Xã hội số không còn là khái niệm của tương lai – nó đang diễn ra ngay lúc này, trong từng giao dịch thanh toán không tiền mặt, từng cuộc họp trực tuyến, từng đơn hàng được đặt qua ứng dụng di động. Vài năm trước, những hoạt động này còn là khái niệm xa lạ; giờ đây, chúng đã trở thành phần không thể thiếu trong đời sống và kinh doanh, minh chứng rõ ràng cho xu hướng xã hội số – một lực lượng không thể đảo ngược đang định hình cách chúng ta sống, làm việc và điều hành doanh nghiệp. Thế nhưng, nhiều tổ chức vẫn vận hành theo tư duy cũ, chưa biết phải làm gì để thích nghi và không bị bỏ lại phía sau. Bài viết này CEO360 sẽ phân tích toàn diện xã hội số là gì, những đặc trưng định hình nó, tác động thực tế đến doanh nghiệp và lộ trình thích nghi hiệu quả trong bối cảnh 2026.

I. Xã hội số là gì?

Định nghĩa xã hội số

Theo Luật Chuyển đổi số 2025 (số 148/2025/QH15) được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, xã hội số là xã hội trong đó cá nhân và tổ chức chủ yếu hoạt động, tương tác thông qua dịch vụ số, hệ thống số, nền tảng số và môi trường số.

Trên góc độ công nghệ, xã hội số là môi trường mà internet, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các nền tảng kỹ thuật số được tích hợp sâu rộng vào kinh tế, giáo dục, y tế, hành chính và các mối quan hệ xã hội. Nếu xã hội công nghiệp được định nghĩa bởi nhà máy và dây chuyền sản xuất, thì xã hội số được định nghĩa bởi dữ liệu và kết nối, nơi mọi hoạt động không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian.

Theo Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), xã hội số là nơi công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) đóng vai trò trung tâm trong tổ chức các hoạt động kinh tế, xã hội và văn hóa, tạo ra cơ hội mới cho mọi cá nhân và tổ chức. Tại Việt Nam, xã hội số cùng với kinh tế số và chính phủ số tạo thành ba trụ cột cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia.

Sự khác biệt giữa xã hội số, kinh tế số và chính phủ số, xã hội số là gì?

Sự khác biệt giữa xã hội số, kinh tế số và chính phủ số, xã hội số là gì
Sự khác biệt giữa xã hội số, kinh tế số và chính phủ số, xã hội số là gì

Ba khái niệm này là ba trụ cột của quá trình chuyển đổi số quốc gia, có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không phải là một. Việc phân biệt rõ sẽ giúp doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm cần tác động.

Khái niệm Trọng tâm Vai trò Ví dụ điển hình
Chính phủ số Hoạt động của cơ quan nhà nước Dẫn dắt, kiến tạo thể chế, cung cấp dịch vụ công hiệu quả. Cổng Dịch vụ công Quốc gia, định danh điện tử VNeID, cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
Kinh tế số Hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp Động lực tăng trưởng chính, tạo ra sản phẩm và việc làm mới. Thương mại điện tử, kinh tế chia sẻ (Grab, Airbnb), quảng cáo số, sản xuất thông minh.
Xã hội số Hoạt động và đời sống của người dân Bao trùm cả hai lĩnh vực trên, lấy người dân làm trung tâm. Học tập trực tuyến, khám bệnh từ xa, thanh toán không tiền mặt, giao tiếp trên mạng xã hội.

Xã hội số là khái niệm bao trùm nhất, kinh tế số và chính phủ số đều là những biểu hiện cụ thể của xã hội số trong từng lĩnh vực. Một quốc gia có thể có kinh tế số phát triển nhưng xã hội số vẫn còn khoảng cách lớn nếu một bộ phận dân cư bị loại trừ khỏi môi trường kỹ thuật số.

Các trụ cột cấu thành xã hội số là gì?

