Quy trình bán hàng là điều mà nhiều chủ doanh nghiệp chỉ thực sự nhận ra tầm quan trọng khi doanh số bắt đầu chững lại, đội ngũ kinh doanh làm việc rời rạc và kết quả phụ thuộc quá nhiều vào từng cá nhân. Nhân viên bán tốt thì doanh thu tăng, nhưng khi họ nghỉ việc, khách hàng cũng “biến mất”, còn người quản lý thì không biết chính xác vấn đề nằm ở đâu. Một hệ thống bán hàng được chuẩn hóa giúp doanh nghiệp kiểm soát từng giai đoạn tiếp cận – tư vấn – chốt đơn, giảm rủi ro vận hành và tạo ra kết quả ổn định, có thể dự đoán. Trong bài viết này, CEO360 sẽ phân tích sơ đồ quy trình bán hàng, giới thiệu mẫu quy trình bán hàng phổ biến và hướng dẫn xây dựng quy trình bán hàng của doanh nghiệp phù hợp với thực tế tại Việt Nam.
I. Quy trình bán hàng là gì?
Định nghĩa quy trình bán hàng
Quy trình bán hàng (Sales Process) là chuỗi các bước có hệ thống mà đội ngũ kinh doanh thực hiện để chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế, từ giai đoạn tiếp cận ban đầu cho đến chốt đơn và chăm sóc sau bán. Đây không chỉ là tập hợp các hành động ngẫu nhiên, mà là một lộ trình được thiết kế dựa trên hành vi mua hàng của khách hàng và mục tiêu kinh doanh cụ thể.
Một quy trình bán hàng của doanh nghiệp hiệu quả thường bao gồm 5-7 giai đoạn chính, từ nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng, tư vấn giải pháp, đàm phán, chốt đơn, đến chăm sóc sau bán. Mỗi giai đoạn có mục tiêu rõ ràng, tiêu chí đánh giá cụ thể và hành động cần thực hiện.
Tại sao doanh nghiệp cần quy trình bán hàng chuẩn?
Nhiều chủ doanh nghiệp Việt Nam vẫn nghĩ rằng hiệu quả bán hàng chủ yếu dựa vào kỹ năng của nhân viên. Thực tế cho thấy quy trình chuẩn hóa mới là nền tảng giúp doanh nghiệp ổn định kết quả, dễ kiểm soát và nhân rộng hoạt động bán hàng.
Tăng hiệu quả hoạt động và doanh thu: Nghiên cứu từ Harvard Business Review và các tổ chức khác chỉ ra rằng doanh nghiệp có quy trình bán hàng rõ ràng thường đạt tăng trưởng doanh thu cao hơn các doanh nghiệp không có quy trình tương tự. Cụ thể, việc xác định và tuân thủ quy trình giúp doanh nghiệp đạt khoảng 18% tăng trưởng doanh thu so với các đối thủ không chuẩn hóa quy trình.
Cải thiện độ chính xác dự báo và hiệu suất quản lý: Khi các bước trong phễu bán hàng được xác định cụ thể, lãnh đạo có thể theo dõi hiệu quả theo từng giai đoạn thay vì dựa vào cảm nhận cá nhân. Hơn 50% doanh nghiệp ghi nhận độ chính xác dự báo doanh thu được cải thiện rõ rệt sau khi áp dụng quy trình có cấu trúc.
Đào tạo dễ dàng và nhất quán trong đội ngũ: Quy trình chuẩn hóa giúp nhân viên mới nắm bắt công việc nhanh hơn và duy trì chất lượng bán hàng đồng đều trong đội ngũ. Các báo cáo ngành cũng chỉ ra rằng quy trình nhất quán hỗ trợ đào tạo hiệu quả hơn, giảm thời gian nhân viên làm quen với việc bán hàng.
Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Một quy trình chuẩn hóa đảm bảo mỗi khách hàng đều có trải nghiệm nhất quán và chuyên nghiệp ở mọi điểm tiếp xúc. Mức độ trải nghiệm tích cực này góp phần cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng và khả năng khách hàng quay lại mua nhiều lần, từ đó tạo nền tảng tăng trưởng dài hạn.
