Quản lý cấp cao đang ngày càng trở thành vị trí then chốt, quyết định trực tiếp đến sự thành bại của doanh nghiệp trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và nhiều biến động. Đây là lực lượng đóng vai trò cầu nối giữa tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo và hoạt động thực thi hằng ngày của toàn tổ chức, bảo đảm chiến lược không chỉ dừng lại trên giấy mà được triển khai nhất quán và hiệu quả. Bài viết này từ CEO360 sẽ phân tích toàn diện vai trò, trách nhiệm, kỹ năng và quyền hạn của quản lý cấp cao, từ đó giúp chủ doanh nghiệp và đội ngũ quản lý nhìn rõ giá trị của cấp lãnh đạo này và xây dựng một đội ngũ quản trị đủ năng lực dẫn dắt doanh nghiệp phát triển bền vững trong dài hạn.
Quản lý cấp cao là gì?
Quản lý cấp cao (Senior Management hoặc Senior Manager) là cấp bậc lãnh đạo nằm giữa ban điều hành cấp cao nhất và quản lý cấp trung. Đây là những người chịu trách nhiệm điều hành một bộ phận, phòng ban hoặc khu vực kinh doanh quan trọng, trực tiếp tham gia vào việc hoạch định chiến lược và đảm bảo các mục tiêu kinh doanh được thực hiện hiệu quả.
Vị trí của quản lý cấp cao trong cơ cấu tổ chức
Trong kim tự tháp quản lý, nhà quản trị cấp cao đóng vai trò như “lớp đệm chiến lược” – nơi các quyết định từ ban lãnh đạo được chuyển hóa thành kế hoạch hành động cụ thể. Họ không chỉ thực thi mà còn tham gia đóng góp ý kiến vào việc định hình chiến lược tổng thể.
Giống như cột trụ chính của ngôi nhà, quản lý cấp cao phải đủ vững chắc để gánh vác trọng trách điều hành, đồng thời đủ linh hoạt để thích ứng với những thay đổi từ thị trường và chỉ đạo từ cấp trên.
Các chức danh quản lý cấp cao phổ biến tại Việt Nam
- Tổng giám đốc/Giám đốc điều hành (CEO): Người đứng đầu bộ máy điều hành
- Phó tổng giám đốc (Deputy CEO/COO): Hỗ trợ CEO trong vận hành
- Giám đốc tài chính (CFO): Quản lý toàn bộ tài chính doanh nghiệp
- Giám đốc nhân sự (CHRO): Chịu trách nhiệm về chiến lược nhân sự
- Giám đốc marketing (CMO): Định hướng chiến lược thương hiệu và thị trường
- Giám đốc công nghệ (CTO): Quản lý hệ thống công nghệ và đổi mới
Phân biệt quản lý và quản lý cấp cao
Sự khác biệt giữa một người quản lý và một nhà quản lý cấp cao không chỉ nằm ở chức danh. Nó thể hiện rõ ràng qua phạm vi công việc, tầm ảnh hưởng và trọng tâm tư duy. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp các doanh nghiệp xây dựng cơ cấu tổ chức hiệu quả và giúp các cá nhân định hình con đường sự nghiệp.
| Tiêu chí | Quản lý | Quản lý cấp cao |
| Trọng tâm chính | Vận hành và tối ưu hóa | Chiến lược và định hướng |
| Phạm vi công việc | Quản lý một đội nhóm, phòng ban cụ thể. Tập trung vào “làm đúng việc”. | Giám sát nhiều phòng ban, một bộ phận lớn hoặc toàn bộ tổ chức. Tập trung vào “làm việc đúng”. |
| Tầm nhìn | Ngắn hạn và trung hạn (theo quý, theo năm). | Dài hạn |
| Mức độ ra quyết định | Quyết định chiến thuật, liên quan đến hoạt động hàng ngày của đội nhóm. | Quyết định chiến lược, ảnh hưởng đến sự phát triển và tồn tại của doanh nghiệp. |
| Trách nhiệm | Đảm bảo đội ngũ hoàn thành KPI, tuân thủ quy trình và đạt mục tiêu được giao. | Xây dựng mục tiêu, phân bổ nguồn lực, quản trị rủi ro và đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. |
Trách nhiệm của nhà quản lý cấp cao là gì?
