Thị trường sữa Việt Nam vốn đã có những “cây đại thụ” thống lĩnh, sự trỗi dậy của TH True Milk được xem là một kỳ tích. Đứng trước bài toán làm thế nào để định vị thương hiệu và chiếm lĩnh thị phần, chiến lược marketing của TH True Milk không chỉ là những chiến dịch quảng cáo đơn thuần, mà là một bản giao hưởng được phối khí tinh vi từ sản phẩm, giá cả, phân phối đến truyền thông. Bài viết này từ CEO360 phân tích sâu sắc chiến lược đó, cung cấp những bài học quản trị đắt giá mà bất kỳ nhà lãnh đạo nào cũng có thể chiêm nghiệm.
Tổng quan về TH True Milk
TH True Milk (Công ty Cổ phần Sữa TH) được thành lập ngày 24/2/2009, là thương hiệu sữa tiên phong trong ngành sữa tươi sạch tại Việt Nam. Với sứ mệnh “Vì hạnh phúc đích thực” và “Vì sức khỏe cộng đồng”, TH đã đầu tư 1,2 tỷ USD vào dự án chăn nuôi bò sữa công nghệ cao, xây dựng quy trình khép kín “từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch”.
Những cột mốc và thành tựu đáng chú ý:
Sự trỗi dậy của TH True Milk không phải là một thành công ngẫu nhiên, mà là kết quả của một tầm nhìn chiến lược và những bước đi bài bản.
- 2010: Hoàn thành lắp đặt và đưa vào vận hành trang trại bò sữa đầu tiên tại Nghĩa Đàn, Nghệ An, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc cách mạng sữa sạch.
- 2013: Khánh thành Nhà máy Sữa tươi sạch TH – nhà máy có quy mô lớn và hiện đại bậc nhất Đông Nam Á tại thời điểm đó.
- 2017: Ra mắt chuỗi cửa hàng TH True Mart, một bước đi chiến lược nhằm kiểm soát trải nghiệm khách hàng và chất lượng sản phẩm đầu cuối.
- 2018: Trở thành doanh nghiệp Việt Nam đầu tiên được cấp phép xuất khẩu chính ngạch sản phẩm sữa tươi sang thị trường Trung Quốc.
- 2020: Khởi công dự án Tổ hợp chế biến sữa và trang trại chăn nuôi bò sữa công nghệ cao tại Liên bang Nga, một bước tiến lớn trong chiến lược vươn ra toàn cầu. Cụm trang trại bò sữa công nghệ cao của TH được Liên minh Kỷ lục Thế giới xác nhận là “cụm trang trại ứng dụng công nghệ cao khép kín lớn nhất thế giới”.
Hiện tại:
- Sở hữu đàn bò sữa tiệm cận 70.000 con được quản lý bằng công nghệ cao.
- Phát triển một hệ sinh thái sản phẩm đa dạng với hơn 200 sản phẩm từ sữa tươi, sữa chua, kem, bơ đến nước trái cây và sữa hạt.
- Nằm trong nhóm doanh nghiệp dẫn đầu phân khúc sữa tươi tại khu vực thành thị Việt Nam.
- Mở rộng bản đồ xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, và các nước ASEAN.
Các mô hình marketing ảnh hưởng đến chiến lược marketing của TH True Milk
Mô hình STP (Phân khúc – Mục tiêu – Định vị)
Mô hình STP chính là la bàn chiến lược, giúp TH True Milk tìm ra “đại dương xanh” trong một thị trường tưởng chừng đã bão hòa. Thay vì dàn trải nguồn lực, họ tập trung vào một con đường riêng biệt và gặt hái thành công. Đây là nền tảng cốt lõi định hình toàn bộ chiến lược marketing của TH True Milk.
Phân khúc thị trường (Segmentation)
TH không nhìn thị trường sữa như một khối đồng nhất. Họ chia nhỏ “chiếc bánh” này dựa trên các tiêu chí tinh vi để tìm ra đâu là miếng bánh ngon nhất.
- Nhân khẩu học: TH tập trung vào các nhóm có mức sống từ trung bình khá trở lên, đặc biệt là các gia đình trẻ có con nhỏ và những người trong độ tuổi 25-45. Đây là nhóm có khả năng chi tiêu và ý thức cao về sức khỏe.
