Áp dụng quy trình quản lý dự án chuyên nghiệp là điều không thể bỏ qua đối với các doanh nghiệp muốn làm việc khoa học và phát triển bền vững. Hiểu rõ các giai đoạn của dự án từ khởi tạo đến kết thúc, cùng với việc nắm vững phương pháp luận chuẩn quốc tế, sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giảm thiểu rủi ro và nâng tỷ lệ thành công lên đến 70%. Bài viết này từ CEO360 sẽ phân tích chi tiết 5 giai đoạn then chốt theo chuẩn ISO 21500, những yếu tố quyết định thành bại, cùng 12 bước triển khai cụ thể để doanh nghiệp có thể áp dụng ngay vào thực tiễn.
Quy trình quản lý dự án là gì?
Quy trình quản lý dự án là tập hợp các hoạt động có hệ thống nhằm lập kế hoạch, tổ chức, điều phối và kiểm soát nguồn lực để đạt được mục tiêu cụ thể trong thời gian và ngân sách xác định. Khác với công việc vận hành thường xuyên, dự án có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng, tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ độc nhất.
Theo định nghĩa của PMBOK (Project Management Body of Knowledge), các giai đoạn trong quy trình quản lý dự án bao gồm 5 nhóm chính: khởi động, lập kế hoạch, thực thi, giám sát kiểm soát và kết thúc. Mỗi giai đoạn có đầu vào, công cụ kỹ thuật và đầu ra riêng biệt.
Sự khác biệt giữa quản lý dự án và quản lý vận hành
| Tiêu chí | Quản lý dự án | Quản lý vận hành |
| Thời gian | Có thời hạn cụ thể | Liên tục, lặp lại |
| Mục tiêu | Tạo ra sản phẩm/dịch vụ mới | Duy trì hoạt động ổn định |
| Nguồn lực | Tạm thời, linh hoạt | Cố định, dài hạn |
| Rủi ro | Cao, nhiều biến số | Thấp, có thể dự đoán |
| Ví dụ | Xây dựng nhà máy mới | Vận hành dây chuyền sản xuất |
Hiểu rõ sự khác biệt này giúp doanh nghiệp phân bổ nguồn lực hợp lý và áp dụng phương pháp quản lý phù hợp cho từng loại công việc.
5 giai đoạn then chốt trong quy trình quản lý dự án chuẩn ISO
Quy trình quản lý dự án theo chuẩn ISO 21500 được quốc tế công nhận và áp dụng rộng rãi. Dưới đây là 5 giai đoạn cụ thể với các bước quản lý dự án thực hiện chi tiết.

Giai đoạn 1: Khởi tạo dự án (Initiation)
Đây là bước đặt nền móng trong quy trình quản lý dự án, xác định xem dự án có thực sự khả thi và đáng để đầu tư hay không.
Mục tiêu: Xác định mục tiêu tổng quan, phạm vi ban đầu và các bên liên quan chính.
Công việc chính:
- Nghiên cứu tính khả thi: Đánh giá sơ bộ về lợi ích, chi phí, và rủi ro.
- Xác định mục tiêu SMART: Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, và có Thời hạn.
- Lập Hiến chương dự án (Project Charter): Đây là văn bản “khai sinh” cho dự án, chính thức công nhận sự tồn tại của dự án và trao quyền cho người quản lý.
- Xác định các bên liên quan (Stakeholders): Lập danh sách những cá nhân, tổ chức bị ảnh hưởng bởi dự án.
Giai đoạn 2: Lập kế hoạch dự án (Planning)
Giai đoạn này chiếm phần lớn thời gian và công sức, quyết định đến 80% sự thành bại của dự án. Một kế hoạch càng chi tiết thì quá trình triển khai càng suôn sẻ.
Mục tiêu: Xây dựng một lộ trình chi tiết để đạt được mục tiêu dự án.
Công việc chính:
- Xác định phạm vi chi tiết (Scope Statement): Mô tả rõ những gì dự án sẽ làm và không làm.
- Tạo Cấu trúc phân rã công việc (WBS – Work Breakdown Structure): Chia nhỏ các công việc lớn thành các gói công việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
- Lập lịch trình (Timeline): Sắp xếp công việc, ước tính thời gian và xác định các mốc quan trọng (milestones).
- Dự toán ngân sách (Budgeting): Ước tính chi phí cho từng hoạt động và tổng hợp ngân sách dự án.
