Từ một công ty thương mại nhỏ, Samsung đã vươn mình trở thành “gã khổng lồ” công nghệ với sức ảnh hưởng toàn cầu. Đằng sau hành trình bứt phá ấy chính là Chiến lược marketing của Samsung được xây dựng bài bản, linh hoạt và cực kỳ hiệu quả. Bài viết này từ CEO360 sẽ giải mã “công thức thành công” của Samsung, khám phá cách họ biến công nghệ đỉnh cao trở nên gần gũi với người dùng và rút ra những bài học thực tiễn dành cho doanh nghiệp Việt Nam.
Tổng quan về tập đoàn Samsung
Samsung không chỉ là một tập đoàn đa quốc gia hàng đầu Hàn Quốc mà còn là một “đế chế công nghệ” (chaebol) có sức ảnh hưởng sâu rộng trên toàn cầu, với trụ sở chính đặt tại Samsung Town (quận Seocho, Seoul). Từ lĩnh vực điện tử tiêu dùng, chất bán dẫn đến công nghiệp nặng và tài chính, thương hiệu Samsung là bả
o chứng cho sự đổi mới và quy mô hàng đầu thế giới.

Lịch sử hình thành và những cột mốc vàng
Khởi đầu vào năm 1938 bởi nhà sáng lập Lee Byung-chul chỉ là một công ty thương mại nhỏ, Samsung đã trải qua một hành trình chuyển mình ngoạn mục. Bước ngoặt quyết định diễn ra vào cuối thế kỷ XX khi tập đoàn dồn lực vào lĩnh vực công nghệ cao và điện tử.
- Năm 2009-2010: Samsung chính thức bước vào cuộc chiến smartphone với việc ra mắt Samsung Galaxy S, đặt nền móng cho cuộc đối đầu trực tiếp và bền bỉ với iPhone của Apple.
- Năm 2011: Ra mắt dòng Galaxy Note, Samsung không chỉ tạo ra một sản phẩm mới mà còn khai sinh ra danh mục “phablet” (điện thoại lai máy tính bảng), khẳng định vị thế tiên phong về sự sáng tạo.
- Năm 2019: Samsung một lần nữa định nghĩa lại thị trường di động khi trình làng Galaxy Fold, mở ra kỷ nguyên của điện thoại thông minh màn hình gập và giữ vững vị trí dẫn đầu trong phân khúc này cho đến nay.
Thành tựu nổi bật và vị thế cạnh tranh trên trường quốc tế
Vị thế của Samsung không chỉ được thể hiện qua lịch sử mà còn được khẳng định bằng những con số ấn tượng và cuộc cạnh tranh không khoan nhượng với các đối thủ lớn nhất.
Giá trị thương hiệu tỷ đô: Giá trị thương hiệu của Samsung liên tục nằm trong top đầu thế giới với giá trị thương hiệu trên 100 tỷ USD (năm 2024). Điều này cho thấy sức mạnh và độ phủ sóng bền vững của thương hiệu trên toàn cầu.
Cuộc đua song mã với Apple:Cuộc đua song mã giữa Samsung và Apple từ lâu đã trở thành tâm điểm của ngành công nghệ toàn cầu. Trong nhiều năm liền, hai “ông lớn” này luân phiên nắm giữ vị trí dẫn đầu thị trường smartphone, đặc biệt ở phân khúc cao cấp. Sự cạnh tranh quyết liệt không chỉ thể hiện ở sản phẩm mà còn ở chiến lược công nghệ, hệ sinh thái và thương hiệu, qua đó khẳng định vai trò và vị thế khó thay thế của cả Samsung và Apple trong ngành công nghiệp di động hiện nay.
“Ông vua” trên nhiều lĩnh vực:
- Thị trường TV: Samsung giữ vững ngôi vị dẫn đầu thị trường TV toàn cầu trong gần hai thập kỷ, liên tục đổi mới với các công nghệ như QLED, Neo QLED và màn hình MicroLED.
- Chất bán dẫn và màn hình: Samsung là nhà sản xuất chip nhớ và tấm nền màn hình (OLED) hàng đầu thế giới, không chỉ tự chủ nguồn cung mà còn là đối tác cung ứng linh kiện quan trọng cho chính các đối thủ của mình, bao gồm cả Apple.