- Địa lý: Ưu tiên hàng đầu là các thành phố lớn, khu vực đô thị (urban), nơi tập trung nhóm khách hàng mục tiêu và có mức độ tiếp cận thông tin cao.
- Tâm lý học: Đây là điểm mấu chốt. TH nhắm vào những người tiêu dùng có lối sống hiện đại, quan tâm sâu sắc đến sức khỏe, đề cao các giá trị tự nhiên và sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm minh bạch về nguồn gốc và chất lượng. Họ không chỉ mua sữa, họ mua sự an tâm.
Lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting)
Sau khi phân khúc, TH lựa chọn một “mũi giáo” sắc bén để tấn công. Khách hàng mục tiêu của TH True Milk được xác định rõ nét là phụ nữ thành thị, độ tuổi từ 25-45, có thu nhập khá trở lên.
Tại sao lại là họ? Vì đây là “người gác cổng” của gia đình. Họ là người ra quyết định chính trong việc chi tiêu cho thực phẩm và dinh dưỡng. Họ bị ảnh hưởng bởi các mối lo ngại về an toàn thực phẩm và luôn tìm kiếm giải pháp tốt nhất cho con cái và gia đình. Việc chinh phục được nhóm này đồng nghĩa với việc chinh phục cả gia đình.
Định vị thương hiệu (Positioning)
Đây là bước đi xuất sắc nhất của TH. Thay vì đối đầu trực diện về giá hay sự đa dạng sản phẩm với các đối thủ khổng lồ, TH định vị mình là thương hiệu “Sữa sạch”.
Thông điệp này như một nhát búa, đánh thẳng vào nỗi lo lớn nhất của người tiêu dùng thời điểm đó: sự mập mờ về chất lượng và nguồn gốc sữa. Định vị “sạch” được củng cố bởi một loạt các bằng chứng xác thực: quy trình khép kín, công nghệ cao từ Israel, trang trại bò sữa lớn nhất Đông Nam Á, và cam kết “thật sự thiên nhiên”. Điều này tạo ra một sự khác biệt không thể sao chép trong tâm trí khách hàng.

Phân tích chiến lược của TH True Milk theo mô hình SWOT
Để hiểu rõ hơn vì sao TH True Milk có thể duy trì vị thế vững chắc trong ngành sữa, mô hình SWOT được áp dụng nhằm phân tích điểm mạnh, điểm yếu cũng như các cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp đang đối mặt.
Điểm mạnh (Strengths):
- Chất lượng sản phẩm cao: Quy trình khép kín, công nghệ hiện đại
- Đa dạng sản phẩm: Hơn 200 sản phẩm
- Thương hiệu nổi tiếng: Hơn 10 năm phát triển, uy tín vững chắc
- Nguồn vốn ổn định: Tập đoàn TH hỗ trợ mạnh mẽ
- Mạng lưới phân phối rộng: Hệ thống phân phối rộng khắp với hàng trăm nghìn điểm bán và chuỗi TH True Mart tại nhiều tỉnh thành.