II. Sơ đồ quy trình bán hàng chuẩn cho doanh nghiệp Việt Nam
Mô hình phễu bán hàng AIDA
AIDA là mô hình phễu bán hàng mô tả hành trình tâm lý của khách hàng từ khi biết đến sản phẩm cho đến quyết định mua, gồm 4 giai đoạn: Attention – Interest – Desire – Action.

Các giai đoạn trong sơ đồ quy trình bán hàng
Một sơ đồ quy trình bán hàng chi tiết cho doanh nghiệp Việt Nam thường bao gồm 7 giai đoạn chính:
- Xác định khách hàng mục tiêu → Ai là người cần sản phẩm/dịch vụ?
- Tìm kiếm khách hàng tiềm năng → Làm thế nào để tiếp cận họ?
- Khai thác nhu cầu → Họ đang gặp vấn đề gì?
- Trình bày giải pháp → Sản phẩm/dịch vụ giải quyết vấn đề như thế nào?
- Xử lý từ chối và đàm phán → Vượt qua rào cản mua hàng
- Chốt đơn và giao hàng → Hoàn tất giao dịch
- Chăm sóc sau bán → Tạo khách hàng trung thành và giới thiệu
Mỗi giai đoạn cần có checklist cụ thể, công cụ hỗ trợ và tiêu chí đánh giá để đảm bảo nhân viên thực hiện đúng và đủ.
III. Mẫu quy trình bán hàng phổ biến hiện nay
Mẫu quy trình bán hàng 7 bước cho doanh nghiệp Việt Nam

Bước 1: Xác định khách hàng mục tiêu và phân khúc thị trường
Đây là nền tảng của toàn bộ quy trình. Nếu không biết rõ khách hàng là ai, doanh nghiệp sẽ lãng phí nguồn lực vào những đối tượng không có nhu cầu hoặc không có khả năng mua.
Các bước thực hiện:
- Xây dựng chân dung khách hàng lý tưởng: Xác định độ tuổi, giới tính, thu nhập, vị trí công việc, thói quen mua sắm, điểm đau (pain points) và mong muốn.
- Phân khúc thị trường: Chia khách hàng thành các nhóm dựa trên tiêu chí địa lý, nhân khẩu học, hành vi hoặc tâm lý. Ví dụ: doanh nghiệp bán phần mềm kế toán có thể phân khúc theo quy mô (SME, doanh nghiệp lớn) hoặc ngành nghề (sản xuất, thương mại, dịch vụ).
- Đánh giá tiềm năng từng phân khúc: Sử dụng ma trận đánh giá dựa trên quy mô thị trường, khả năng tiếp cận, mức độ cạnh tranh và lợi nhuận kỳ vọng.
Bước 2: Tìm kiếm và tiếp cận khách hàng tiềm năng
Sau khi xác định được khách hàng mục tiêu, bước tiếp theo là tìm kiếm và tiếp cận họ một cách có hệ thống. Đây là giai đoạn “đổ đầy phễu” – càng nhiều khách hàng tiềm năng chất lượng, cơ hội chốt đơn càng cao.
Các kênh tìm kiếm khách hàng hiệu quả:
- Inbound Marketing: Tạo nội dung giá trị (blog, video, ebook) để thu hút khách hàng tự tìm đến. Một số báo cáo cho thấy inbound có thể tạo ra chất lượng lead cao hơn và chi phí thấp hơn so với outbound truyền thống.
- Outbound Sales: Chủ động tiếp cận qua email, điện thoại, mạng xã hội hoặc gặp trực tiếp. Phù hợp với sản phẩm B2B có giá trị cao.
- Giới thiệu từ khách hàng cũ: Đây là nguồn khách hàng tiềm năng có tỷ lệ chuyển đổi cao nhất (lên đến 50-70%) vì đã có sự tin tưởng từ trước.
- Sự kiện và hội thảo: Tham gia hoặc tổ chức các sự kiện ngành để kết nối trực tiếp với khách hàng mục tiêu.
- Quảng cáo trả phí: Google Ads, Facebook Ads, LinkedIn Ads giúp tiếp cận nhanh nhóm khách hàng cụ thể.