- Lập kế hoạch quản lý rủi ro, chất lượng, nhân sự, và truyền thông.
Giai đoạn 3: Triển khai thực hiện dự án (Execution)
Đây là giai đoạn thực thi của quy trình quản lý dự án, nơi mà các kế hoạch được biến thành hành động và sản phẩm cụ thể.
Mục tiêu: Hoàn thành các công việc đã được vạch ra trong kế hoạch.
Công việc chính:
- Phân công công việc: Giao nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên.
- Quản lý đội nhóm: Tổ chức các cuộc họp, điều phối công việc, giải quyết xung đột.
- Phát triển sản phẩm/dịch vụ: Xây dựng, lập trình, thi công… theo đúng kế hoạch.
- Thực hiện giao tiếp: Đảm bảo luồng thông tin giữa các bên liên quan được duy trì.
Giai đoạn 4: Giám sát và kiểm soát dự án (Monitoring & Controlling)
Giai đoạn này diễn ra song song với giai đoạn triển khai, nhằm đảm bảo dự án đi đúng hướng và có những điều chỉnh kịp thời.
Mục tiêu: Theo dõi tiến độ, so sánh với kế hoạch và thực hiện các hành động khắc phục nếu có sai lệch.
Công việc chính:
- Đo lường hiệu suất (KPIs): Theo dõi các chỉ số về tiến độ, chi phí, chất lượng.
- Quản lý thay đổi (Change Control): Xử lý các yêu cầu thay đổi một cách có quy trình, tránh “scope creep” (phạm vi dự án bị phình to không kiểm soát).
- Báo cáo tiến độ: Cập nhật tình hình cho các bên liên quan một cách định kỳ.
- Kiểm soát rủi ro và chất lượng.
Giai đoạn 5: Kết thúc dự án (Closing)
Đây là giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đảm bảo dự án được đóng lại một cách chính thức và chuyên nghiệp.
Mục tiêu: Hoàn tất mọi hoạt động, bàn giao sản phẩm và rút ra bài học kinh nghiệm.
Công việc chính:
- Nghiệm thu và bàn giao sản phẩm: Chuyển giao kết quả cuối cùng cho khách hàng hoặc người sử dụng.
- Tất toán hợp đồng: Hoàn thành các nghĩa vụ tài chính với nhà cung cấp, đối tác.
- Giải tán đội ngũ: Chuyển các thành viên dự án sang các nhiệm vụ mới.
- Lưu trữ tài liệu và họp rút kinh nghiệm: Tổng kết những gì đã làm tốt và những gì cần cải thiện cho các dự án tương lai.
Những yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án

Yếu tố con người và văn hóa tổ chức
Con người là yếu tố quan trọng nhất, chiếm 60% thành công dự án. Yếu tố này bao gồm:
Năng lực người quản lý dự án:
- Kỹ năng lãnh đạo và ra quyết định
- Kinh nghiệm quản lý dự án tương tự
- Khả năng giao tiếp và đàm phán
- Tư duy giải quyết vấn đề
Năng lực đội dự án:
- Kỹ năng chuyên môn phù hợp
- Tinh thần trách nhiệm và chủ động
- Khả năng làm việc nhóm
- Sẵn sàng học hỏi và thích nghi
Văn hóa tổ chức:
- Văn hóa hỗ trợ dự án: Lãnh đạo ủng hộ, nguồn lực đầy đủ, khuyến khích sáng tạo
- Văn hóa cản trở: Quan liêu, né tránh trách nhiệm, thiếu hợp tác giữa các phòng ban
- Ví dụ: Công ty Toyota nổi tiếng với văn hóa Kaizen (cải tiến liên tục). Mọi nhân viên được khuyến khích đề xuất cải tiến, tạo môi trường thuận lợi cho các dự án đổi mới.
Yếu tố công nghệ và công cụ hỗ trợ
Công nghệ không thể thay thế con người nhưng giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả đáng kể.
