Theo khảo sát của LinkedIn Learning 2025, 94% nhân viên sẵn sàng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp có đầu tư vào phát triển năng lực. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn đào tạo theo kiểu “đánh trống bỏ dùi” – không có hệ thống, lãng phí ngân sách mà hiệu quả thấp. Kế hoạch đào tạo nhân sự chính là “bản đồ định hướng” giúp doanh nghiệp biến chi phí đào tạo thành khoản đầu tư sinh lời. Bài viết này CEO360 sẽ hướng dẫn chi tiết 7 bước xây dựng kế hoạch đào tạo khoa học, kèm mẫu template và phương pháp đo lường ROI cụ thể.
Kế hoạch đào tạo nhân sự là gì?
Định nghĩa và vai trò
Kế hoạch đào tạo nhân sự (Training Plan) là tài liệu chiến lược mô tả chi tiết các hoạt động học tập và phát triển năng lực cho đội ngũ trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 1 năm). Đây không chỉ là danh sách khóa học, mà là hệ thống bao gồm: mục tiêu đào tạo, đối tượng tham gia, nội dung chương trình, phương pháp triển khai, ngân sách, lộ trình thời gian và tiêu chí đánh giá.
Vai trò của kế hoạch đào tạo và phát triển nhân sự giống như “kim chỉ nam” cho hoạt động phát triển nguồn nhân lực. Nó giúp đồng bộ hóa mục tiêu đào tạo với chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa ngân sách và nguồn lực, chuẩn hóa quy trình phát triển năng lực nhân viên, đồng thời đo lường được hiệu quả đầu tư vào con người.
Sự khác biệt giữa kế hoạch đào tạo và chương trình đào tạo
Nhiều quản lý thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này:
| Tiêu chí | Kế hoạch đào tạo | Chương trình đào tạo |
|---|---|---|
| Phạm vi | Toàn bộ hoạt động đào tạo trong năm | Một khóa học/chủ đề cụ thể |
| Thời gian | Dài hạn (6-12 tháng) | Ngắn hạn (vài ngày đến vài tuần) |
| Nội dung | Tổng thể các chủ đề đào tạo | Chi tiết giáo trình một chủ đề |
| Đối tượng | Nhiều phòng ban/cấp bậc | Một nhóm nhân viên cụ thể |
| Mục đích | Định hướng chiến lược | Thực thi kỹ thuật |
Ví dụ: “Kế hoạch đào tạo năm 2026 của công ty ABC” là tài liệu tổng thể, trong đó có “Chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng cho đội Sales” là một phần cụ thể.
Tại sao doanh nghiệp cần kế hoạch đào tạo nhân sự?
Lợi ích đối với doanh nghiệp
Đầu tư vào kế hoạch đào tạo nhân viên có hệ thống mang lại lợi ích đo lường được:
- Tăng năng suất lao động: Nghiên cứu của Association for Talent Development (ATD) cho thấy doanh nghiệp có chương trình đào tạo toàn diện đạt mức lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao hơn 218% so với doanh nghiệp không đầu tư đào tạo.
- Giảm tỷ lệ nghỉ việc: Theo Work Institute’s 2024 Retention Report, 20% nhân viên rời bỏ công ty vì thiếu cơ hội phát triển. Có kế hoạch đào tạo rõ ràng giúp giảm turnover rate từ 15-25%.
- Nâng cao khả năng cạnh tranh: Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, doanh nghiệp có đội ngũ được đào tạo liên tục sẽ thích ứng nhanh hơn với thay đổi thị trường.
- Tối ưu chi phí tuyển dụng: Chi phí đào tạo nhân viên hiện tại thường thấp hơn 50-60% so với tuyển mới người có kinh nghiệm.