Bước 3: Khai thác nhu cầu và tư vấn giải pháp từ góc nhìn khách hàng
Ở bước này, nhân viên cần chủ động đặt mình vào vị trí khách hàng để nắm bắt bối cảnh, khó khăn và kỳ vọng thực tế mà họ đang đối mặt. Thay vì vội vàng trình bày sản phẩm, việc lắng nghe chủ động và đặt câu hỏi phù hợp sẽ giúp khách hàng cảm thấy được tôn trọng và đồng cảm. Khi niềm tin được hình thành, quá trình tư vấn giải pháp ở các bước sau sẽ trở nên thuận lợi hơn.
Để khai thác nhu cầu hiệu quả, nhân viên bán hàng có thể áp dụng mô hình SPIN:
- Situation: Tìm hiểu hoàn cảnh, tình trạng hiện tại của khách hàng
- Problem: Làm rõ những khó khăn, vấn đề hoặc “điểm đau” đang tồn tại
- Implication: Giúp khách hàng nhận thức được hệ quả nếu vấn đề không được giải quyết
- Need–Payoff: Dẫn dắt để khách hàng tự nhận ra giá trị mà giải pháp có thể mang lại
Thông qua cách tiếp cận này, khách hàng không chỉ được tư vấn, mà còn cảm thấy doanh nghiệp thực sự hiểu mình. Đây chính là nền tảng quan trọng để chuyển từ đồng cảm → tin tưởng → sẵn sàng ra quyết định mua.
Bước 4: Trình bày sản phẩm/dịch vụ và xử lý từ chối
Khi đã hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, nhân viên bán hàng cần trình bày sản phẩm như một giải pháp giúp giải quyết vấn đề cụ thể.
Doanh nghiệp cần:
- Liên hệ trực tiếp giữa vấn đề khách hàng gặp phải và trình bày cách sản phẩm giải quyết vấn đề đó
- Tập trung nói về lợi ích, kết quả sau khi sử dụng thay vì mô tả tính năng
- Sử dụng case study, phản hồi khách hàng hoặc demo để tăng độ tin cậy
- Áp dụng ưu đãi hợp lý để thúc đẩy khách đưa ra quyết định
Trong giai đoạn này, xử lý từ chối đóng vai trò then chốt. Thay vì phản bác trực tiếp, nhân viên cần lắng nghe và làm rõ băn khoăn của khách hàng, sau đó chuyển trọng tâm từ giá cả sang giá trị dài hạn mà giải pháp mang lại. Khi khách hàng cảm thấy được thấu hiểu và nhìn thấy lợi ích thực tế, sự do dự sẽ giảm và quyết định mua trở nên dễ dàng hơn.
Bước 5: Đàm phán và chốt đơn hàng
Kỹ thuật chốt đơn hiệu quả gồm:
- Chốt giả định: đặt câu hỏi giả định lựa chọn gói/hình thức mua.
- Chốt lựa chọn: đưa ra hai lựa chọn ưu tiên để khách dễ quyết định.
- Chốt khẩn cấp: kèm ưu đãi có thời hạn để tăng động lực quyết định.
- Chốt tổng kết: tóm tắt lợi ích, sau đó đề nghị xác nhận để khách xác nhận mua.
Đàm phán cả về giá lẫn dịch vụ đi kèm (combo, gói ưu đãi) giúp cân bằng giữa lợi ích khách hàng và lợi nhuận doanh nghiệp.
Bước 6: Giao hàng và thanh toán
Sau khi chốt đơn, quy trình bán hàng chưa kết thúc ngay. Việc giao hàng và thanh toán diễn ra suôn sẻ hay không sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng và khả năng họ quay lại mua lần sau.
Doanh nghiệp cần:
- Xác nhận lại đơn hàng, số lượng, thời gian giao để tránh nhầm lẫn
- Theo dõi quá trình giao hàng hoặc triển khai dịch vụ đúng như cam kết
- Hỗ trợ khách trong quá trình thanh toán và xử lý nhanh các vấn đề phát sinh
Khi mọi thứ diễn ra rõ ràng, đúng hẹn, khách hàng sẽ cảm thấy yên tâm và hài lòng hơn.