Đầu tư cho tương lai: Với việc đầu tư hơn 20 tỷ USD mỗi năm vào Nghiên cứu và Phát triển (R&D), Samsung luôn là đơn vị tiên phong trong các công nghệ tương lai như 5G, AI (Trí tuệ nhân tạo), và IoT (Internet vạn vật).
Hệ sinh thái đa ngành và tầm ảnh hưởng kinh tế
Sức mạnh của Samsung không chỉ nằm ở Samsung Electronics. Tập đoàn còn sở hữu các doanh nghiệp thành viên hàng đầu thế giới như Samsung Heavy Industries (đóng tàu), Samsung Engineering và Samsung C&T (xây dựng), cùng sự hiện diện trong các lĩnh vực bảo hiểm, quảng cáo và giải trí. Với vai trò quan trọng trong nền kinh tế Hàn Quốc, đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP quốc gia, Samsung được xem là một trong những động lực chính tạo nên “Kỳ tích sông Hàn”.
Phân tích mô hình SWOT của Samsung
Điểm mạnh (Strengths)
Hành trình khẳng định vị thế “đế chế công nghệ toàn cầu” của Samsung được hậu thuẫn bởi hệ thống các điểm mạnh cốt lõi, tạo nên sức ảnh hưởng sâu rộng trên thị trường quốc tế.
- Thương hiệu hàng đầu: Samsung liên tục nằm trong top các thương hiệu giá trị nhất thế giới, tạo ra lợi thế niềm tin khổng lồ.
- Năng lực R&D vượt trội: Hãng đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu và phát triển, giúp họ luôn là người tiên phong về công nghệ mới (màn hình gập, công nghệ QLED).
- Chuỗi cung ứng tự chủ: Samsung có khả năng tự sản xuất nhiều linh kiện quan trọng (màn hình, chip nhớ), giúp giảm phụ thuộc và tối ưu chi phí.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Từ smartphone, TV, tủ lạnh đến máy giặt, Samsung tạo ra một hệ sinh thái sản phẩm khép kín, gia tăng sự gắn bó của người dùng.

Điểm yếu (Weaknesses)
Bên cạnh những thành công, Samsung cũng đối mặt với một số hạn chế:
- Phụ thuộc vào thị trường smartphone: Dù đa dạng hóa, mảng di động vẫn chiếm tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận lớn, khiến Samsung nhạy cảm với các biến động của thị trường này.
- Thiếu sản phẩm đột phá: Khó tạo ra sự khác biệt lớn so với Apple, dẫn đến cạnh tranh gay gắt.
- Danh mục sản phẩm phức tạp: Tên sản phẩm giống nhau (Galaxy S, A, M, Z) gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Cơ hội (Opportunities)
Samsung có nhiều cơ hội phát triển trong tương lai:
- Sự bùng nổ của IoT và 5G: Hệ sinh thái sản phẩm đa dạng là nền tảng hoàn hảo để Samsung dẫn đầu trong kỷ nguyên Internet of Things (Vạn vật kết nối).
- Nhu cầu thiết bị công nghệ tăng: Đại dịch Covid-19 thúc đẩy làm việc tại nhà, tăng nhu cầu laptop, tablet, thiết bị gia dụng thông minh.
- Thị trường mới nổi: Đông Nam Á, Ấn Độ, châu Phi là những thị trường có tiềm năng tăng trưởng cao.

Thách thức (Threats)
Samsung đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường kinh doanh:
- Cạnh tranh khốc liệt: Apple dẫn đầu phân khúc cao cấp, Xiaomi, Oppo, Vivo áp đảo phân khúc tầm trung.
- Vấn đề pháp lý: Vụ kiện với Apple về thiết kế, bê bối hối lộ và vi phạm luật lao động ảnh hưởng uy tín.
- Căng thẳng thương mại toàn cầu có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và hoạt động kinh doanh của Samsung.
- Tốc độ thay đổi công nghệ: Vòng đời sản phẩm ngày càng ngắn đòi hỏi Samsung phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu.
Lợi điểm bán hàng độc nhất (USP) làm nên khác biệt
Lợi điểm bán hàng độc nhất của Samsung được gói gọn trong triết lý “Nhà sáng tạo công nghệ tiên phong cho mọi người”, thể hiện qua các điểm khác biệt cốt lõi sau:
Dân chủ hóa sự sáng tạo:
- Samsung không chỉ tiên phong trong các công nghệ đột phá (như điện thoại gập) mà còn nhanh chóng phổ cập các tính năng cao cấp xuống phân khúc tầm trung.