Số liệu thống kê về hiệu quả đào tạo
Một số con số đáng chú ý từ các nghiên cứu quốc tế:
- 94% nhân viên sẽ ở lại lâu hơn nếu công ty đầu tư vào sự nghiệp của họ (LinkedIn Learning Report 2025)
- 76% millennials coi cơ hội phát triển là một trong những yếu tố quan trọng nhất của công việc (Gallup)
- Doanh nghiệp đầu tư 1.500 USD/nhân viên/năm cho đào tạo có tỷ lệ giữ chân nhân tài cao hơn 50% (SHRM)
- ROI trung bình của chương trình đào tạo nhân sự là 353% sau 12 tháng (Training Industry Report)
7 bước xây dựng kế hoạch đào tạo nhân sự hiệu quả

Bước 1 – Đánh giá nhu cầu đào tạo
Đây là bước quan trọng nhất, quyết định 70% hiệu quả của toàn bộ kế hoạch. Phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) cần thực hiện ở 3 cấp độ:
Cấp độ tổ chức:
- Mục tiêu kinh doanh năm tới là gì? (mở rộng thị trường, ra sản phẩm mới, chuyển đổi số…)
- Khoảng cách năng lực nào đang cản trở đạt mục tiêu?
- Văn hóa doanh nghiệp cần thay đổi điều gì?
Cấp độ phòng ban:
- Phòng ban nào đang gặp vấn đề về hiệu suất?
- KPI nào không đạt do thiếu năng lực?
- Quy trình làm việc nào cần cải tiến?
Cấp độ cá nhân:
- Kết quả đánh giá hiệu suất (Performance Review) cho thấy điểm yếu gì?
- Nhân viên mong muốn phát triển kỹ năng nào?
- Vị trí nào cần kế hoạch kế nhiệm (Succession Planning)?
Công cụ thu thập thông tin:
- Khảo sát trực tuyến (Google Forms, SurveyMonkey)
- Phỏng vấn sâu với trưởng phòng ban
- Phân tích dữ liệu hiệu suất từ hệ thống HRM
- Focus group với nhân viên
- Quan sát thực tế quy trình làm việc
Bước 2 – Xác định mục tiêu đào tạo cụ thể
Mục tiêu đào tạo phải tuân theo nguyên tắc SMART:
- Specific (Cụ thể): “Nâng cao kỹ năng bán hàng” → “Tăng tỷ lệ chốt đơn từ 15% lên 25%”
- Measurable (Đo lường được): Có chỉ số KPI rõ ràng
- Achievable (Khả thi): Phù hợp với nguồn lực và thời gian
- Relevant (Liên quan): Gắn với mục tiêu kinh doanh
- Time-bound (Có thời hạn): Hoàn thành trong quý/năm
Phân loại mục tiêu đào tạo:
| Loại mục tiêu | Ví dụ | Cách đo lường |
|---|---|---|
| Kiến thức (Knowledge) | Nhân viên hiểu rõ quy trình ISO 9001 | Bài kiểm tra đạt ≥80 điểm |
| Kỹ năng (Skill) | Sử dụng thành thạo Excel nâng cao | Hoàn thành bài tập thực hành |
| Thái độ (Attitude) | Cải thiện tinh thần làm việc nhóm | Khảo sát 360 độ tăng 20% |
| Hành vi (Behavior) | Áp dụng kỹ thuật bán hàng SPIN | Tỷ lệ chốt đơn tăng 10% |
Ví dụ mục tiêu đào tạo:
“Sau khóa đào tạo Digital Marketing 3 tháng, 100% nhân viên Marketing có khả năng tự vận hành chiến dịch quảng cáo Facebook với ROAS ≥ 3.0, giúp tăng doanh số online 30% trong quý 2/2026.”
Bước 3 – Thiết kế nội dung và phương pháp đào tạo
Xác định nội dung đào tạo:
Dựa trên nhu cầu đã phân tích, chia nội dung thành các nhóm:
- Kỹ năng cứng (Hard Skills): Chuyên môn nghiệp vụ, kỹ thuật, công nghệ
- Kỹ năng mềm (Soft Skills): Giao tiếp, lãnh đạo, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề
- Kiến thức sản phẩm/dịch vụ: Hiểu rõ sản phẩm để tư vấn khách hàng
- Văn hóa doanh nghiệp: Giá trị cốt lõi, quy tắc ứng xử
Lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp:
Không có phương pháp nào tốt nhất, chỉ có phương pháp phù hợp nhất. Cần cân nhắc đối tượng, nội dung, ngân sách và thời gian.