Quản lý cấp cao gánh vác những trách nhiệm nặng nề, trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của tổ chức. Dưới đây là 5 trách nhiệm cốt lõi:

Giám sát hiệu suất của nhân viên
Quản lý cấp cao không chỉ theo dõi hiệu suất cá nhân mà còn phải đánh giá hiệu quả hoạt động của toàn bộ phận. Trách nhiệm này bao gồm:
- Thiết lập hệ thống đánh giá hiệu suất: Xây dựng KPI, OKR phù hợp với từng vị trí và mục tiêu bộ phận
- Theo dõi và phân tích dữ liệu: Sử dụng dashboard, báo cáo định kỳ để nắm bắt tình hình thực tế
- Phản hồi và huấn luyện: Tổ chức các buổi review 1-1, coaching để cải thiện năng lực đội ngũ
- Xử lý vấn đề hiệu suất: Can thiệp kịp thời khi phát hiện sự sụt giảm năng suất hoặc chất lượng công việc
Quản lý ngân sách
Đây là một trong những trách nhiệm quan trọng nhất, đòi hỏi nhà quản trị cấp cao phải có tư duy tài chính sắc bén:
- Lập kế hoạch ngân sách hàng năm: Dự báo chi phí, phân bổ nguồn lực hợp lý cho các dự án và hoạt động
- Kiểm soát chi tiêu: Đảm bảo mọi khoản chi đều nằm trong kế hoạch, tránh lãng phí
- Tối ưu hóa ROI: Đánh giá hiệu quả đầu tư, điều chỉnh phân bổ để tối đa hóa lợi nhuận
- Báo cáo tài chính: Cung cấp báo cáo minh bạch, chính xác cho ban lãnh đạo
Thực hiện KPI và các mục tiêu hiệu suất khác
Quản lý cấp cao không chỉ nhận KPI từ cấp trên mà còn phải:
- Phân tích và phân rã KPI: Chuyển đổi mục tiêu tổng thể thành các chỉ số cụ thể cho từng team
- Xây dựng kế hoạch hành động: Lập lộ trình triển khai chi tiết với các mốc tiến độ cụ thể và đo lường được.
- Điều phối nguồn lực: Đảm bảo đủ nhân lực, công nghệ và ngân sách để đạt mục tiêu
- Theo dõi tiến độ: Tổ chức họp review định kỳ (tuần/tháng/quý) để đánh giá và điều chỉnh
- Chịu trách nhiệm kết quả: Giải trình trước ban lãnh đạo về những mục tiêu đạt được và chưa đạt được
Phê duyệt yêu cầu về nhân sự
Quyền và trách nhiệm về nhân sự là một trong những đặc quyền quan trọng của quản lý cấp cao:
- Phê duyệt tuyển dụng: Quyết định số lượng, vị trí và tiêu chí tuyển dụng
- Quyết định thăng tiến: Đánh giá và đề bạt nhân viên tiềm năng
- Xử lý kỷ luật: Ra quyết định về các vấn đề kỷ luật, sa thải khi cần thiết
- Phát triển kế hoạch kế nhiệm: Xây dựng đội ngũ kế cận, đảm bảo tính liên tục trong vận hành
- Phê duyệt đào tạo: Quyết định ngân sách và chương trình đào tạo cho đội ngũ
Đề xuất các quyết định kinh doanh quan trọng
Đây là trách nhiệm thể hiện rõ nhất vai trò chiến lược của nhà quản trị cấp cao:
- Phân tích thị trường và đối thủ: Cung cấp các phân tích chuyên sâu về xu hướng của ngành và chiến lược, hành động của các doanh nghiệp cạnh tranh.