- Cách làm này phá vỡ rào cản về giá, giúp số đông người dùng tiếp cận công nghệ mới, trái ngược với chiến lược giữ công nghệ đỉnh cao độc quyền cho dòng flagship của Apple.
Hệ sinh thái mở và linh hoạt:
- Samsung xây dựng một hệ sinh thái kết nối liền mạch giữa các thiết bị của hãng nhưng vẫn duy trì tính tương thích cao với các nền tảng khác như Windows.
- Sự cởi mở này mang lại cho người dùng sự tự do lựa chọn và linh hoạt, khác biệt rõ rệt với hệ sinh thái “vườn kín” khép kín của Apple.
Trao quyền cá nhân hóa tối đa:
- Thông qua giao diện One UI trên nền tảng Android, Samsung cho phép người dùng tùy biến sâu sắc mọi thứ từ giao diện, biểu tượng đến tính năng hệ thống.
- Điều này trao quyền làm chủ thiết bị cho người dùng, thu hút những ai yêu thích sự cá nhân hóa, đối lập với triết lý đơn giản, đồng nhất và hạn chế tùy biến của Apple.
Chân dung khách hàng mục tiêu của Samsung
Phân khúc thị trường
Samsung phân khúc thị trường dựa trên:
- Nhân khẩu học: Tuổi tác, thu nhập, nghề nghiệp (Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, doanh nhân).
- Tâm lý học: Lối sống, sở thích, giá trị (Người yêu công nghệ, người chú trọng thiết kế, người thực dụng).
- Hành vi: Mức độ trung thành, tần suất sử dụng, lợi ích tìm kiếm.
Chân dung khách hàng mục tiêu điển hình
- Nhóm cao cấp: Doanh nhân, nhà quản lý, người yêu công nghệ. Họ tìm kiếm sản phẩm có hiệu năng mạnh nhất, công nghệ mới nhất, thiết kế sang trọng. Đây là khách hàng mục tiêu của dòng Galaxy S, Z Fold/Flip, TV QLED 8K.
- Nhóm tầm trung: Nhân viên văn phòng, sinh viên. Họ cần một thiết bị cân bằng giữa hiệu năng, tính năng và giá cả. Đây là khách hàng mục tiêu chính của dòng Galaxy A.
- Nhóm phổ thông: Học sinh, người có thu nhập thấp, người lần đầu dùng smartphone. Họ ưu tiên giá cả và các tính năng cơ bản. Dòng Galaxy M phục vụ nhóm này.
Giải mã chiến lược marketing của Samsung theo mô hình 4P
Đây chính là “xương sống” trong toàn bộ hoạt động marketing, giúp Samsung biến những ý tưởng sáng tạo thành thành công thương mại vang dội.
Chiến lược marketing của Samsung về sản phẩm (Product)

Chiến lược sản phẩm là nền tảng trong chiến lược marketing của Samsung, vượt xa việc bán các thiết bị riêng lẻ. Họ cung cấp một hệ sinh thái Galaxy hoàn chỉnh, nơi mọi thiết bị từ điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh đến TV đều được kết nối liền mạch, mang lại sự tiện lợi tối đa cho người dùng.
Xây dựng hệ sinh thái Galaxy (Galaxy Ecosystem):
Điểm mạnh cốt lõi của Samsung là khả năng kết nối và đồng bộ hóa giữa các thiết bị. Khả năng đồng bộ và chuyển đổi giữa các thiết bị một cách mượt mà (ví dụ: nhận cuộc gọi trên đồng hồ, chuyển ghi chú từ điện thoại sang máy tính bảng). Đây chính là “khóa” giữ chân khách hàng trong hệ sinh thái của mình.
Đa dạng hóa sản phẩm:
Samsung không bỏ sót bất kỳ phân khúc nào. Họ có các dòng sản phẩm chiến lược đáp ứng từng nhu cầu cụ thể:
- Dòng cao cấp (Galaxy S & Z): Tích hợp công nghệ đỉnh cao, đặc biệt dòng Z Fold/Flip tiên phong cho xu hướng điện thoại gập.
- Dòng cận cao cấp & tầm trung (Galaxy A): “Vũ khí” chủ lực chiếm lĩnh thị phần, cung cấp các tính năng cao cấp với mức giá dễ tiếp cận, hướng đến giới trẻ.