Xã hội số không tự nhiên hình thành – nó được xây dựng trên nền tảng của nhiều trụ cột tương hỗ nhau:

  • Hạ tầng số: Mạng internet băng thông rộng, 4G/5G, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây – đây là “đường sá” của xã hội số.
  • Nền tảng số: Các ứng dụng, hệ thống phần mềm, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội – là “phương tiện” di chuyển trên đường sá đó.
  • Dữ liệu số: Thông tin được số hóa, lưu trữ và xử lý – là “nhiên liệu” vận hành toàn bộ hệ thống.
  • Nhân lực số: Con người có kỹ năng số, tư duy số – là “người lái” quyết định hướng đi.
  • Thể chế số: Khung pháp lý, chính sách, tiêu chuẩn kỹ thuật – là “luật giao thông” đảm bảo hệ thống vận hành an toàn và công bằng.

II. Đặc trưng nổi bật của xã hội số là gì?

Đặc trưng nổi bật của xã hội số
Đặc trưng nổi bật của xã hội số

Kết nối toàn diện và liên tục

Xã hội số nổi bật bởi khả năng kết nối không giới hạn, giữa người với người, người với máy và máy với máy. Theo Digital 2024 (We Are Social & Meltwater, tháng 1/2024):

  • Toàn cầu có hơn 5,35 tỷ người dùng Internet, chiếm 66,2% dân số.
  • Tại Việt Nam, 79,1% dân số sử dụng Internet (~78,4 triệu người).

Kết nối trong xã hội số không chỉ là người với người – mà còn là người với máy móc, máy móc với máy móc thông qua Internet of Things (IoT). Một nhà máy thông minh có thể có hàng nghìn cảm biến kết nối, liên tục gửi dữ liệu về hệ thống trung tâm để tối ưu hóa sản xuất mà không cần sự can thiệp của con người.

Dữ liệu là tài nguyên cốt lõi

Trong xã hội nông nghiệp, tài nguyên cốt lõi là đất đai. Trong xã hội công nghiệp, là vốn và máy móc. Trong xã hội số, dữ liệu chính là dầu mỏ của thế kỷ 21.

Theo IBM/Statista 2024, mỗi ngày nhân loại tạo ra khoảng 402 quintillion bytes dữ liệu, và con số này vẫn tăng nhanh. Khi được khai thác thông minh, dữ liệu trở thành vũ khí cạnh tranh không thể sao chép, giải thích vì sao các “ông lớn” như Google, Meta hay Amazon sở hữu giá trị khổng lồ – không phải nhờ nhà máy hay đất đai, mà nhờ khai thác dữ liệu của hàng tỷ người dùng.

Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo

Xã hội số gắn liền với làn sóng tự động hóa và sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI). Những công việc lặp đi lặp lại, có thể quy trình hóa đang dần được thay thế bởi máy móc và phần mềm. Theo McKinsey Global Institute, khoảng 30% hoạt động trong 60% nghề nghiệp có thể được tự động hóa.

Điều này không có nghĩa là con người sẽ mất việc làm hoàn toàn – mà là bản chất công việc đang thay đổi. Những kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo, quản lý cảm xúc và ra quyết định trong bối cảnh phức tạp ngày càng có giá trị hơn.

Phi trung gian hóa và nền tảng số

Một đặc trưng quan trọng khác của xã hội số là xu hướng phi trung gian hóa – loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết trong chuỗi giá trị. Ví dụ:

  • Grab kết nối trực tiếp tài xế và hành khách,
  • Shopee kết nối người bán với người mua,
  • Airbnb kết nối chủ nhà và khách du lịch.

Mô hình nền tảng số (platform economy) đang tái cấu trúc toàn bộ các ngành công nghiệp truyền thống, tạo ra những “người chơi” mới có khả năng mở rộng quy mô cực nhanh với chi phí biên gần bằng không.

III. Những cơ hội & thách thức của xã hội số với doanh nghiệp.

Thay đổi hành vi người tiêu dùng

Trong xã hội số, người tiêu dùng đã thay đổi căn bản so với một thập kỷ trước. Họ nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi mua: trung bình một người tiếp xúc với 6-8 điểm chạm kỹ thuật số trước khi quyết định (theo Google, 2023).

Người dùng kỳ vọng trải nghiệm cá nhân hóa, phản hồi tức thì và dịch vụ đa kênh liền mạch. Đặc biệt, niềm tin xã hội (social proof) trở thành yếu tố quyết định: đánh giá, bình luận và xếp hạng trên mạng xã hội thường ảnh hưởng mạnh hơn quảng cáo truyền thống.