Các phần mềm quản lý dự án:
- Cho dự án nhỏ: Trello, Asana, Monday.com (giao diện đơn giản, dễ sử dụng)
- Cho dự án vừa: Jira, ClickUp, Wrike (tính năng phong phú, tích hợp tốt)
- Cho dự án lớn: AMIS Công việc, Primavera P6 (quản lý phức tạp, đa dự án)
Công nghệ hỗ trợ:
- BIM (Building Information Modeling) cho dự án xây dựng: Mô phỏng 3D, phát hiện xung đột thiết kế sớm
- DevOps tools cho dự án IT: Jenkins, GitLab CI/CD tự động hóa triển khai
- AI và Machine Learning: Dự báo rủi ro, tối ưu lịch trình
Lợi ích:
- Tự động hóa công việc lặp lại
- Cập nhật thông tin real-time
- Tạo báo cáo tự động
- Lưu trữ tri thức tổ chức
Lưu ý: Công cụ chỉ hiệu quả khi người dùng được đào tạo đầy đủ và cam kết sử dụng. Nhiều doanh nghiệp mua phần mềm đắt tiền nhưng chỉ sử dụng 20% tính năng, gây ra sự lãng phí.
Yếu tố quy trình và phương pháp luận
Một quy trình quản lý dự án chuẩn bài bản giúp doanh nghiệp tránh “đi lại vết xe đổ” và học hỏi từ kinh nghiệm.
Lợi ích của quy trình chuẩn hóa:
- Giảm thời gian lập kế hoạch 30-40%
- Tăng tỷ lệ thành công nhờ áp dụng best practices
- Dễ đào tạo nhân viên mới
- Tạo ngôn ngữ chung trong tổ chức
Các quy chuẩn quốc tế:
- PMBOK (Project Management Body of Knowledge): Tổng hợp kiến thức quản lý dự án từ PMI
- PRINCE2 (Projects IN Controlled Environments): Phương pháp quản lý dự án từ Chính phủ Anh
- ISO 21500: Tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dự án
- Agile/Scrum: Framework cho dự án linh hoạt
Cách áp dụng:
- Không nên áp dụng máy móc 100% chuẩn quốc tế
- Cần bản địa hóa phù hợp với văn hóa và quy mô doanh nghiệp Việt Nam
- Bắt đầu với quy trình đơn giản, cải tiến dần
Ví dụ: Tập đoàn Viettel khi triển khai dự án viễn thông tại các nước châu Phi, đã điều chỉnh quy trình PMBOK để phù hợp với điều kiện hạ tầng yếu kém và văn hóa địa phương.
Quy trình quản lý dự án từ A-Z
Để áp dụng quy trình triển khai dự án một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện 12 bước cụ thể:
Bước 1: Xác định nhu cầu và mục tiêu
- Phân tích vấn đề cần giải quyết
- Xác định mục tiêu theo SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound)
Bước 2: Đánh giá tính khả thi
- Khả thi về tài chính: ROI dự kiến, nguồn vốn
- Khả thi về kỹ thuật: công nghệ, năng lực
- Khả thi về pháp lý: giấy phép, quy định
Bước 3: Lập Project Charter
- Văn bản ủy quyền chính thức
- Xác định quản lý dự án và quyền hạn
- Phê duyệt từ Ban Giám đốc
Bước 4: Xác định các bên liên quan
- Liệt kê tất cả các bên liên quan
- Phân tích mức độ ảnh hưởng và quan tâm
- Lập chiến lược giao tiếp cho từng nhóm
Bước 5: Xây dựng WBS
- Phân chia dự án thành các luồng công việc
- Mỗi luồng công việc có người chịu trách nhiệm rõ ràng
- Ước lượng thời gian và chi phí cho từng luồng công việc

Bước 6: Lập lịch trình chi tiết
- Xác định thứ tự công việc (dependencies)
- Tính toán Critical Path
- Xây dựng Gantt Chart
Bước 7: Lập ngân sách
- Ước lượng chi phí từng hạng mục
- Thêm dự phòng 15-20%
- Xác định nguồn tài trợ
Bước 8: Lập kế hoạch rủi ro
- Nhận diện rủi ro tiềm ẩn
- Đánh giá xác suất xảy ra và tác động
- Lập phương án ứng phó (Risk Response)
Bước 9: Phân công trách nhiệm
- Sử dụng ma trận RACI
- Đảm bảo mỗi công việc có người thực hiện (Responsible) và người chịu trách nhiệm cuối cùng (Accountable)
Bước 10: Thực thi và giám sát
- Tổ chức kickoff meeting
- Họp định kỳ theo dõi tiến độ (hàng tuần/tháng)
- Cập nhật dashboard theo thời gian thực
Bước 11: Kiểm soát thay đổi
- Thiết lập quy trình yêu cầu thay đổi (Change Request)
- Đánh giá tác động trước khi chấp thuận
- Cập nhật kế hoạch sau mỗi thay đổi
Bước 12: Kết thúc và tổng kết
- Bàn giao chính thức
- Họp và đưa ra những bài học kinh nghiệm từ dự án
- Lưu trữ tài liệu cho dự án tương lai
Ví dụ: Sơ đồ quy trình quản lý dự án xây dựng
Sơ đồ quy trình quản lý dự án xây dựng có đặc thù riêng do tính chất phức tạp về kỹ thuật, pháp lý và nhiều bên liên quan.