Điểm yếu (Weaknesses):
- Chi phí sản xuất cao: Đầu tư công nghệ, quy trình khép kín
- Giá thành chưa cạnh tranh: Cao hơn so với đối thủ
- Phụ thuộc nguồn nguyên liệu trong nước: Rủi ro nếu nguồn nguyên liệu gặp vấn đề
Cơ hội (Opportunities):
- Xu hướng tiêu dùng lành mạnh: Người tiêu dùng quan tâm sức khỏe, sản phẩm tự nhiên
- Thị trường quốc tế mở rộng: Xuất khẩu Nga, Trung Quốc, Nhật Bản
- Thị trường trong nước tiềm năng: Nông thôn, thành phố nhỏ chưa phổ biến sữa chất lượng cao
Thách thức (Threats):
- Cạnh tranh thị trường: Vinamilk, Nutifood, Dutch Lady
- Sản phẩm dễ thay thế: Nhiều lựa chọn đồ uống dinh dưỡng
- Biến động kinh tế: Lạm phát, chi phí nguyên liệu tăng
- Quy định pháp lý: Ngành thực phẩm chịu nhiều quy định nghiêm ngặt
Phân tích chiến lược của TH True Milk theo mô hình ma trận BCG
Ma trận BCG (Boston Consulting Group) giúp nhìn nhận danh mục sản phẩm của TH True Milk như một danh mục đầu tư, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp
| Thị phần tương đối cao | Thị phần tương đối thấp | |
| Tăng trưởng thị trường cao | Ngôi sao (Stars) Sữa tươi tiệt trùng TH true MILK. Đây là dòng sản phẩm chủ lực, có thị phần cao trong một thị trường sữa sạch vẫn đang tăng trưởng mạnh. Cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ để duy trì vị thế dẫn đầu. |
Dấu hỏi (Question Marks) Sữa hạt TH true NUT, Nước trái cây TH true JUICE. Đây là các thị trường ngách có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng thị phần của TH còn khiêm tốn so với các đối thủ chuyên biệt. Cần cân nhắc đầu tư để biến chúng thành “Ngôi sao” hoặc thoái lui nếu không hiệu quả. |
| Tăng trưởng thị trường thấp | Bò sữa (Cash Cows) Sữa chua TH true YOGURT (các dòng cơ bản). Thị trường sữa chua đã bão hòa hơn, nhưng TH vẫn giữ thị phần ổn định. Đây là nguồn tạo ra dòng tiền đều đặn để đầu tư cho các “Ngôi sao” và “Dấu hỏi”. |
Chó mực (Dogs) Một số dòng sản phẩm/hương vị đặc thù có doanh số thấp. Cần đánh giá hiệu quả, xem xét tái cấu trúc hoặc loại bỏ khỏi danh mục để tối ưu hóa nguồn lực. |
Chiến lược Marketing của TH True Milk theo mô hình Mix 4P

Từ định vị “Sữa sạch”, TH đã triển khai chiến lược 4P một cách nhất quán và đồng bộ, tạo thành một cỗ máy marketing vận hành trơn tru.
Chiến lược marketing của TH True Milk về sản phẩm (Product)
Sản phẩm của TH không chỉ là một món hàng, mà là hiện thân của lời hứa thương hiệu. Mọi yếu tố trong chiến lược sản phẩm của TH True Milk đều xoay quanh giá trị “sạch” và “thật”.
- Chất lượng vượt trội là nền tảng: Nền tảng của TH là quy trình sản xuất khép kín “từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch”. Để biến lời hứa này thành sự thật, TH đã mạnh tay ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, cho phép người dùng kiểm tra toàn bộ hành trình ly sữa chỉ bằng một cú quét mã QR. Đây là một sự bảo chứng đanh thép cho sự minh bạch.
- Đa dạng hóa danh mục một cách chiến lược: Từ sữa tươi tiệt trùng ban đầu, TH đã khôn ngoan mở rộng sang sữa chua, sữa hạt, kem, bơ, phô mai… Mỗi sản phẩm mới ra đời đều kế thừa giá trị cốt lõi “thật sự thiên nhiên”, tạo thành một hệ sinh thái sản phẩm lành mạnh, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của tệp khách hàng mục tiêu. Nhìn chung, chiến lược sản phẩm của TH True Milk tập trung vào việc củng cố và mở rộng giá trị “sạch”.
- Bao bì nhất quán và tinh tế: Bao bì của TH sử dụng hai màu chủ đạo là xanh dương và trắng, một sự lựa chọn thông minh để gợi lên cảm giác tinh khiết, tươi mát và gần gũi với thiên nhiên. Thiết kế đơn giản nhưng sang trọng, tạo ra sự nhận diện thương hiệu nhất quán và nổi bật trên quầy kệ.

Chiến lược marketing của TH True Milk về giá (Price)
TH True Milk đã đưa ra một quyết định dũng cảm: không tham gia vào cuộc chiến về giá. Thay vào đó, họ sử dụng giá cả như một công cụ để khẳng định giá trị.
Chiến lược định giá cao cấp (Premium Pricing): Giá của TH thường cao hơn mặt bằng chung thị trường, phản ánh chiến lược định vị cao cấp. Điều này không phải là một điểm yếu, mà là một thông điệp chiến lược. Nó củng cố niềm tin của người tiêu dùng rằng họ đang trả tiền cho một sản phẩm chất lượng vượt trội, an toàn cho sức khỏe. Chiến lược giá của TH True Milk đã thành công trong việc biến giá cả thành một chỉ dấu của chất lượng.