Bước 7: Chăm sóc khách hàng và xây dựng khách hàng trung thành
Một quy trình bán hàng hiệu quả không chỉ dừng ở việc bán được hàng, mà còn hướng tới giữ khách hàng ở lại lâu dài. Sau khi mua, khách hàng cần được quan tâm, hỏi thăm trải nghiệm và hỗ trợ khi cần.
Các hoạt động chăm sóc đơn giản nhưng hiệu quả gồm:
- Gọi điện hoặc gửi email hỏi cảm nhận sau khi sử dụng
- Hỗ trợ kỹ thuật, bảo hành hoặc giải đáp thắc mắc kịp thời
- Ưu đãi riêng cho khách hàng cũ hoặc chương trình khách hàng thân thiết
Khi khách hàng cảm thấy được quan tâm, họ sẽ có xu hướng mua lại và giới thiệu thêm khách mới, giúp doanh nghiệp tăng doanh thu mà không phải tốn quá nhiều chi phí tìm khách hàng mới.

IV. Công cụ và phần mềm hỗ trợ quản lý quy trình bán hàng
Để quy trình được vận hành hiệu quả và có thể đo lường, doanh nghiệp cần kết hợp CRM, tự động hóa marketing, phân tích dữ liệu và công cụ giao tiếp. Mỗi nhóm công cụ đảm nhiệm một vai trò khác nhau trong việc chuẩn hóa và tối ưu quy trình.
Phần mềm CRM (Customer Relationship Management)
CRM là nền tảng cốt lõi giúp quản lý khách hàng, cơ hội bán hàng và theo dõi toàn bộ phễu bán hàng.
- Salesforce: Nền tảng CRM hàng đầu thế giới, phù hợp doanh nghiệp vừa và lớn; mạnh về tùy biến, tự động hóa và phân tích dữ liệu, có tích hợp AI cho dự báo và gợi ý bán hàng.
- HubSpot CRM: Phù hợp với SME; giao diện thân thiện, có phiên bản miễn phí, tích hợp tốt giữa sales – marketing – chăm sóc khách hàng.
- Zoho CRM: Chi phí hợp lý, tính năng đầy đủ cho quản lý lead, pipeline và báo cáo; phù hợp doanh nghiệp cần CRM linh hoạt nhưng không quá phức tạp.
- MISA AMIS CRM: Giải pháp Việt Nam, phù hợp doanh nghiệp trong nước; có lợi thế trong việc tích hợp kế toán, hóa đơn và quản trị doanh nghiệp trên cùng một hệ sinh thái.
Việc kết hợp hệ thống CRM với các công cụ tự động hóa bán hàng giúp đội ngũ kinh doanh tập trung hiệu quả hơn vào các khách hàng tiềm năng có chất lượng cao. Theo các báo cáo ngành, doanh nghiệp triển khai CRM một cách bài bản có thể ghi nhận mức tăng trưởng doanh số trung bình khoảng 29%, đồng thời độ chính xác của dự báo bán hàng được cải thiện lên tới 42%, nhờ dữ liệu được cập nhật liên tục và quy trình bán hàng được chuẩn hóa.
Công cụ tự động hóa marketing
Nhóm công cụ này hỗ trợ nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và đồng bộ với quy trình bán hàng.
- ActiveCampaign: Mạnh về email marketing và marketing automation; cho phép phân khúc khách hàng và thiết kế kịch bản chăm sóc tự động.
- Mailchimp: Phổ biến trong email marketing; phù hợp doanh nghiệp nhỏ với nhu cầu gửi email, tạo landing page và theo dõi hiệu quả chiến dịch.
Công cụ phân tích và báo cáo
Phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả từng giai đoạn trong quy trình và ra quyết định chính xác hơn.
- Google Analytics: Theo dõi hành vi người dùng trên website, nguồn traffic và chuyển đổi.
- Hotjar: Phân tích trải nghiệm người dùng thông qua heatmap, ghi lại hành vi và khảo sát nhanh.
- Power BI / Tableau: Trực quan hóa dữ liệu bán hàng, xây dựng dashboard và báo cáo tùy chỉnh cho quản lý.