- Các thiết bị bổ trợ: Smartwatch (Galaxy Watch), tai nghe (Galaxy Buds), máy tính bảng (Galaxy Tab) liên tục được nâng cấp để hoàn thiện hệ sinh thái.
Logo Samsung hình elip tượng trưng cho dải ngân hà, thể hiện mục tiêu xây dựng “thương hiệu bao trùm tất cả” trong chiến lược sản phẩm.
Bao bì bền vững:
Samsung cũng cam kết kinh doanh xanh, sử dụng vật liệu bột giấy thay thế nhựa trong bao bì, góp phần bảo vệ môi trường.
Chiến lược marketing của Samsung về giá (Price)
Samsung triển khai một chiến lược giá cực kỳ linh hoạt, một mũi nhọn trong chiến lược marketing của Samsung, giúp họ vừa định vị thương hiệu cao cấp, vừa tối đa hóa độ phủ thị trường.
Chiến lược giá hớt váng (Price Skimming):
Đối với các sản phẩm flagship như Galaxy S và Z, Samsung đặt mức giá cao khi ra mắt để thu lợi nhuận tối đa từ nhóm khách hàng tiên phong và khẳng định giá trị thương hiệu.
Đa dạng hóa phân khúc giá:
Samsung phân chia các mức giá rất rõ ràng, tương ứng với từng dòng sản phẩm, đảm bảo mọi khách hàng đều có thể tìm thấy một thiết bị phù hợp:
- Phân khúc cao cấp: Dành cho dòng Galaxy S và Z, cạnh tranh trực tiếp với iPhone của Apple.
- Phân khúc tầm trung: Dòng Galaxy A là “vua” ở phân khúc này, mang lại doanh số khổng lồ.
- Phân khúc phổ thông: Dòng Galaxy M đáp ứng nhu cầu cơ bản với mức giá cạnh tranh.
Chương trình khuyến mãi và trợ giá:
Samsung thường xuyên hợp tác với các nhà bán lẻ và nhà mạng để tung ra các chương trình như thu cũ đổi mới, trả góp 0%, hay giảm giá khi mua kèm gói cước. Điều này giúp giảm bớt rào cản về giá và kích thích quyết định mua hàng nhanh hơn.
Chiến lược marketing của Samsung về phân phối (Place)

Triết lý phân phối của Samsung rất đơn giản: “Ở đâu có khách hàng, ở đó có Samsung”. Họ xây dựng một mạng lưới phân phối đa kênh dày đặc, đảm bảo sản phẩm tiếp cận người dùng một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất.
Kênh Offline (Bán hàng truyền thống):
- Cửa hàng trải nghiệm Samsung: Không chỉ là nơi bán hàng, đây còn là không gian để khách hàng trực tiếp trải nghiệm trọn vẹn hệ sinh thái Galaxy.
- Đại lý ủy quyền và chuỗi bán lẻ lớn: Samsung có mặt tại tất cả các hệ thống lớn như Thế Giới Di Động, FPT Shop, Viettel Store… là kênh phân phối chủ lực.
Kênh Online (Thương mại điện tử):
- Website chính thức (Samsung.com): Kênh bán hàng trực tiếp, thường có những ưu đãi độc quyền và các phiên bản màu sắc đặc biệt.
- Gian hàng chính hãng trên sàn TMĐT: Samsung đầu tư mạnh vào các gian hàng trên Shopee (Shopee Mall), Lazada (LazMall), Tiki, nơi họ có thể tiếp cận lượng khách hàng khổng lồ và tham gia vào các chiến dịch siêu sale.
Chiến lược marketing của Samsung về xúc tiếp(Promotion)
Các hoạt động quảng bá là mảnh ghép không thể thiếu trong Chiến lược marketing của Samsung, luôn được đầu tư mạnh mẽ, bài bản và sáng tạo, tạo ra hiệu ứng lan tỏa toàn cầu.
Sự kiện ra mắt hoành tráng (Galaxy Unpacked):
Mỗi sự kiện Unpacked đều được tổ chức quy mô toàn cầu, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và công nghệ. Đây là sân khấu để Samsung trình diễn những công nghệ mới nhất và tạo ra làn sóng thảo luận khổng lồ trên mạng xã hội.
Quảng cáo phủ sóng đa nền tảng:
Samsung triển khai các chiến dịch 360 độ, từ TVC, quảng cáo ngoài trời (OOH) đến marketing kỹ thuật số trên YouTube, Facebook, TikTok.