Chiến lược marketing của TH True Milk về phân phối (Place)
Để một sản phẩm cao cấp đến tay người tiêu dùng một cách hoàn hảo, hệ thống phân phối phải tương xứng. TH đã xây dựng một mạng lưới đa kênh thông minh.
- Phủ sóng các kênh hiện đại (MT): TH đảm bảo sự hiện diện mạnh mẽ tại tất cả các chuỗi siêu thị và cửa hàng tiện lợi lớn như Winmart, Co.opmart, Big C…, nơi tệp khách hàng mục tiêu của họ thường xuyên mua sắm.
- Chuỗi TH True Mart – Vũ khí chiến lược: Đây không chỉ là kênh bán hàng mà là một bước đi thiên tài. Chuỗi cửa hàng độc quyền này tạo ra một không gian trải nghiệm thương hiệu độc đáo, cho phép TH kiểm soát 100% chất lượng bảo quản và trực tiếp tương tác với người tiêu dùng.
- Hợp tác đặc biệt để nâng tầm thương hiệu: Việc TH True Milk hợp tác với Vietnam Airlines để phục vụ sản phẩm trên các chuyến bay là một nước cờ thông minh, giúp tiếp cận chính xác tệp khách hàng cao cấp và nâng cao hình ảnh thương hiệu.
Chiến lược marketing của TH True Milk về xúc tiến (Promotion)

TH không quảng cáo rầm rộ theo kiểu đại chúng. Họ chọn cách kể câu chuyện về “ly sữa sạch” một cách chân thành và đầy cảm hứng để chinh phục trái tim người tiêu dùng.
- Thông điệp nhất quán và sâu sắc: “Thật sự thiên nhiên” không phải là một khẩu hiệu sáo rỗng. Nó là thông điệp xuyên suốt mọi chiến dịch truyền thông, từ TVC, quảng cáo kỹ thuật số đến các sự kiện, tạo ra một hình ảnh thương hiệu nhất quán.
- Tập trung vào PR và giáo dục thị trường: Thay vì chỉ nói sản phẩm của tôi tốt, TH chứng minh điều đó. Họ tập trung vào việc giáo dục người tiêu dùng về tầm quan trọng của sữa sạch thông qua các chuyến tham quan trang trại, các bài viết chuyên sâu, và sự hợp tác với các chuyên gia dinh dưỡng.
- Marketing vì cộng đồng (CSR) như một phần của DNA: Các chiến dịch CSR của TH không phải là hoạt động “đánh bóng” tên tuổi. Chúng được lồng ghép khéo léo vào chiến lược chung, xây dựng hình ảnh một thương hiệu có trách nhiệm và nhân văn, từ đó tạo ra sự gắn kết cảm xúc sâu sắc với khách hàng.
Đánh giá chiến lược Marketing của TH True Milk và Vinamilk
Để hiểu rõ hơn sự thành công của TH, hãy đặt họ lên bàn cân với đối thủ lớn nhất là Vinamilk.
| Tiêu chí | Chiến lược Marketing của TH True Milk | Chiến lược Marketing của Vinamilk |
| Định vị | “Sữa sạch” – Tập trung vào chất lượng và sự tinh khiết từ thiên nhiên. | “Niềm tin Việt Nam” – Nhấn mạnh vào yếu sản phẩm |
| Giá | Định giá cao cấp để khẳng định chất lượng. | Chiến lược giá linh hoạt, có nhiều dòng sản phẩm giá rẻ để tối đa hóa thị phần. |
| Phân phối | Đa kênh, chú trọng chuỗi cửa hàng TH True Mart để kiểm soát trải nghiệm. | Mạng lưới phân phối “bậc thầy”, phủ sóng mọi ngóc ngách từ thành thị đến nông thôn. |
| Xúc tiến | Kể chuyện thương hiệu, tập trung vào PR và giáo dục thị trường. | Quảng cáo đại chúng, khuyến mãi rầm rộ, tài trợ các chương trình lớn. |
| Đánh giá | Thành công trong việc tạo ra một thị trường ngách và trở thành người dẫn đầu trong phân khúc “sữa sạch”. | Duy trì vị thế dẫn đầu toàn thị trường bằng quy mô và sự thấu hiểu sâu sắc người tiêu dùng Việt Nam. |
Cuộc đối đầu giữa TH và Vinamilk không phải là cuộc chiến về giá, mà là cuộc chiến về định vị. Chiến lược marketing của TH True Milk đã khôn ngoan không đối đầu trực diện mà chọn một con đường riêng, biến điểm yếu (ra đời sau) thành điểm mạnh (mang đến một tiêu chuẩn mới).