Quy trình 8 bước chuẩn:
1. Tiền khả thi
- Khảo sát địa chất, địa hình
- Đánh giá quy hoạch
- Tính toán sơ bộ ROI
2. Thiết kế cơ sở
- Thiết kế kiến trúc sơ bộ
- Thiết kế kết cấu
- Thẩm định thiết kế
3. Chuẩn bị đầu tư
- Xin giấy phép xây dựng
- Lập dự toán chi tiết
- Đấu thầu nhà thầu
4. Thiết kế kỹ thuật
- Thiết kế thi công (Shop Drawing)
- Thiết kế hạ tầng kỹ thuật (M&E)
- Duyệt hồ sơ PCCC
5. Thi công
- San nền, đào móng
- Xây dựng kết cấu
- Hoàn thiện kiến trúc
- Lắp đặt
6. Giám sát và nghiệm thu từng phần
- Kiểm tra chất lượng vật liệu
- Nghiệm thu ẩn (móng, cốt thép)
- Kiểm tra tiến độ theo giai đoạn
7. Nghiệm thu tổng thể
- Nghiệm thu PCCC
- Nghiệm thu môi trường
- Xin giấy phép đưa vào sử dụng
8. Bàn giao và bảo hành
- Bàn giao hồ sơ hoàn công
- Hướng dẫn vận hành
- Cam kết bảo hành
Đặc thù quản lý dự án xây dựng:
- Phụ thuộc nhiều vào thời tiết, địa chất
- Cần phối hợp nhiều nhà thầu chuyên ngành
- Yêu cầu pháp lý phức tạp (giấy phép, PCCC, môi trường)
- Rủi ro cao về an toàn lao động
Câu hỏi thường gặp về quy trình quản lý dự án
1. Quy trình quản lý dự án có áp dụng được cho doanh nghiệp nhỏ không?
Chắc chắn là có. Quy trình có thể được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với quy mô. Doanh nghiệp nhỏ áp dụng quy trình này sẽ giúp chuyên nghiệp hóa hoạt động và tạo nền tảng vững chắc để phát triển.
2. Giai đoạn nào là quan trọng nhất trong 5 giai đoạn của quy trình quản lý dự án?
Giai đoạn Lập kế hoạch (Planning) thường được xem là quan trọng nhất. Một kế hoạch tốt sẽ là kim chỉ nam cho tất cả các hoạt động sau này và giúp giảm thiểu rủi ro đáng kể.
3. Phần mềm nào tốt nhất để quản lý dự án?
Không có phần mềm “tốt nhất”. Việc lựa chọn phụ thuộc vào quy mô, ngành nghề và nhu cầu của doanh nghiệp. Một số công cụ phổ biến là Jira (cho IT), Trello (đơn giản, linh hoạt), Asana, AMIS Công việc.
Kết luận
Quy trình quản lý dự án không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn là triết lý làm việc chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp Việt chuyển từ “làm việc theo cảm tính” sang “làm việc dựa trên khoa học”. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, việc áp dụng quy trình triển khai dự án chuẩn ISO với 5 giai đoạn rõ ràng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển.
Thành công của dự án không chỉ phụ thuộc vào quy trình mà còn vào con người, công nghệ và văn hóa tổ chức. Doanh nghiệp cần đầu tư đào tạo nhân sự, ứng dụng công nghệ phù hợp và xây dựng văn hóa hỗ trợ dự án. Đặc biệt, vai trò của người quản lý dự án như “người chèo lái con thuyền” – cần vừa có tầm nhìn chiến lược, vừa có kỹ năng điều hành chi tiết, vừa có khả năng truyền cảm hứng cho đội ngũ.