Công cụ giao tiếp và hỗ trợ bán hàng
Nhóm công cụ này giúp tăng tốc độ phối hợp nội bộ và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Slack / Microsoft Teams: Giao tiếp và phối hợp công việc nội bộ theo thời gian thực.
- Zoom / Google Meet: Họp và tư vấn trực tuyến với khách hàng, đặc biệt phổ biến trong bán hàng B2B.
- Chatbot (Subiz, Fchat): Hỗ trợ tư vấn tự động trên website và mạng xã hội, giúp tiếp nhận và phân loại khách hàng 24/7.
V. Những câu hỏi thường gặp về quy trình bán hàng
1. Quy trình bán hàng khác gì với chiến lược bán hàng?
Chiến lược bán hàng là kế hoạch tổng thể về mục tiêu, thị trường mục tiêu, định vị sản phẩm, giá cả, kênh phân phối. Quy trình là các bước cụ thể mà nhân viên thực hiện để biến chiến lược thành doanh số. Nếu chiến lược là “bản đồ”, thì quy trình là “lộ trình từng bước”.
2. Doanh nghiệp nhỏ có cần quy trình bán hàng không?
Có, thậm chí còn cần hơn. Doanh nghiệp nhỏ thường thiếu nguồn lực, nên việc có quy trình giúp tối ưu hóa từng bước, tránh lãng phí và dễ dàng nhân rộng khi phát triển. Quy trình không nhất thiết phải phức tạp, chỉ cần đơn giản, rõ ràng và dễ thực hiện.
3. Mất bao lâu để xây dựng quy trình bán hàng?
Thời gian phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp:
- Doanh nghiệp nhỏ (5-20 nhân viên): 2-4 tuần để thiết kế, 1-2 tháng để triển khai và điều chỉnh.
- Doanh nghiệp vừa (50-200 nhân viên): 1-3 tháng thiết kế, 3-6 tháng triển khai.
- Doanh nghiệp lớn: 6-12 tháng cho quy trình hoàn chỉnh.
4. Làm thế nào để nhân viên tuân thủ quy trình?
Giải thích lợi ích: Cho nhân viên thấy quy trình giúp họ bán hàng dễ dàng hơn, không phải “làm thêm việc”.
- Đào tạo kỹ lưỡng: Đảm bảo mọi người hiểu rõ từng bước.
- Tích hợp vào công cụ: Sử dụng CRM để tự động nhắc nhở và theo dõi.
- Khen thưởng: Gắn KPI và thưởng với việc tuân thủ quy trình.
- Lắng nghe phản hồi: Nếu nhân viên phản ánh quy trình không hợp lý, hãy điều chỉnh.
5. Quy trình bán hàng có giống nhau cho mọi sản phẩm không?
Không. Quy trình cần tùy chỉnh theo:
- Loại sản phẩm: Hàng tiêu dùng nhanh khác với thiết bị công nghiệp.
- Giá trị đơn hàng: Sản phẩm giá cao cần quy trình phức tạp hơn.
- Đối tượng khách hàng: B2B khác B2C.
- Kênh bán hàng: Online khác offline.
Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản (tìm kiếm, khai thác nhu cầu, trình bày, chốt đơn, chăm sóc) vẫn áp dụng chung.
VI. Kết luận
Quy trình bán hàng không chỉ là chuỗi các bước vận hành, mà là hệ thống giúp doanh nghiệp chuyển hóa cơ hội thành doanh thu một cách ổn định và có thể nhân rộng. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, xây dựng quy trình chuẩn đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Từ xác định khách hàng mục tiêu, tiếp cận, khai thác nhu cầu, tư vấn giải pháp đến chăm sóc sau bán, mỗi bước trong sơ đồ quy trình bán hàng đều góp phần tạo nên trải nghiệm khách hàng nhất quán và tăng trưởng bền vững. Tuy nhiên, không tồn tại một mẫu quy trình bán hàng “chuẩn cho mọi doanh nghiệp”. Hiệu quả chỉ đến khi quy trình phù hợp với đặc thù kinh doanh, dễ triển khai và liên tục được đo lường, cải tiến.