Chiến dịch nổi bật về chiến lược marketing của TH True Milk
Chiến dịch “Chung Tay Vì Tầm Vóc Việt”
Mục tiêu: Cải thiện thể chất, tinh thần thế hệ trẻ Việt Nam
Kết quả:
- 3.600 trẻ mẫu giáo, tiểu học tại Nghĩa Đàn, Nghệ An
- Suy dinh dưỡng nhẹ cân giảm 3%
- Suy dinh dưỡng thấp còi giảm 1,5%
- Thiếu vi chất (vitamin A, sắt, kẽm) cải thiện đáng kể
Đây không phải là một chiến dịch ngắn hạn, mà là một chương trình chiến lược dài hơi, thể hiện cam kết sâu sắc của TH đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ em Việt Nam. Chương trình tập trung vào việc cung cấp dinh dưỡng học đường thông qua những ly sữa sạch, đặc biệt là ở các khu vực còn khó khăn.
Đánh giá chiến dịch: Chiến dịch này đã thành công rực rỡ trong việc gắn kết hình ảnh thương hiệu TH với sứ mệnh “Vì tầm vóc Việt”. Nó trực tiếp chạm đến trái tim của khách hàng mục tiêu – những người mẹ luôn mong muốn điều tốt nhất cho con mình. Các con số cụ thể như việc giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng ở trẻ em tại Nghệ An là minh chứng sống động cho hiệu quả và ý nghĩa của chương trình, giúp xây dựng niềm tin và lòng trung thành với thương hiệu một cách bền vững.

Chiến dịch “Điều ước cho em”
Mục tiêu: Cải thiện điều kiện học tập vùng khó khăn
Nội dung:
- Xây dựng cơ sở hạ tầng trường học
- Cải tạo nhà vệ sinh
- Lắp đặt điện, nước sạch
- Cải thiện bữa ăn bán trú
- Cung cấp thiết bị học tập, thể thao
Tài trợ: 60 tỷ đồng (TH, Ngân hàng Bắc Á, Quỹ Vì Tầm Vóc Việt)
Kết quả: 1.000 nhà vệ sinh đã, đang, sẽ được xây dựng
Mở rộng tầm nhìn từ dinh dưỡng sang điều kiện học tập, chiến dịch “Điều ước cho em” là một bước tiến lớn, cho thấy TH quan tâm đến sự phát triển toàn diện của trẻ em. Bằng việc tài trợ xây dựng và cải tạo cơ sở vật chất trường học, đặc biệt là nhà vệ sinh, TH đã giải quyết một vấn đề thiết thực và cấp bách ở nhiều vùng nông thôn.
Đánh giá chiến dịch: Chiến dịch này đã tạo ra một tiếng vang lớn về mặt xã hội. Nó cho thấy TH không chỉ là một doanh nghiệp bán sữa, mà là một “doanh nghiệp công dân” có trách nhiệm. Bằng cách hợp tác với Ngân hàng Bắc Á và Quỹ Vì Tầm Vóc Việt, TH đã khuếch đại được tầm ảnh hưởng của chiến dịch, tạo ra một hình ảnh thương hiệu nhân văn, đáng tin cậy và có tầm nhìn xa. Đây là cách làm marketing đỉnh cao: tạo ra giá trị thực cho cộng đồng và nhận lại sự yêu mến của họ.

Chiến dịch “Hạnh phúc thật” (2015)
Bối cảnh: Sau giai đoạn tạo dựng niềm tin ban đầu bằng “Sữa sạch”, TH cần một bước chuyển mình để kết nối sâu hơn với khách hàng về mặt cảm xúc, không chỉ dừng lại ở lý tính (chất lượng).