- Đề xuất sáng kiến mới: Đưa ra ý tưởng về sản phẩm, dịch vụ, quy trình mới
- Đánh giá rủi ro: Phân tích tác động của các quyết định lớn đến hoạt động kinh doanh
- Tham gia họp chiến lược: Đóng góp ý kiến trong các cuộc họp cấp cao về định hướng công ty
- Thực thi quyết định: Sau khi quyết định được thông qua, chịu trách nhiệm triển khai hiệu quả
Vai trò của một nhà quản lý cấp cao
Quản lý cấp cao đóng nhiều vai trò khác nhau, mỗi vai trò đều quan trọng trong việc vận hành và phát triển tổ chức.
Cầu nối giữa ban lãnh đạo và đội ngũ thực thi
Đây là vai trò đặc trưng nhất của nhà quản trị cấp cao:
- Chuyển tải chiến lược: Dịch các quyết định cấp cao thành ngôn ngữ, kế hoạch dễ hiểu cho nhân viên
- Phản hồi ngược: Tổng hợp ý kiến, khó khăn từ tuyến đầu báo cáo lên ban lãnh đạo
- Điều chỉnh kỳ vọng: Cân bằng giữa yêu cầu từ cấp trên và khả năng thực tế của đội ngũ
- Tạo sự đồng thuận: Giúp cả hai phía hiểu và tin tưởng lẫn nhau
Giống như chiếc cầu bắc qua sông, quản lý cấp cao phải đủ vững chắc để chịu được áp lực từ cả hai phía, đồng thời đủ linh hoạt để thích ứng với dòng chảy thay đổi của thị trường.
Người định hướng chiến lược bộ phận
Quản lý cấp cao không chỉ thực thi mà còn chủ động định hình tương lai của bộ phận:
- Xây dựng roadmap: Lập kế hoạch phát triển 1-3 năm cho bộ phận
- Xác định ưu tiên: Quyết định tập trung nguồn lực vào đâu để tạo tác động lớn nhất
- Dẫn dắt đổi mới: Thúc đẩy các sáng kiến cải tiến quy trình, công nghệ
- Đo lường và điều chỉnh: Theo dõi kết quả, linh hoạt thay đổi chiến lược khi cần
Người xây dựng văn hóa tổ chức
Văn hóa của một bộ phận phần lớn được định hình bởi quản lý cấp cao:
- Làm gương: Thể hiện các giá trị cốt lõi qua hành động hàng ngày
- Thiết lập chuẩn mực: Xác định rõ những hành vi được khuyến khích và không được chấp nhận
- Tạo môi trường tin cậy: Xây dựng không gian làm việc cởi mở, minh bạch
- Công nhận và khen thưởng: Ghi nhận những đóng góp phù hợp với văn hóa mong muốn
- Xử lý vi phạm: Can thiệp kịp thời khi có hành vi trái với giá trị tổ chức
Các kỹ năng cần có của một nhà quản lý cấp cao

Để đảm nhiệm tốt vai trò quản lý cấp cao, người lãnh đạo cần trang bị bộ kỹ năng toàn diện, kết hợp giữa chuyên môn sâu và năng lực quản trị rộng.