Hợp tác với người nổi tiếng (KOLs & Ambassadors):
- Samsung rất thành công khi hợp tác với các ngôi sao có tầm ảnh hưởng toàn cầu như nhóm nhạc BTS để tạo ra sức hút khổng lồ với giới trẻ.
- Tại Việt Nam, họ chọn những gương mặt trẻ trung, năng động, phù hợp với tinh thần của từng dòng sản phẩm để làm đại sứ thương hiệu, giúp thông điệp marketing trở nên gần gũi hơn.
Tạo chiến dịch Viral:
Mỗi lần ra mắt Galaxy Z series, Samsung đều thành công trong việc biến chiếc điện thoại gập thành một biểu tượng thời trang và công nghệ, tạo ra các trào lưu (trend) trên mạng xã hội như TikTok, Instagram. Chiến dịch “Nhập hội linh hoạt” là một ví dụ điển hình.
Các chiến dịch marketing tạo nên tên tuổi của Samsung
Chiến dịch #TeamUnstoppable (2020)
Mục tiêu: Quảng bá dòng sản phẩm Galaxy Note 20 và Galaxy Z Fold 2, đồng thời khẳng định vị thế dẫn đầu về công nghệ và sáng tạo của Samsung.
Thông điệp: Tôn vinh những người dùng không ngừng nỗ lực, vượt qua mọi giới hạn để đạt được thành công trong cuộc sống và công việc.
Các hoạt động triển khai:
- Tổ chức cuộc thi online “Thử thách #TeamUnstoppable” kêu gọi người dùng chia sẻ câu chuyện của mình.
- Hợp tác với các nhân vật có tầm ảnh hưởng như ca sĩ Sơn Tùng M-TP, cầu thủ Nguyễn Quang Hải để tạo ra các video truyền cảm hứng.
Kết quả: Chiến dịch đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn trên mạng xã hội, thu hút hàng triệu lượt xem, bình luận và chia sẻ. Doanh số bán hàng và thị phần tại Việt Nam tăng đáng kể.

Chiến dịch “Đổi điện thoại cũ lấy Galaxy S21” (2021)
Mục tiêu: Khuyến khích người dùng nâng cấp lên Galaxy S21, đồng thời giảm thiểu rác thải điện tử, thể hiện trách nhiệm với môi trường.
Thông điệp: “Nâng cấp công nghệ, bảo vệ môi trường”.
Các hoạt động triển khai:
- Chương trình thu cũ đổi mới: Tổ chức tại các cửa hàng và đại lý Samsung trên toàn quốc. Người dùng mang điện thoại cũ đến để được định giá và trừ vào giá mua Galaxy S21.
- Cuộc thi online “Săn Galaxy S21”: Kêu gọi người dùng chụp ảnh và chia sẻ lý do muốn sở hữu Galaxy S21. Các bài dự thi xuất sắc được trao giải thưởng là sản phẩm Galaxy S21.
- Hợp tác với KOLs: Ca sĩ Đông Nhi, diễn viên Trấn Thành, người mẫu Hà Anh, blogger du lịch Quang Vinh,… tạo nội dung quảng bá trên mạng xã hội.
Kết quả: Chiến dịch thu hút hàng triệu người tham gia, tạo ra nhiều phản hồi tích cực. Doanh số và thị phần của Galaxy S21 tại Việt Nam tăng mạnh.

Chiến dịch “Samsung Awesome Live” (2021)
Mục tiêu: Quảng bá dòng sản phẩm Galaxy A, tạo sân chơi âm nhạc độc đáo cho giới trẻ, khẳng định tính năng chụp ảnh và quay video ấn tượng.
Thông điệp: “Awesome” (Tuyệt vời) – Khơi dậy niềm đam mê sáng tạo và thể hiện cá tính của giới trẻ.
Các hoạt động triển khai:
- Tổ chức chuỗi biểu diễn âm nhạc trực tuyến với sự tham gia của các nghệ sĩ hàng đầu trong và ngoài nước như BLACKPINK, Đen Vâu.
- Tổ chức cuộc thi “Awesome Challenge” trên mạng xã hội để người dùng khoe tài sáng tạo.
- Hợp tác truyền thông: Đăng tải thông tin trên các trang tin tức và tạp chí uy tín.