So sánh các phương pháp đào tạo:

| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Đào tạo tại chỗ (OJT) | Chi phí thấp, áp dụng ngay | Phụ thuộc người hướng dẫn | Nhân viên mới, kỹ năng thực hành |
| Lớp học truyền thống | Tương tác trực tiếp, dễ kiểm soát | Chi phí cao, cứng nhắc thời gian | Kỹ năng mềm, đào tạo nhóm nhỏ |
| E-learning | Linh hoạt, tiết kiệm chi phí | Thiếu tương tác, cần tự giác | Kiến thức lý thuyết, đội ngũ phân tán |
| Đào tạo kết hợp | Kết hợp ưu điểm cả hai | Phức tạp trong quản lý | Chương trình dài hạn, đa dạng nội dung |
Xu hướng 2026: Microlearning (học từng mảng nhỏ 5-10 phút), gamification (học qua trò chơi), và AI-powered learning (nội dung cá nhân hóa theo năng lực từng người).
Bước 4 – Lập ngân sách và phân bổ nguồn lực
Cấu trúc ngân sách đào tạo nhân sự:
Theo chuẩn quốc tế, doanh nghiệp nên dành 1-3% tổng quỹ lương cho đào tạo. Tại Việt Nam, con số trung bình là 1.000-2.000 USD/nhân viên/năm đối với SME.
Các khoản chi phí cần tính:
Chi phí trực tiếp:
- Học phí khóa đào tạo bên ngoài
- Thù lao giảng viên nội bộ/mời từ bên ngoài
- Tài liệu, giáo trình, thiết bị
- Thuê địa điểm (nếu không có phòng họp)
- Nền tảng e-learning (phần mềm, LMS)
Chi phí gián tiếp:
- Thời gian nhân viên không làm việc khi đi học
- Chi phí đi lại, ăn ở (nếu đào tạo xa)
- Chi phí quản lý, điều phối chương trình
Công thức tính ngân sách:
Tổng ngân sách = (Số lượng nhân viên × Chi phí/người) + Chi phí cố định + Dự phòng 10-15%
Bước 5 – Xây dựng lộ trình thời gian triển khai
Nguyên tắc lập lịch đào tạo:
- Tránh mùa cao điểm: Không tổ chức đào tạo vào thời điểm doanh nghiệp bận rộn nhất
- Phân bổ đều: Không dồn quá nhiều khóa học vào một quý
- Ưu tiên theo mức độ cấp thiết: Đào tạo giải quyết vấn đề đốt cháy trước
- Tính liên tục: Kỹ năng nền tảng trước, nâng cao sau
Mẫu lộ trình đào tạo theo quý:
Quý 1 (Tháng 1-3):
- Tuần 1-2: Đào tạo nhân viên mới (Onboarding)
- Tháng 2: Kỹ năng giao tiếp cho toàn bộ nhân viên
- Tháng 3: Đào tạo chuyên môn cho bộ phận Kỹ thuật
Quý 2 (Tháng 4-6):
- Tháng 4: Kỹ năng bán hàng cho đội Sales
- Tháng 5: Digital Marketing cho đội Marketing
- Tháng 6: Đánh giá giữa kỳ, điều chỉnh kế hoạch
Quý 3 (Tháng 7-9):
- Tháng 7: Kỹ năng lãnh đạo cho quản lý cấp trung
- Tháng 8: Đào tạo về sản phẩm mới
- Tháng 9: Workshop về chuyển đổi số
Quý 4 (Tháng 10-12):
- Tháng 10: Kỹ năng quản lý dự án
- Tháng 11: Đào tạo về quy định pháp luật mới