Mục tiêu: Chạm đến những giá trị cảm xúc cốt lõi của người tiêu dùng, kể câu chuyện thương hiệu một cách chân thật và truyền cảm hứng.
Triển khai: Chiến dịch xoay quanh thông điệp “Hạnh phúc thật đến từ những điều giản dị nhất”, gắn liền hình ảnh ly sữa TH với những khoảnh khắc hạnh phúc của gia đình. Thay vì tập trung vào quy trình công nghệ, các TVC và hình ảnh quảng bá của chiến dịch khắc họa những câu chuyện đời thường, ấm áp. TH đã khéo léo định nghĩa lại “hạnh phúc” không phải là thứ gì đó xa vời, mà chính là sự quan tâm, chăm sóc sức khỏe cho người thân yêu – một hành động mà sản phẩm TH True Milk có thể đồng hành.
Đánh giá: Đây là một nước cờ chiến lược, giúp TH chuyển dịch từ một thương hiệu “chuyên gia” (expert brand) sang một thương hiệu “thân thuộc” (companion brand). Chiến dịch đã thành công trong việc tạo ra sự đồng cảm, đưa TH True Milk từ một lựa chọn an toàn cho sức khỏe trở thành một phần trong câu chuyện cảm xúc của mỗi gia đình.
Chiến dịch “Truly Natural – Thật sự thiên nhiên” (2020 – nay)
Bối cảnh: Khi thị trường đã có nhiều thương hiệu cùng tuyên bố về sản phẩm “tự nhiên”, TH cần một lần nữa nâng tầm và củng cố vị thế độc tôn của mình.
Mục tiêu: Tái định vị thương hiệu theo chuẩn quốc tế, không chỉ khẳng định sản phẩm “sạch” mà còn nhấn mạnh yếu tố “thật sự thiên nhiên” từ gốc rễ.
Triển khai: Chiến dịch này là một bản nâng cấp toàn diện cho thông điệp cốt lõi. TH không chỉ nói, họ cho khách hàng “thấy”. Họ đẩy mạnh truyền thông về hệ sinh thái trang trại hiện đại, quy trình chăn nuôi chuẩn quốc tế, và công nghệ cao trong sản xuất. Các hoạt động marketing tập trung vào việc minh bạch hóa toàn bộ chuỗi cung ứng. Họ kết hợp nhuần nhuyễn giữa kênh online (các video series khám phá trang trại, bài viết chuyên sâu) và offline (trải nghiệm tại TH True Mart, các sự kiện) để tạo ra một câu chuyện nhất quán.
Đánh giá: Nếu “Sữa sạch” là lời hứa, thì “Truly Natural” là sự chứng thực đanh thép cho lời hứa đó. Chiến dịch đã củng cố vững chắc vị thế chuyên gia và người dẫn đầu của TH trong lĩnh vực nông nghiệp sạch, tạo ra một rào cản cạnh tranh khó có thể sao chép
Chiến dịch “Tô cam cùng TH” (2023)
Bối cảnh: Hưởng ứng Tháng hành động quốc gia vì bình đẳng giới và phòng ngừa, ứng phó với bạo lực trên cơ sở giới.
Mục tiêu: Thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em, đồng thời gắn kết thương hiệu với một giá trị nhân văn sâu sắc.
Triển khai: TH đã sử dụng chính sản phẩm và bao bì làm phương tiện truyền thông.TH đã sử dụng hình ảnh sản phẩm và bao bì như một phương tiện truyền thông xã hội. Sắc cam màu biểu tượng của các chiến dịch toàn cầu vì bình đẳng giới được lồng ghép trong các hoạt động truyền thông và thiết kế hình ảnh, nhằm lan tỏa thông điệp nhân văn tới người tiêu dùng. Chiến dịch kết hợp giữa truyền thông thương hiệu và các hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR), góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa bạo lực trên cơ sở giới.
Đánh giá: “Tô cam cùng TH” là một ví dụ điển hình của Cause-Related Marketing (Marketing gắn với mục đích xã hội). Chiến dịch đã giúp TH vượt ra khỏi vai trò của một nhà sản xuất, trở thành một thương hiệu có tiếng nói và hành động vì cộng đồng. Bằng cách này, TH không chỉ bán được hàng mà còn xây dựng được một hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm, có trái tim, từ đó gia tăng sự yêu mến và trung thành từ nhóm khách hàng mục tiêu, đặc biệt là phụ nữ. thông tin này có chính xác không.