Kết quả: Chiến dịch tạo ra làn sóng âm nhạc khổng lồ, thu hút hàng triệu lượt xem và tương tác. Doanh số và thị phần của dòng Galaxy A tại Việt Nam tăng đáng kể.

Chiến dịch Galaxy Unpacked 2025 với Galaxy AI
Mục tiêu:
Tại sự kiện Galaxy Unpacked tháng 1/2025, Samsung tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu về đổi mới công nghệ với việc ra mắt Galaxy AI và dòng Galaxy S25. Chiến dịch này nhằm chứng minh rằng AI không chỉ là một tính năng kỹ thuật mà là công cụ thực sự hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
Chiến lược triển khai:
- Thông điệp chính: “The Next Meeting Issue” – Tập trung vào việc giải quyết các vấn đề thực tế của người dùng thông qua AI.
- Video quảng cáo ấn tượng mô tả người dùng dễ dàng lên kế hoạch gặp gỡ bạn bè nhờ AI tự kiểm tra lịch, đề xuất địa điểm và đặt bàn.
- Nhấn mạnh tính thực dụng: Thay vì chỉ nói về thông số kỹ thuật, Samsung tập trung vào việc cho người dùng thấy AI có thể làm gì để cuộc sống của họ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
- Sự kiện ra mắt hoành tráng: Galaxy Unpacked 2025 được tổ chức quy mô toàn cầu, thu hút sự chú ý của hàng triệu người xem trực tuyến, tạo ra làn sóng thảo luận khổng lồ trên mạng xã hội.
Kết quả:
- Chiến dịch thành công trong việc định vị Galaxy S25 là smartphone AI hàng đầu, khác biệt hoàn toàn so với các đối thủ.
- Tăng cường nhận thức về khả năng ứng dụng thực tế của AI trong cuộc sống hàng ngày.
- Doanh số đặt trước Galaxy S25 tăng mạnh, vượt xa các thế hệ trước.
Chiến dịch quảng cáo Galaxy Z Trifold tại Singapore
Mục tiêu: Giúp người tiêu dùng hình dung một cách trực quan về cơ chế gập ba độc đáo của Galaxy Z Fold.
Chiến lược triển khai:
- Sử dụng một biển quảng cáo 3D OOH khổng lồ tại một giao lộ sầm uất ở Singapore, trình chiếu hình ảnh chiếc Galaxy Z Fold liên tục gập mở mượt mà.
- Trải nghiệm thị giác ấn tượng này đã tự nó chứng minh công nghệ độc đáo của sản phẩm và nhanh chóng gây bão trên mạng xã hội.
- Tạo hiệu ứng lan truyền: Màn quảng cáo 3D này nhanh chóng trở thành viral trên mạng xã hội, được hàng triệu người chia sẻ và bàn luận.
Kết quả:
- Chiến dịch tạo ra sự chú ý toàn cầu đối với Galaxy Z Trifold.
- Tăng cường nhận thức về khả năng đổi mới công nghệ của Samsung.
- Giúp người tiêu dùng hình dung trực quan về cơ chế gập và trải nghiệm sử dụng, từ đó tăng khả năng cân nhắc mua hàng.
- Khẳng định Samsung là người tiên phong trong lĩnh vực điện thoại gập.

Đánh giá ưu và nhược điểm trong chiến lược marketing của Samsung
Ưu điểm:
- Định vị thương hiệu mạnh, dễ nhớ: Samsung xây dựng hình ảnh “dẫn đầu công nghệ”, luôn gắn với đổi mới như AI, điện thoại gập, hệ sinh thái Galaxy.
- Truyền thông đa kênh, phủ sóng cực rộng: Hãng kết hợp hiệu quả từ TVC, social, sự kiện ra mắt Galaxy Unpacked đến OOH, giúp tiếp cận khách hàng ở mọi điểm chạm.
- Chiến dịch sáng tạo, dễ tạo viral: Nhiều chiến dịch tạo trend nhanh nhờ nội dung bắt mắt như OOH 3D, livestream âm nhạc, KOL/KOC đồng hành.
- Nhắm đúng khách hàng mục tiêu theo từng dòng máy: Flagship đánh vào nhóm cao cấp, Galaxy A tập trung giới trẻ, dòng phổ thông tối ưu giá giúp Samsung “ôm trọn” thị trường.
Nhược điểm:
- Chi phí marketing rất lớn: Các chiến dịch quy mô toàn cầu và quảng cáo sáng tạo đòi hỏi ngân sách cao, tạo áp lực về hiệu quả đầu tư.
