, mà là một doanh nghiệp đã có thị trường, có dòng tiền và có khả năng mở rộng.
Sau Shark Tank, hiệu ứng truyền thông mang lại cho Coolmate thể hiện rõ ở cả nhận diện thương hiệu lẫn kết quả kinh doanh. Nhiều nguồn báo chí ghi nhận rằng doanh thu của Coolmate trong năm 2021 tăng gần 4 lần so với năm 2020, phản ánh sự bứt phá mạnh mẽ sau khi thương hiệu được phủ sóng rộng rãi trên truyền hình và các nền tảng truyền thông số. Bên cạnh đó, số lượng đơn hàng tích lũy tiếp tục tăng nhanh, vượt mốc hơn 1 triệu đơn hàng chỉ sau vài năm hoạt động.
Quan trọng hơn, Shark Tank không chỉ mang lại “hiệu ứng truyền thông ngắn hạn” mà còn tạo nền tảng cho các bước phát triển tiếp theo. Sau thương vụ với Shark Bình, Coolmate tiếp tục thu hút sự quan tâm của các quỹ đầu tư chuyên nghiệp, tiêu biểu là VIC Partners, cho thấy mức độ tin tưởng của giới đầu tư vào chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.
Từ góc độ marketing, có thể thấy Coolmate đã tận dụng Shark Tank như một kênh truyền thông thương hiệu quy mô lớn, kết hợp hiệu quả giữa câu chuyện khởi nghiệp, mô hình kinh doanh rõ ràng và hình ảnh nhà đầu tư uy tín. Điều này giúp thương hiệu gia tăng mức độ tin cậy trong mắt người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm khách hàng lần đầu biết đến Coolmate thông qua chương trình.

V. Bài học đắt giá rút ra từ chiến lược Marketing của Coolmate
Tập trung vào giá trị cốt lõi thay vì chạy theo sự đa dạng bề nổi
Một trong những bài học quan trọng nhất từ Coolmate là chiến lược tập trung (focus strategy) trong phát triển sản phẩm. Thay vì mở rộng danh mục nhanh và rộng như các thương hiệu fast fashion, Coolmate kiên định với nhóm sản phẩm cơ bản, có nhu cầu lặp lại cao trong đời sống hằng ngày.
Bài học cho các doanh nghiệp là: không phải đa dạng hóa càng sớm càng tốt sẽ càng có lợi. Trong giai đoạn xây dựng thương hiệu, việc xác định rõ “sản phẩm cốt lõi” và làm thật tốt nhóm sản phẩm đó thường mang lại hiệu quả bền vững hơn so với việc mở rộng danh mục ồ ạt nhưng thiếu chiều sâu.
Trải nghiệm khách hàng là một phần của chiến lược marketing, không chỉ là vận hành
Việc chuẩn hóa bảng size, chính sách đổi trả 60 ngày, hệ thống tư vấn và chăm sóc khách hàng cho thấy Coolmate coi trải nghiệm mua sắm là một công cụ marketing quan trọng. Những yếu tố này giúp giảm rào cản mua online, tăng tỷ lệ mua lại và hình thành thói quen tiêu dùng dài hạn.
Bài học cho các doanh nghiệp là: marketing không chỉ nằm ở quảng cáo hay truyền thông, mà còn nằm trong từng điểm chạm trải nghiệm. Một trải nghiệm tốt có thể thay thế cho rất nhiều chi phí quảng cáo trong dài hạn.
Content, KOL và PR chỉ hiệu quả khi gắn với định vị thương hiệu
Chiến lược Promotion của Coolmate cho thấy sự nhất quán trong thông điệp: từ nội dung blog, influencer thể thao, tài trợ sự kiện cộng đồng đến Shark Tank Việt Nam. Thương hiệu không chạy theo KOL đại chúng bằng mọi giá, mà ưu tiên những cá nhân và hoạt động phản ánh đúng hình ảnh năng động, tích cực và đáng tin cậy.
Bài học rút ra là: influencer marketing và PR không nên được xem là công cụ tạo hiệu ứng ngắn hạn, mà là phần mở rộng của định vị thương hiệu. Khi câu chuyện thương hiệu rõ ràng, các hoạt động truyền thông sẽ cộng hưởng thay vì rời rạc.
Mô hình D2C không chỉ để bán rẻ hơn, mà để kiểm soát tốt hơn
Coolmate sử dụng mô hình D2C không nhằm mục tiêu cạnh tranh giá thấp nhất thị trường, mà để chủ động kiểm soát giá, dữ liệu khách hàng và trải nghiệm mua sắm. Thay vì chuyển toàn bộ lợi thế chi phí thành giảm giá sâu, doanh nghiệp tái đầu tư vào sản phẩm, dịch vụ và xây dựng thương hiệu.
Bài học rút ra là: D2C chỉ thực sự hiệu quả khi doanh nghiệp tận dụng được dữ liệu và mối quan hệ trực tiếp với khách hàng, thay vì chỉ xem đây là cách cắt giảm chi phí trung gian.
VI. Kết luận
Sự phát triển của Coolmate cho thấy chiến lược marketing của Coolmate được xây dựng theo hướng tổng thể và nhất quán đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Trọng tâm của chiến lược này nằm ở việc phát triển sản phẩm phù hợp với người tiêu dùng Việt Nam, kết hợp cùng mô hình D2C nhằm tối ưu chi phí và kiểm soát trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, chiến lược phân phối tập trung vào kênh online và hệ thống xúc tiến đa kênh giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng hiệu quả trong môi trường số. Thông qua việc định giá dựa trên giá trị cảm nhận và truyền thông gắn với lối sống năng động, Coolmate đã tạo dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững. Trường hợp này cho thấy doanh nghiệp nội địa hoàn toàn có thể cạnh tranh với các thương hiệu quốc tế nếu triển khai chiến lược marketing dài hạn dựa trên lợi thế cốt lõi.