- Tháng 12: Tổng kết, đánh giá hiệu quả năm, lập kế hoạch năm sau
Bước 6 – Thực hiện chương trình đào tạo
Chuẩn bị trước đào tạo:
- Thông báo rõ ràng: Gửi email/thông báo nội bộ trước 1-2 tuần về mục tiêu khóa học, thời gian, địa điểm, yêu cầu chuẩn bị (nếu có), lợi ích nhân viên nhận được
- Kiểm tra logistics: Phòng học, thiết bị, tài liệu, catering
- Brief giảng viên: Cung cấp thông tin về đối tượng học viên, kỳ vọng của doanh nghiệp
Trong quá trình đào tạo:
- Điểm danh và theo dõi: Đảm bảo tỷ lệ tham dự ≥ 90%
- Thu thập phản hồi nhanh: Khảo sát ngắn sau mỗi buổi học
- Hỗ trợ kịp thời: Giải đáp thắc mắc, xử lý vấn đề phát sinh
- Ghi chép và lưu trữ: Chụp ảnh, quay video (nếu được phép) để làm tài liệu nội bộ
Sau đào tạo:
- Kiểm tra kiến thức: Bài test, bài tập thực hành
- Cấp chứng chỉ: Động viên tinh thần học viên
- Theo dõi áp dụng: Sau 2-4 tuần, quan sát nhân viên có áp dụng kiến thức vào công việc không
- Tạo cộng đồng học tập: Nhóm chat nội bộ để học viên trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm
Vai trò của quản lý trực tiếp:
Nghiên cứu cho thấy 70% hiệu quả đào tạo phụ thuộc vào sự hỗ trợ của quản lý trực tiếp sau khóa học. Quản lý cần thảo luận với nhân viên về kiến thức học được, giao việc để nhân viên thực hành kỹ năng mới, cho phản hồi định kỳ về tiến bộ, ghi nhận và khen thưởng khi áp dụng hiệu quả.
Bước 7 – Đánh giá và điều chỉnh kế hoạch
Đây là bước bị nhiều doanh nghiệp bỏ qua, dẫn đến không biết đào tạo có hiệu quả hay không. Đánh giá cần thực hiện ở nhiều thời điểm:
1. Đánh giá ngay sau khóa học (Reaction Level):
- Khảo sát mức độ hài lòng của học viên
- Đánh giá giảng viên, nội dung, phương pháp
- Tỷ lệ đạt chuẩn: ≥ 80% học viên đánh giá ≥ 4.0/5.0
2. Đánh giá kiến thức (Learning Level):
- Bài kiểm tra trước và sau đào tạo
- So sánh điểm số để đo mức độ tiếp thu
- Tỷ lệ đạt chuẩn: ≥ 80% học viên đạt ≥ 70 điểm
3. Đánh giá hành vi (Behavior Level):
- Sau 1-3 tháng, quan sát thay đổi trong công việc
- Phỏng vấn quản lý trực tiếp
- Khảo sát 360 độ từ đồng nghiệp
4. Đánh giá kết quả kinh doanh (Results Level):
- Sau 3-6 tháng, đo lường tác động đến KPI
- So sánh trước và sau đào tạo: doanh số, năng suất, tỷ lệ lỗi, mức độ hài lòng khách hàng
5. Điều chỉnh kế hoạch:
Dựa trên kết quả đánh giá, thực hiện loại bỏ khóa học không hiệu quả, nhân rộng chương trình tốt, cải tiến nội dung hoặc bổ sung chủ đề mới dựa trên nhu cầu phát sinh.