- Danh mục sản phẩm phức tạp: Nhiều dòng sản phẩm và tên gọi tương đối giống nhau khiến người tiêu dùng phổ thông dễ nhầm lẫn khi lựa chọn.
- Áp lực cạnh tranh giá ở phân khúc tầm trung: Samsung phải đối đầu trực tiếp với nhiều thương hiệu giá rẻ, buộc hãng thường xuyên khuyến mãi, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận.
- Phụ thuộc vào hình ảnh đổi mới công nghệ: Nếu sản phẩm mới không đủ đột phá, các chiến dịch marketing sẽ khó tạo được sức hút như kỳ vọng.
Bài học đắt giá từ chiến lược marketing của Samsung cho doanh nghiệp
Marketing phải xuất phát từ giá trị thực của khách hàng.
Samsung không chỉ quảng bá công nghệ mà tập trung cho thấy sản phẩm giúp cuộc sống người dùng tốt hơn như thế nào. Doanh nghiệp cần lấy nhu cầu khách hàng làm trung tâm khi xây dựng chiến lược marketing.
Kết hợp linh hoạt mô hình 4P để tối ưu hiệu quả.
Sự thành công của Samsung đến từ việc phối hợp chặt chẽ giữa sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông, thay vì tập trung vào một yếu tố riêng lẻ.
Đầu tư vào trải nghiệm thương hiệu, không chỉ quảng cáo.
Các sự kiện ra mắt, quảng cáo OOH sáng tạo hay chiến dịch viral giúp Samsung tạo dấu ấn sâu trong tâm trí khách hàng. Doanh nghiệp nên chú trọng xây dựng trải nghiệm thay vì chỉ chạy quảng cáo ngắn hạn.
Bản địa hóa chiến lược marketing theo từng thị trường.
Samsung giữ thông điệp toàn cầu nhưng linh hoạt điều chỉnh nội dung, KOL và cách truyền thông cho từng quốc gia, giúp tăng hiệu quả tiếp cận khách hàng.
Marketing bền vững phải đi cùng năng lực cốt lõi.
Chiến lược marketing chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi doanh nghiệp có sản phẩm chất lượng và năng lực đổi mới thực sự.
Các câu hỏi thường gặp về chiến lược marketing của Samsung
1. Samsung sử dụng chiến lược giá nào?
Samsung dùng giá hớt váng cho dòng cao cấp đến phổ thông để tiếp cận mọi phân khúc khách hàng, kết hợp khuyến mãi như thu cũ đổi mới, trả góp 0%.
2. Điểm khác biệt giữa Samsung và Apple trong marketing?
Samsung đa dạng sản phẩm, phục vụ mọi đối tượng, cạnh tranh trực diện. Apple tập trung cao cấp, xây dựng lòng trung thành và trải nghiệm thương hiệu.
3. Samsung đầu tư bao nhiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) mỗi năm?
Samsung đầu tư hơn 20 tỷ USD mỗi năm vào R&D, dẫn đầu với công nghệ như màn hình gập và Galaxy AI.
4. Khách hàng mục tiêu của Samsung là ai?
Từ cao cấp (Galaxy S, Z) đến phổ thông (Galaxy M), độ tuổi 15-45, yêu công nghệ, thu nhập từ trung bình đến cao.
5. Samsung định vị thương hiệu thế nào?
Là “Nhà sáng tạo công nghệ cho mọi người”, tập trung đổi mới, đa dạng và kết nối hệ sinh thái Galaxy.
Kết luận
Hành trình vươn lên thành “đế chế công nghệ” của Samsung là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của chiến lược marketing của Samsung được triển khai bài bản và nhất quán. Từ việc tối ưu mô hình 4P đến những chiến dịch truyền thông sáng tạo chạm đúng nhu cầu khách hàng, Samsung đã định vị thành công hình ảnh “Nhà sáng tạo công nghệ cho mọi người”. Nhờ liên tục đổi mới, xây dựng hệ sinh thái và gia tăng lòng trung thành, thương hiệu này vẫn giữ vững vị thế dù đối mặt nhiều thách thức cạnh tranh. Đây cũng chính là hình mẫu tiêu biểu về tư duy lấy khách hàng làm trung tâm và sáng tạo không giới hạn, truyền cảm hứng cho doanh nghiệp trên hành trình chinh phục thị trường.