Áp lực chuyển đổi mô hình kinh doanh

Xã hội số không chỉ thay đổi kênh bán hàng mà còn tạo áp lực tái cấu trúc toàn bộ mô hình kinh doanh. Những doanh nghiệp chỉ “số hóa bề mặt” – đưa quy trình cũ lên nền tảng số mà không thay đổi tư duy vận hành – khó tạo lợi thế cạnh tranh thực sự.

Ví dụ minh họa:

  • Ngân hàng truyền thống mở thêm ứng dụng mobile banking nhưng vẫn yêu cầu khách hàng đến quầy để làm thủ tục → số hóa bề mặt.
  • Các ngân hàng số như Timo, CAKE, MBBank thiết kế lại hành trình khách hàng từ đầu trên nền tảng số, giảm phụ thuộc chi nhánh vật lý → tối ưu trải nghiệm số.

Cơ hội mở rộng thị trường cho doanh nghiệp trong bối cảnh xã hội số là gì?

Xã hội số xóa bỏ rào cản địa lý, giúp doanh nghiệp SME bán hàng khắp Việt Nam và quốc tế mà không cần văn phòng đại diện.

Theo Báo cáo Nền kinh tế số Đông Nam Á 2023 (Google, Temasek, Bain & Company):

  • Nền kinh tế số Việt Nam đạt 30 tỷ USD vào năm 2023, dự kiến 45 tỷ USD vào năm 2025 – mức tăng trưởng hàng đầu khu vực.

Các cơ hội nổi bật:

  • Tối ưu vận hành: Tự động hóa quy trình lặp lại (kế toán, nhân sự), quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, giảm chi phí vận hành.
  • Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven): Phân tích hành vi khách hàng, cá nhân hóa sản phẩm, chiến lược chính xác.
  • Mô hình kinh doanh mới: Nền tảng số cho phép mô hình subscription-based, kinh tế chia sẻ, dịch vụ on-demand…

Rủi ro và thách thức cho doanh nghiệp trong bối cảnh xã hội số là gì?

Bên cạnh cơ hội, doanh nghiệp cần nhận diện các thách thức mới:

  • An ninh mạng và bảo mật dữ liệu: Nguy cơ tấn công, rò rỉ dữ liệu khách hàng và thông tin kinh doanh ngày càng cao.
  • Khoảng cách số (Digital Divide): Không phải nhân viên, đối tác nào cũng có kỹ năng số, tạo rào cản triển khai chuyển đổi số.
  • Phụ thuộc nền tảng bên thứ ba: Doanh nghiệp quá dựa vào Facebook, Google, Shopee… dễ bị tổn thương khi nền tảng thay đổi chính sách hoặc thuật toán.
  • Chi phí đầu tư ban đầu: Hạ tầng, phần mềm và đào tạo nhân sự số đòi hỏi vốn lớn, là rào cản với SME.
  • Nguồn nhân lực số: Thiếu chuyên gia phân tích dữ liệu, AI, marketing số – cạnh tranh thu hút nhân tài gay gắt.
  • Tốc độ thay đổi công nghệ: Vòng đời công nghệ ngắn, đòi hỏi doanh nghiệp liên tục học hỏi và thích nghi.

IV. Thực trạng và định hướng xã hội số tại Việt Nam.

Chương trình chuyển đổi số quốc gia

Việt Nam đang triển khai Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 theo Quyết định 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2025:

  • 50% dân số có tài khoản thanh toán điện tử.
  • 80% dịch vụ công trực tuyến mức độ 4 được cung cấp trên
  • Cổng dịch vụ công quốc gia.
  • Kinh tế số chiếm 20% GDP quốc gia.
  • Việt Nam thuộc nhóm 50 quốc gia dẫn đầu về Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Liên Hợp Quốc

Ngoài ra, Nghị quyết 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ chiến lược quốc gia, không chỉ của riêng ngành công nghệ.