Mẫu cấu trúc kế hoạch đào tạo nhân sự chi tiết
Một mẫu kế hoạch đào tạo nhân sự hoàn chỉnh cần bao gồm các phần sau:
1. Thông tin tổng quan
- Tên doanh nghiệp, năm áp dụng
- Người phụ trách (HR Manager)
- Ngày phê duyệt
2. Tóm tắt điều hành
- Mục tiêu tổng thể của kế hoạch đào tạo
- Tổng ngân sách, số lượng nhân viên tham gia
- Kết quả kỳ vọng
3. Phân tích nhu cầu đào tạo
- Kết quả khảo sát/phỏng vấn
- Khoảng cách năng lực hiện tại vs mong muốn
- Ưu tiên đào tạo theo mức độ cấp thiết
4. Mục tiêu đào tạo SMART
- Mục tiêu tổng thể
- Mục tiêu từng chương trình cụ thể
5. Danh sách chương trình đào tạo
| STT | Tên chương trình | Đối tượng | Số lượng | Thời gian | Phương pháp | Ngân sách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ năng giao tiếp hiệu quả | Toàn bộ nhân viên | 50 | Quý 1 | Workshop 2 ngày | 30.000.000 |
| 2 | Digital Marketing nâng cao | Phòng Marketing | 8 | Quý 2 | Blended learning | 40.000.000 |
| 3 | Kỹ năng lãnh đạo | Quản lý cấp trung | 12 | Quý 3 | Coaching + Workshop | 60.000.000 |
| 4 | Excel nâng cao | Phòng Kế toán | 6 | Quý 4 | E-learning | 10.000.000 |
6. Lộ trình thời gian
- Biểu đồ thể hiện lịch trình từng chương trình theo tháng
7. Ngân sách chi tiết
- Phân bổ ngân sách theo chương trình, phòng ban, quý
8. Phương pháp đánh giá
- Tiêu chí đánh giá hiệu quả
- Công cụ đo lường (khảo sát, test, KPI)
- Thời điểm đánh giá
9. Rủi ro và giải pháp
- Rủi ro có thể xảy ra (nhân viên bận, giảng viên hủy…)
- Phương án dự phòng
Cách đo lường hiệu quả kế hoạch đào tạo nhân sự
Mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ
Mô hình Kirkpatrick là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá hiệu quả đào tạo, được phát triển bởi Donald Kirkpatrick năm 1959.

Level 1 – Reaction (Phản ứng):
Đo lường mức độ hài lòng của học viên ngay sau khóa học.
Câu hỏi khảo sát:
- Đánh giá chất lượng khóa học này bao nhiêu điểm/10?
- Nội dung có phù hợp với công việc không?
- Giảng viên truyền đạt có dễ hiểu không?
Chỉ số thành công: ≥ 80% học viên đánh giá ≥ 4.0/5.0
Level 2 – Learning (Học tập):
Đo lường kiến thức và kỹ năng học viên tiếp thu được.
Phương pháp đánh giá:
- Bài kiểm tra trắc nghiệm
- Bài tập tình huống
- So sánh điểm pre-test và post-test
Chỉ số thành công: ≥ 75% học viên cải thiện điểm số ≥ 20%
Level 3 – Behavior (Hành vi):
Đo lường mức độ học viên áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.
Phương pháp đánh giá:
- Quan sát trực tiếp tại nơi làm việc
- Phỏng vấn quản lý trực tiếp
- Khảo sát 360 độ
Thời điểm đánh giá: Sau 1-3 tháng đào tạo
Level 4 – Results (Kết quả):
Đo lường tác động của đào tạo đến kết quả kinh doanh.
Các chỉ số KPI:
- Doanh số tăng bao nhiêu %?
- Năng suất/nhân viên tăng bao nhiêu?
- Tỷ lệ lỗi giảm bao nhiêu %?
- Điểm hài lòng khách hàng cải thiện ra sao?
Thời điểm đánh giá: Sau 3-12 tháng đào tạo
Công thức tính ROI đào tạo
ROI (Return on Investment) là chỉ số quan trọng nhất để chứng minh giá trị của kế hoạch đào tạo và phát triển nhân sự.
Công thức tính ROI:
ROI (%) = [(Lợi ích thu được – Chi phí đào tạo) / Chi phí đào tạo] × 100%
Ví dụ tính toán:
Công ty đầu tư 100 triệu VNĐ đào tạo kỹ năng bán hàng cho 20 nhân viên Sales.
Chi phí đào tạo:
- Học phí: 60 triệu
- Thời gian nhân viên không làm việc: 25 triệu
- Chi phí logistics: 15 triệu
- Tổng: 100 triệu VNĐ
Lợi ích sau 6 tháng:
- Doanh số tăng: 500 triệu VNĐ
- Lợi nhuận biên 30%: 500 × 30% = 150 triệu VNĐ
Tính ROI:
ROI = [(150 – 100) / 100] × 100% = 50%
Điều này có nghĩa cứ đầu tư 1 đồng vào đào tạo, doanh nghiệp thu về 1,5 đồng.