Bài học từ chiến lược Marketing của TH True Milk
1. Định vị rõ ràng là ngọn đuốc dẫn đường
TH True Milk thành công nhờ định vị sắc nét: “Sữa sạch – Thật sự thiên nhiên”. Thay vì cạnh tranh giá với Vinamilk, TH tập trung vào giá trị cốt lõi – chất lượng không hormone, công nghệ cao và quy trình khép kín minh bạch.
2. Kể chuyện cảm xúc, chạm đến trái tim khách hàng
Chiến dịch “Tự Hào Hàng Việt” của TH True Milk không chỉ bán sữa mà còn bán niềm tự hào dân tộc. TVC phát giờ vàng, hình ảnh gia đình sum vầy, cảnh đồng quê thanh bình – tất cả đều gợi nhớ giá trị gia đình và cộng đồng.
3. Truyền thông đa kênh – Phủ sóng từ Online đến Offline
TH True Milk triển khai hệ sinh thái truyền thông liền mạch: TVC, YouTube, Facebook, TikTok, TH True Mart, sự kiện cộng đồng… Mỗi điểm chạm đều kết nối, dẫn người dùng từ offline về online, nuôi dưỡng tương tác và đo lường hiệu quả.
4. CSR không chỉ làm Marketing mà còn tạo giá trị xã hội
Các chiến dịch “Chung Tay Vì Tầm Vóc Việt”, “Điều ước cho em” không chỉ tăng nhận diện mà còn xây dựng cộng đồng trung thành. TH không chỉ hô khẩu hiệu mà còn chứng minh qua hành động cụ thể.
5. Công nghệ và minh bạch – Chìa khóa xây dựng niềm tin
TH True Milk đẩy mạnh công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR, giúp người tiêu dùng theo dõi hành trình sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn, qua đó tăng cường minh bạch và niềm tin thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp về chiến lược Marketing của TH True Milk
1. Chiến lược marketing của TH True Milk có điểm gì nổi bật nhất?
Điểm nổi bật nhất là định vị thương hiệu “Sữa sạch”. Chiến lược này đã giải quyết đúng nỗi lo của người tiêu dùng và tạo ra một lợi thế cạnh tranh khác biệt hoàn toàn so với các đối thủ trên thị trường.
2. Khách hàng mục tiêu của TH True Milk là những ai?
Chủ yếu là các gia đình ở thành thị, đặc biệt là phụ nữ có thu nhập khá trở lên, những người quan tâm sâu sắc đến sức khỏe và sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm chất lượng cao.
3. Tại sao chiến lược giá của TH True Milk lại cao hơn các đối thủ?
TH định giá cao để khẳng định chất lượng sản phẩm vượt trội và bù đắp cho chi phí đầu tư vào công nghệ, quy trình sản xuất hiện đại. Mức giá này cũng giúp củng cố định vị thương hiệu cao cấp.
4. TH True Milk đã làm gì để xây dựng niềm tin với khách hàng?
Họ tập trung vào sự minh bạch. Việc xây dựng quy trình khép kín, tổ chức các chuyến tham quan trang trại và gần đây là ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc bằng mã QR để truy xuất nguồn gốc đã giúp TH xây dựng niềm tin vững chắc.
5. Bài học lớn nhất từ chiến lược của TH True Milk là gì?
Đó là sức mạnh của sự khác biệt hóa dựa trên giá trị cốt lõi. Thay vì chạy theo cuộc chiến về giá, hãy tìm ra một giá trị độc nhất mà bạn có thể mang lại cho khách hàng và kiên định theo đuổi nó.
Kết luận
Chiến lược marketing của TH True Milk là minh chứng cho sức mạnh của việc kết hợp chất lượng sản phẩm, định giá linh hoạt, phân phối đa kênh, truyền thông cảm xúc, CSR mạnh mẽ và công nghệ minh bạch. Nhờ chiến lược bài bản này, TH True Milk không chỉ khẳng định vị thế tại thị trường nội địa mà còn mở rộng ra quốc tế, trở thành biểu tượng của chất lượng và sự đổi mới trong ngành sữa.