Kỹ năng lãnh đạo chiến lược
Đây là kỹ năng cốt lõi phân biệt quản lý cấp cao với các cấp quản lý khác:
- Tư duy hệ thống: Nhìn nhận vấn đề từ góc độ toàn cục, hiểu được mối liên hệ giữa các bộ phận
- Định hướng tầm nhìn: Xây dựng và truyền đạt tầm nhìn rõ ràng cho đội ngũ
- Hoạch định chiến lược: Chuyển đổi mục tiêu thành kế hoạch hành động cụ thể
- Quản lý thay đổi: Dẫn dắt tổ chức qua các giai đoạn chuyển đổi, đổi mới
Kỹ năng ra quyết định
Nhà quản trị cấp cao phải đối mặt với hàng chục quyết định quan trọng mỗi ngày:
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng số liệu, báo cáo để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng
- Đánh giá rủi ro: Cân nhắc lợi ích và rủi ro trước khi quyết định
- Quyết đoán: Dám đưa ra quyết định khó khăn trong điều kiện thông tin không đầy đủ
- Chịu trách nhiệm: Sẵn sàng gánh chịu hậu quả của các quyết định
Kỹ năng giao tiếp và đàm phán
Giao tiếp hiệu quả là “cầu nối” giúp quản lý cấp cao kết nối mọi tầng lớp trong tổ chức:
- Giao tiếp đa chiều: Truyền đạt thông tin rõ ràng lên cấp trên, ngang hàng và xuống cấp dưới
- Thuyết trình: Trình bày ý tưởng, báo cáo một cách thuyết phục
- Lắng nghe tích cực: Hiểu được tâm tư, nguyện vọng của nhân viên
- Đàm phán: Thương lượng với đối tác, nhà cung cấp, khách hàng để đạt lợi ích tối ưu
- Quản lý xung đột: Giải quyết mâu thuẫn giữa các bộ phận, cá nhân
Kỹ năng quản lý tài chính
Không cần phải là chuyên gia kế toán, nhưng quản lý cấp cao phải nắm vững:
- Đọc báo cáo tài chính: Hiểu báo cáo lãi lỗ, bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Phân tích tài chính: Tính toán các chỉ số như ROI, NPV, payback period
- Lập ngân sách: Dự báo chi phí, phân bổ nguồn lực hợp lý
- Kiểm soát chi phí: Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng ngân sách
Kỹ năng phát triển con người
Thành công của quản lý cấp cao được đo bằng sự phát triển của đội ngũ:
- Coaching và mentoring: Huấn luyện, định hướng phát triển cho cấp dưới
- Xây dựng đội nhóm: Tạo môi trường làm việc gắn kết, động viên tinh thần
- Phát hiện tài năng: Nhận diện và nuôi dưỡng nhân viên tiềm năng
- Trao quyền: Ủy quyền hợp lý để phát triển năng lực lãnh đạo cho cấp dưới
- Tạo văn hóa học hỏi: Khuyến khích đổi mới, sáng tạo và học hỏi liên tục
Quyền hạn của quản lý cấp cao
Cùng với trách nhiệm lớn, quản lý cấp cao được trao những quyền hạn tương xứng để thực thi nhiệm vụ hiệu quả.
Quyền quyết định về nhân sự
Đây là một trong những quyền hạn quan trọng nhất:
- Tuyển dụng: Quyết định tuyển dụng các vị trí quản lý cấp trung và cấp cao
- Bổ nhiệm: Thăng chức, điều chuyển, bổ nhiệm vào các vị trí then chốt
- Đánh giá: Đánh giá hiệu suất của quản lý cấp trung và nhân viên chủ chốt
- Kỷ luật: Quyết định các hình thức kỷ luật, bao gồm cả sa thải với các vị trí cấp cao
- Lương thưởng: Phê duyệt mức lương, thưởng, phúc lợi cho các vị trí quan trọng
Quyền phân bổ ngân sách
Đây là quyền hạn quan trọng giúp nhà quản trị cấp cao điều hành hoạt động kinh doanh hiệu quả:
- Phê duyệt ngân sách: Quyết định ngân sách hàng năm cho các phòng ban và dự án
- Phân bổ nguồn lực: Quyết định đầu tư vào các mảng kinh doanh, dự án, hoạt động
- Chi tiêu: Phê duyệt các khoản chi lớn theo hạn mức được ủy quyền
- Đầu tư: Quyết định các khoản đầu tư tài chính, mua sắm tài sản trong phạm vi thẩm quyền
Ví dụ phân cấp: Tại một doanh nghiệp vừa, Giám đốc phòng ban có thể phê duyệt chi tiêu đến 50 triệu đồng, Giám đốc cấp cao có thể phê duyệt đến 500 triệu đồng, còn các khoản lớn hơn cần sự chấp thuận của Tổng giám đốc hoặc Hội đồng quản trị.