Những con số đáng chú ý

Bức tranh xã hội số Việt Nam năm 2024–2026 có nhiều điểm sáng đáng ghi nhận:

  • Tỷ lệ người dùng Internet: ~79,1% dân số (khoảng 78–79 triệu người), theo We Are Social 2024.
  • Tỷ lệ người dùng mạng xã hội: ~73,3% dân số, thuộc nhóm cao nhất Đông Nam Á.
  • Thanh toán không tiền mặt: giao dịch qua kênh di động tăng trưởng hơn 100%/năm trong giai đoạn 2021–2023 (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam).
  • Thương mại điện tử (TMĐT): doanh thu bán lẻ đạt 20,5 tỷ USD năm 2023, tăng 25% so với 2022 (VECOM 2023).

Doanh nghiệp Việt đang ở đâu trong hành trình số hóa?

Theo Báo cáo Chỉ số Chuyển đổi số doanh nghiệp (DBI) 2023 do Bộ Thông tin và Truyền thông công bố, mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn “Khởi động” – tức là phần lớn doanh nghiệp đã nhận thức được sự cần thiết nhưng chưa triển khai đồng bộ và bài bản.

Thực tế cho thấy sự phân hóa rõ rệt:

  • Doanh nghiệp lớn (Viettel, VNPT, FPT, VinGroup…): đã đầu tư mạnh vào hạ tầng số, AI, dữ liệu lớn, dẫn dắt hệ sinh thái số quốc gia.
  • Doanh nghiệp vừa: áp dụng phần mềm quản trị, CRM, ERP nhưng chưa khai thác tối đa dữ liệu để ra quyết định.
  • Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ: chủ yếu số hóa cơ bản (bán hàng qua mạng xã hội, phần mềm kế toán đơn giản), chưa có chiến lược chuyển đổi số tổng thể.

V. Những điều doanh nghiệp cần làm để thích nghi với xã hội số là gì?

Những điều doanh nghiệp cần làm để thích nghi với xã hội số là gì
Những điều doanh nghiệp cần làm để thích nghi với xã hội số là gì

Xây dựng năng lực số cho tổ chức

Chuyển đổi số không phải là mua thêm phần mềm – đó là thay đổi tư duy và năng lực của con người. Doanh nghiệp cần đầu tư vào:

  • Đào tạo kỹ năng số cho toàn bộ nhân viên, từ kỹ năng sử dụng công cụ cơ bản đến tư duy phân tích dữ liệu.
  • Xây dựng đội ngũ nòng cốt về công nghệ – không nhất thiết phải là lập trình viên, nhưng cần những người hiểu công nghệ và có thể kết nối giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật.
  • Tạo văn hóa thử nghiệm và học hỏi – chấp nhận thất bại nhanh, học hỏi nhanh và điều chỉnh liên tục.

Chuyển đổi trải nghiệm khách hàng

Trong xã hội số, trải nghiệm khách hàng là chiến trường cạnh tranh chính. Doanh nghiệp cần:

  • Xây dựng hành trình khách hàng đa kênh (omnichannel): Đảm bảo trải nghiệm nhất quán dù khách hàng tiếp cận qua website, ứng dụng, mạng xã hội hay cửa hàng vật lý.
  • Cá nhân hóa tương tác: Sử dụng dữ liệu để hiểu nhu cầu từng khách hàng và cung cấp nội dung, sản phẩm, dịch vụ phù hợp.
  • Tối ưu hóa tốc độ phản hồi: Trong xã hội số, khách hàng kỳ vọng được phản hồi trong vài phút, không phải vài ngày.

Ứng dụng dữ liệu vào ra quyết định

Doanh nghiệp thành công trong xã hội số là doanh nghiệp ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven), không chỉ dựa vào kinh nghiệm hay trực giác. Lộ trình thực tế:

  • Thu thập dữ liệu có hệ thống: Từ website, ứng dụng, CRM, phần mềm kế toán, mạng xã hội…
  • Tập trung hóa dữ liệu: Xây dựng kho dữ liệu (data warehouse) hoặc sử dụng nền tảng BI để tổng hợp từ nhiều nguồn.
  • Phân tích và trực quan hóa: Dùng dashboard để theo dõi các chỉ số kinh doanh quan trọng theo thời gian thực.
  • Hành động dựa trên insight: Biến dữ liệu thành quyết định cụ thể – điều chỉnh giá, tối ưu kênh marketing, cải thiện sản phẩm

Đầu tư vào an toàn thông tin

An toàn thông tin không còn là vấn đề riêng của IT – đó là rủi ro kinh doanh cấp độ lãnh đạo. Theo báo cáo IBM Security Cost of a Data Breach 2024, chi phí trung bình cho một vụ vi phạm dữ liệu trên toàn cầu là 4,88 triệu USD, chưa kể thiệt hại về uy tín và niềm tin khách hàng.