Các yếu tố cần tính vào lợi ích:
- Tăng doanh thu/lợi nhuận
- Giảm chi phí vận hành (do năng suất cao hơn)
- Tiết kiệm chi phí tuyển dụng (do giữ chân nhân viên tốt hơn)
- Giảm chi phí sai sót, khiếu nại
5 câu hỏi thường gặp về kế hoạch đào tạo nhân sự
1. Doanh nghiệp nhỏ có cần kế hoạch đào tạo nhân sự không?
Có. Dù chỉ 10-20 nhân viên, việc có kế hoạch đào tạo nhân viên rõ ràng giúp tối ưu ngân sách, tránh đào tạo tràn lan. Doanh nghiệp nhỏ có thể bắt đầu với kế hoạch đơn giản, tập trung vào 2-3 kỹ năng cốt lõi nhất.
2. Nên dành bao nhiêu % ngân sách cho đào tạo?
Theo chuẩn quốc tế, doanh nghiệp nên dành 1-3% tổng quỹ lương cho đào tạo. Tại Việt Nam, mức trung bình là 1.000-2.000 USD/nhân viên/năm đối với SME. Doanh nghiệp công nghệ và tài chính thường đầu tư cao hơn (3-5%).
3. Làm sao biết đào tạo có hiệu quả?
Áp dụng mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ: đo phản ứng học viên, kiểm tra kiến thức, quan sát hành vi thay đổi, và quan trọng nhất là đo lường tác động đến KPI kinh doanh (doanh số, năng suất, chất lượng).
4. Nên đào tạo nội bộ hay thuê bên ngoài?
Tùy nội dung. Đào tạo nội bộ phù hợp với kiến thức sản phẩm, quy trình nội bộ, văn hóa doanh nghiệp (chi phí thấp, gắn với thực tế). Thuê bên ngoài phù hợp với kỹ năng chuyên sâu, xu hướng mới, cần chứng chỉ quốc tế (chất lượng cao, góc nhìn mới).
5. Làm gì khi nhân viên đào tạo xong lại nghỉ việc?
Đây là nỗi lo chung. Giải pháp: (1) Ký cam kết làm việc sau đào tạo (thường 1-2 năm), (2) Gắn đào tạo với lộ trình thăng tiến rõ ràng, (3) Tạo môi trường làm việc tốt để nhân viên muốn ở lại, (4) Đào tạo theo nhóm để tạo văn hóa học tập tập thể.
Kết luận
Kế hoạch đào tạo nhân sự không chỉ là tài liệu hành chính, mà là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng đội ngũ vững mạnh, thích ứng nhanh với thay đổi thị trường. Trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài gay gắt như hiện nay, doanh nghiệp nào đầu tư bài bản vào phát triển nguồn nhân lực sẽ có lợi thế vượt trội.
Qua bài viết, các nhà quản lý đã nắm được 7 bước xây dựng kế hoạch đào tạo và phát triển nhân sự hiệu quả: từ đánh giá nhu cầu, xác định mục tiêu SMART, thiết kế nội dung phù hợp, lập ngân sách thực tế, xây dựng lộ trình rõ ràng, thực hiện chuyên nghiệp, đến đánh giá và điều chỉnh liên tục. Đặc biệt, việc áp dụng mô hình Kirkpatrick và tính toán ROI giúp chứng minh giá trị đầu tư đào tạo một cách thuyết phục.
Hãy nhớ rằng, đào tạo không phải chi phí mà là khoản đầu tư sinh lời cao nhất. Theo nghiên cứu của Training Industry, mỗi đồng đầu tư vào đào tạo có thể mang lại 3,5 đồng lợi nhuận. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có chương trình đào tạo nhân sự bài bản sẽ thu hút và giữ chân được nhân tài, tạo nền tảng phát triển bền vững.