Quyền điều chỉnh chiến lược
Quản lý cấp cao có quyền điều chỉnh chiến lược trong phạm vi được ủy quyền:
- Chiến thuật: Toàn quyền điều chỉnh các chiến thuật thực thi
- Kế hoạch ngắn hạn: Thay đổi kế hoạch quý, năm để phù hợp với thực tế
- Quy trình: Cải tiến quy trình làm việc, vận hành
- Đề xuất chiến lược: Đề xuất thay đổi chiến lược dài hạn lên Hội đồng quản trị
Lưu ý quan trọng: Các thay đổi chiến lược lớn (như thay đổi mô hình kinh doanh, thâm nhập thị trường mới, M&A) thường cần sự phê duyệt của Hội đồng quản trị hoặc Đại hội đồng cổ đông.
Quyền đại diện và đàm phán
Quản lý cấp cao thường được ủy quyền đại diện cho tổ chức trong nhiều tình huống:
- Đàm phán với đối tác: Thương lượng hợp đồng, thỏa thuận hợp tác trong phạm vi thẩm quyền
- Gặp gỡ khách hàng: Đại diện công ty trong các cuộc họp, sự kiện với khách hàng quan trọng
- Tham gia hội nghị ngành: Đại diện tổ chức tại các sự kiện chuyên môn, hội thảo
- Quan hệ với cơ quan quản lý: Làm việc với các cơ quan nhà nước liên quan đến hoạt động bộ phận
- Phát ngôn truyền thông: Trong một số trường hợp, được phép trả lời phỏng vấn về lĩnh vực chuyên môn
Các câu hỏi thường gặp về quản lý cấp cao
1. Làm thế nào để trở thành quản lý cấp cao?
Cần 5-7 năm kinh nghiệm quản lý, thành tích nổi bật ở cấp trung, kỹ năng lãnh đạo chiến lược, hiểu biết ngành và năng lực quản lý ngân sách lớn. Xây dựng mạng lưới quan hệ và tư duy kinh doanh toàn diện cũng rất quan trọng.
2. Quản lý cấp cao khác gì với giám đốc điều hành (CEO)?
Quản lý cấp cao điều hành một bộ phận hoặc khu vực, trong khi CEO chịu trách nhiệm toàn tổ chức, quyết định chiến lược tổng thể và báo cáo lên Hội đồng quản trị. Phạm vi ảnh hưởng của CEO rộng hơn nhiều.
3. Thách thức lớn nhất của một nhà quản trị cấp cao là gì?
Thách thức lớn nhất là sự cô đơn trong việc ra quyết định và áp lực phải chịu trách nhiệm cho sự thành bại của cả một tập thể. Họ phải liên tục cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và tầm nhìn dài hạn.
4. Quản lý cấp cao cần bằng cấp gì?
Yêu cầu tối thiểu bằng đại học, ưu tiên có bằng MBA hoặc thạc sĩ liên quan đến quản trị, tài chính. Kinh nghiệm và thành tích thực tế thường được đánh giá cao hơn, cùng các chứng chỉ chuyên môn như PMP, CFA.
5. Sự khác biệt giữa quản lý cấp cao và quản lý cấp trung là gì?
Quản lý cấp cao điều hành toàn bộ phận (50-500 người), có tầm nhìn 1-3 năm, tham gia chiến lược. Quản lý cấp trung tập trung thực thi, quản lý team nhỏ (5-20 người), tầm nhìn ngắn hạn (3-6 tháng).
Kết luận
Quản lý cấp cao không phải là một chức danh, mà là một trọng trách. Họ là những người giữ la bàn, quyết định hải trình và chèo lái con thuyền doanh nghiệp vượt qua sóng gió để cập bến thành công. Từ việc định hình chiến lược, phân bổ nguồn lực, xây dựng văn hóa đến việc dẫn dắt con người, vai trò của họ bao trùm mọi khía cạnh sống còn của tổ chức.
Đối với các chủ doanh nghiệp, việc hiểu rõ vai trò và trao quyền đúng cách cho đội ngũ quản lý cấp cao là chìa khóa để nhân bản năng lực lãnh đạo và tạo ra sự phát triển đột phá. Đối với những nhà quản lý đang trên đà phát triển, việc trang bị tư duy chiến lược và bộ kỹ năng toàn diện chính là tấm vé để bước vào hàng ngũ lãnh đạo cấp cao, nơi họ có thể tạo ra những tác động lớn lao và bền vững.