Tại Việt Nam, các doanh nghiệp cũng đang đối mặt rủi ro lớn từ tấn công mạng, với xu hướng tăng cả về số lượng và mức độ tinh vi.

Doanh nghiệp cần thực hiện:

  • Xây dựng chính sách bảo mật toàn diện: Quy định trách nhiệm của từng bộ phận, kiểm soát truy cập dữ liệu, mã hóa thông tin nhạy cảm.
  • Đào tạo nhận thức an toàn thông tin: Nhân viên cần hiểu các rủi ro như phishing, malware và cách xử lý khi phát hiện sự cố.
  • Giám sát và kiểm soát liên tục: Sử dụng hệ thống bảo mật, tường lửa, giám sát truy cập và phát hiện xâm nhập theo thời gian thực.
  • Kế hoạch ứng phó sự cố: Xây dựng kịch bản ứng phó, sao lưu dữ liệu, khôi phục hoạt động nhanh chóng khi xảy ra vi phạm.

VI. Câu hỏi thường gặp về xã hội số là gì?

1. Xã hội số có làm mất đi việc làm truyền thống không?

Có, một số công việc có tính lặp lại cao có thể bị tự động hóa. Tuy nhiên, xã hội số cũng tạo ra nhiều ngành nghề mới đòi hỏi kỹ năng cao hơn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, dữ liệu và sáng tạo. Vấn đề cốt lõi là sự dịch chuyển và yêu cầu nâng cao kỹ năng của người lao động.

2. Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm đến xã hội số không?

Càng cần phải quan tâm. Xã hội số tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn, nơi các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng các công cụ số để cạnh tranh sòng phẳng với các doanh nghiệp lớn về khả năng tiếp cận khách hàng và hiệu quả marketing.

3.Rủi ro lớn nhất của xã hội số là gì đối với doanh nghiệp?

An ninh mạng và lộ lọt dữ liệu là rủi ro hàng đầu. Một sự cố bảo mật không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn có thể phá hủy hoàn toàn niềm tin của khách hàng và uy tín thương hiệu đã xây dựng trong nhiều năm.

4. “Công dân số” khác gì với người dùng internet thông thường?

Người dùng internet có thể chỉ sử dụng mạng cho mục đích giải trí. Một “công dân số” có ý thức và kỹ năng đầy đủ để sử dụng môi trường số cho các hoạt động quan trọng như làm việc, học tập, thực hiện dịch vụ công và tham gia vào các hoạt động xã hội một cách an toàn, có trách nhiệm.

5. Nhà nước có chính sách gì để hỗ trợ doanh nghiệp trong xã hội số?

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ, bao gồm các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ chuyển đổi số, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp công nghệ, xây dựng các nền tảng số dùng chung và hoàn thiện hành lang pháp lý cho các giao dịch điện tử.

VII. Kết luận

Xã hội số không còn là một viễn cảnh tương lai mà đã là thực tại đang diễn ra mạnh mẽ. Đối với các chủ doanh nghiệp và nhà quản lý, việc hiểu rõ xã hội số là gì và những tác động của nó không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển.

Việc chủ động xây dựng một lộ trình chuyển đổi bài bản, bắt đầu từ thay đổi tư duy lãnh đạo, tái cấu trúc vận hành, đầu tư vào con người và công nghệ, và nuôi dưỡng một văn hóa đổi mới sẽ là chìa khóa giúp doanh nghiệp không chỉ thích ứng mà còn nắm bắt cơ hội để bứt phá và dẫn đầu trong sân chơi kinh doanh mới.

Share.